✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Irina Starshenbaum

Irina Starshenbaum

Actress · 30/03/1992 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I20°01′Nhà 2II3°47′Nhà 3III20°38′IC · Nhà 4IV14°20′Nhà 5V21°17′Nhà 6VI11°28′Dsc · Nhà 7VII20°01′Nhà 8VIII3°47′Nhà 9IX20°38′MC · Nhà 10X14°20′Nhà 11XI21°17′Nhà 12XII11°28′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.8°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.9°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.9°⚹Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.9°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.9°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.0°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.0°□Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.9°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.2°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.2°□Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.4°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.4°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.3°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.3°⚹Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.5°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.5°△Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 4.4°Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 4.4°☍Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.0°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.8°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.8°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.8°⚹Mặt Trời · 9°52′ Bạch Dương☉9°52′ Bạch Dương10°Mặt Trăng · 25°48′ Bảo Bình☽25°48′ Bảo Bình26°Sao Thủy · 3°03′ Bạch Dương☿rĐi Lùi (Retrograde)3°03′ Bạch Dương3°Sao Kim · 20°10′ Song Ngư♀20°10′ Song Ngư20°Sao Hỏa · 1°45′ Song Ngư♂1°45′ Song Ngư2°Sao Mộc · 6°07′ Xử Nữ♃rĐi Lùi (Retrograde)6°07′ Xử Nữ6°Sao Thổ · 15°47′ Bảo Bình♄15°47′ Bảo Bình16°Sao Thiên Vương · 17°48′ Ma Kết♅17°48′ Ma Kết18°Sao Hải Vương · 18°50′ Ma Kết♆18°50′ Ma Kết19°Sao Diêm Vương · 22°38′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)22°38′ Bọ Cạp23°Điểm nút Bắc · 5°01′ Ma Kết☊5°01′ Ma Kết5°Lilith · 7°38′ Bảo Bình⚸7°38′ Bảo Bình8°Phần May mắn · 5°57′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 5°01′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 20°01′ Cự Giải · MC 14°20′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 9°52′ ♈︎
☽ 25°48′ ♒︎
☿ R 3°03′ ♈︎
♀︎ 20°10′ ♓︎
♂︎ 1°45′ ♓︎
♃ R 6°07′ ♍︎
♄ 15°47′ ♒︎
♅ 17°48′ ♑︎
♆ 18°50′ ♑︎
⯓ R 22°38′ ♏︎
☊ R 5°01′ ♑︎
☋ R 5°01′ ♋︎
⚸ 7°38′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ∠ ☌ ⚹ □ □ □ □ ⚹
☽ ☌ □ ⚹ △
☿ □ □ ⚹
♀︎ ⚹ ⚹ △
♂︎ ☍ ⚹ △
♃ △ ⚹
♄
♅ ☌ ⚹
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ ☍ ☍ △
2 △ ☍
3 □
5 □ □
6 △ ⚹
10 ⚹

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ ☌ ♆ 1.0°
♃ △ ☊ 1.1°
♀︎ ⚹ ♆ 1.3°
☿ □ ☊ 2.0°
☉ ⚹ ⚸ 2.2°
♀︎ ⚹ ♅ 2.4°
♀︎ △ ⯓ 2.5°
☽ □ ⯓ 3.2°
♂︎ ⚹ ☊ 3.3°
♆ ⚹ ⯓ 3.8°
♂︎ ☍ ♃ 4.4°
☿ ⚹ ⚸ 4.6°
♅ ⚹ ⯓ 4.8°
☉ □ ☊ 4.9°
☉ ⚹ ♄ 5.9°
☽ ☌ ♂︎ 5.9°
☉ ☌ ☿ 6.8°
☉ □ ♅ 7.9°
☉ □ ♆ 9.0°
☽ ⚹ ☊ 9.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
7#1013
5#712
5#911
8#911
9#1011
7#910
7#1110
8#1010
9#1110
5#69
5#109
6#109
7#89
6#78
10#118
2#97
2#107
3#87
3#97
3#107
5#87
6#117
7#77
1#96
1#106
2#76
2#86
5#116
5#126
10#126
1#85
2#65
2#115
2#125
3#115
6#85
6#95
9#95
10#105
1#74
1#114
3#64
3#124
4#84
4#94
7#124
8#124
11#124
1#53
1#63
1#123
3#53
3#73
4#103
4#113
8#113
2#32
2#42
2#52
4#52
4#62
4#72
6#62
6#122
8#82
9#122
11#112
1#21
1#31
1#41
3#31
3#41
4#121
5#51

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Bảo Bình, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Giao hội Sao Hải Vương, sai số 1°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети