✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Iryna Vereshchuk

Iryna Vereshchuk

Politician · 30/11/1979 12:00 · Рава-Русская, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I16°06′Nhà 2II9°02′Nhà 3III22°31′IC · Nhà 4IV19°43′Nhà 5V9°21′Nhà 6VI26°41′Dsc · Nhà 7VII16°06′Nhà 8VIII9°02′Nhà 9IX22°31′MC · Nhà 10X19°43′Nhà 11XI9°21′Nhà 12XII26°41′AscMCMặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.1°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.1°□Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 1.6°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 1.6°□Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 11.8°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 11.8°⚹Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 8.7°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 8.7°△Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.8°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.8°△Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.6°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.6°☍Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.0°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.0°⚹Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 2.6°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.3°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.3°△Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 6.9°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 6.9°△Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 6.4°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 6.4°□Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 4.7°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.5°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.5°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°⚹Mặt Trời · 7°33′ Nhân Mã☉7°33′ Nhân Mã8°Mặt Trăng · 23°32′ Bạch Dương☽23°32′ Bạch Dương24°Sao Thủy · 19°43′ Bọ Cạp☿19°43′ Bọ Cạp20°Sao Kim · 2°13′ Ma Kết♀2°13′ Ma Kết2°Sao Hỏa · 4°29′ Xử Nữ♂4°29′ Xử Nữ4°Sao Mộc · 9°09′ Xử Nữ♃9°09′ Xử Nữ9°Sao Thổ · 25°46′ Xử Nữ♄25°46′ Xử Nữ26°Sao Thiên Vương · 22°18′ Bọ Cạp♅22°18′ Bọ Cạp22°Sao Hải Vương · 19°44′ Nhân Mã♆19°44′ Nhân Mã20°Sao Diêm Vương · 20°54′ Thiên Bình⯓20°54′ Thiên Bình21°Điểm nút Bắc · 3°41′ Xử Nữ☊3°41′ Xử Nữ4°Lilith · 15°55′ Xử Nữ⚸15°55′ Xử Nữ16°Phần May mắn · 2°06′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 3°41′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 16°06′ Ma Kết · MC 19°43′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 7°33′ ♐︎
☽ 23°32′ ♈︎
☿ 19°43′ ♏︎
♀︎ 2°13′ ♑︎
♂︎ 4°29′ ♍︎
♃ 9°09′ ♍︎
♄ 25°46′ ♍︎
♅ 22°18′ ♏︎
♆ 19°44′ ♐︎
⯓ 20°54′ ♎︎
☊ R 3°41′ ♍︎
☋ R 3°41′ ♓︎
⚸ 15°55′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚼ □ □ ⚹ □ □ □
☽ △ ⚼ ⚻ △ ☍
☿ ⚹ ☌ ⚹
♀︎ △ △ □ △ ⚹
♂︎ ☌ ☌ ☍
♃ ☌ ☍ ☌
♄ ⚹
♅
♆ ⚹ □
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ △
2 □ ☍
3 ☌ △ ☍
5 ☍ □
6 ⚹ □
10 ☌ ☌ ⚹

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ ☌ ☊ 47′
♆ ⚹ ⯓ 1.2°
♀︎ △ ☊ 1.5°
☉ □ ♃ 1.6°
♀︎ △ ♂︎ 2.3°
☿ ☌ ♅ 2.6°
☽ ☍ ⯓ 2.6°
☉ □ ♂︎ 3.1°
♄ ⚹ ♅ 3.5°
☽ △ ♆ 3.8°
☿ ⚹ ⚸ 3.8°
♆ □ ⚸ 3.8°
☉ □ ☊ 3.9°
♂︎ ☌ ♃ 4.7°
♃ ☌ ☊ 5.5°
☿ ⚹ ♄ 6.0°
♀︎ □ ♄ 6.4°
♃ ☌ ⚸ 6.8°
♀︎ △ ♃ 6.9°
☉ □ ⚸ 8.4°
☽ △ ♀︎ 8.7°
☉ ⚹ ♄ 11.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
8#1015
1#1013
7#813
1#811
8#1111
7#1010
10#1110
3#79
3#99
8#99
8#129
1#38
7#98
7#128
2#77
2#87
3#127
5#107
7#117
9#107
10#107
1#96
1#116
1#126
2#36
2#106
3#86
3#106
3#116
5#86
8#86
9#116
10#126
1#25
1#65
2#115
3#45
4#125
5#115
6#105
9#125
11#125
1#54
1#74
2#94
4#84
4#94
9#94
11#114
2#43
2#53
2#123
4#73
4#103
7#73
1#12
1#42
3#32
4#112
5#72
5#92
5#122
6#72
6#82
2#21
3#51
3#61
4#41
4#61
6#111
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Xử Nữ, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Giao hội Điểm nút Bắc, sai số 0°47′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети