✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Isaac Newton

Isaac Newton

Artist / Polymath · 25/12/1642 02:00 · Вулсторп-бай-Колстерворт, Линкольншир, Англия · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I23°01′Nhà 2II19°18′Nhà 3III22°27′IC · Nhà 4IV1°04′Nhà 5V5°42′Nhà 6VI2°36′Dsc · Nhà 7VII23°01′Nhà 8VIII19°18′Nhà 9IX22°27′MC · Nhà 10X1°04′Nhà 11XI5°42′Nhà 12XII2°36′AscMCMặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.2°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.2°△Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.0°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.0°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 11.7°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 11.7°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.3°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 1′Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.2°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.2°□Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.3°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.3°⚹Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 20′Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 20′□Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 7.1°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 7.1°□Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.2°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.2°□Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.8°⚹Sao Mộc ☌ Sao Thổ · Giao hội 6.8°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.7°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.7°△Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.0°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.0°△Sao Hải Vương ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.1°Sao Hải Vương ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.1°☍Mặt Trời · 3°30′ Ma Kết☉3°30′ Ma Kết4°Mặt Trăng · 19°26′ Bảo Bình☽19°26′ Bảo Bình19°Sao Thủy · 12°09′ Nhân Mã☿12°09′ Nhân Mã12°Sao Kim · 19°26′ Bảo Bình♀19°26′ Bảo Bình19°Sao Hỏa · 4°44′ Kim Ngưu♂4°44′ Kim Ngưu5°Sao Mộc · 12°29′ Song Ngư♃12°29′ Song Ngư12°Sao Thổ · 19°14′ Song Ngư♄19°14′ Song Ngư19°Sao Thiên Vương · 15°14′ Bọ Cạp♅15°14′ Bọ Cạp15°Sao Hải Vương · 0°39′ Nhân Mã♆0°39′ Nhân Mã1°Sao Diêm Vương · 2°45′ Song Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)2°45′ Song Tử3°Điểm nút Bắc · 10°18′ Thiên Bình☊10°18′ Thiên Bình10°Lilith · 16°29′ Sư Tử⚸16°29′ Sư Tử16°Phần May mắn · 7°05′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 10°18′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 23°01′ Thiên Bình · MC 1°04′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 3°30′ ♑︎
☽ 19°26′ ♒︎
☿ 12°09′ ♐︎
♀︎ 19°26′ ♒︎
♂︎ 4°44′ ♉︎
♃ 12°29′ ♓︎
♄ 19°14′ ♓︎
♅ 15°14′ ♏︎
♆ 0°39′ ♐︎
⯓ R 2°45′ ♊︎
☊ R 10°18′ ♎︎
☋ R 10°18′ ♈︎
⚸ 16°29′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ∠ ∠ △ ⚹ ⚹ ⚻ □ □
☽ ⚹ ☌ □ △ ⚹ ☍
☿ ⚹ □ □ ⚹ △ △
♀︎ □ ☍
♂︎ ⚹ ∠
♃ ☌ △
♄ △
♅ □
♆ ☍
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ △
2 □ □ △ □
3 ⚹ ⚹ □
5 ⚹ ⚹ □
6 □ △ ⚹
10 □ △ ⚹

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ☌ ♀︎ 1′
☿ □ ♃ 20′
☉ △ ♂︎ 1.2°
♅ □ ⚸ 1.3°
☿ ⚹ ☊ 1.8°
♆ ☍ ⯓ 2.1°
♃ △ ♅ 2.7°
☽ ☍ ⚸ 2.9°
♀︎ ☍ ⚸ 2.9°
♄ △ ♅ 4.0°
☽ □ ♅ 4.2°
♀︎ □ ♅ 4.2°
☿ △ ⚸ 4.3°
♃ ☌ ♄ 6.8°
☉ □ ☊ 6.8°
☿ □ ♄ 7.1°
☽ ⚹ ☿ 7.3°
☿ ⚹ ♀︎ 7.3°
♂︎ ⚹ ♃ 7.8°
☉ ⚹ ♃ 9.0°
☽ △ ☊ 9.1°
☉ ⚹ ♅ 11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
2#417
1#413
1#212
2#512
2#1012
2#310
2#1210
3#410
3#59
4#99
1#38
2#98
3#108
4#88
1#117
2#117
4#77
5#67
9#107
1#16
1#76
1#86
1#96
1#126
2#76
2#86
3#126
4#56
4#116
4#126
5#86
5#96
5#116
8#106
10#116
1#55
1#105
2#25
3#65
3#75
3#85
4#45
4#105
5#75
5#105
5#125
7#105
10#125
3#114
5#54
6#104
6#124
7#84
7#94
7#114
7#124
8#94
8#114
8#124
9#124
11#124
2#63
3#93
6#93
1#62
3#32
4#62
6#72
6#82
6#112
7#72
8#82
9#112
6#61
9#91
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Bảo Bình, tại nhà 4.

Nguyên tố nổi trội: Khí (3 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Giao hội Sao Kim, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети