✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Iuliia Savicheva

Iuliia Savicheva

Singer · 14/02/1987 12:00 · Курган, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I23°21′Nhà 2II8°54′Nhà 3III23°46′IC · Nhà 4IV11°39′Nhà 5V8°19′Nhà 6VI25°53′Dsc · Nhà 7VII23°21′Nhà 8VIII8°54′Nhà 9IX23°46′MC · Nhà 10X11°39′Nhà 11XI8°19′Nhà 12XII25°53′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 4.7°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 4.7°☍Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 35′Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 35′⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.5°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.5°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 47′Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 47′⚹Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.1°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.1°△Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.0°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.0°△Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.4°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.4°△Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.6°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.6°⚹Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 6.6°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 6.6°□Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.7°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.7°⚹Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.9°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.9°△Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.1°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 20′Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 20′⚹Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 6.1°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 6.1°△Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 12′Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 12′△Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 6.7°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 6.7°□Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 22′Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 22′□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°⚹Mặt Trời · 25°03′ Bảo Bình☉25°03′ Bảo Bình25°Mặt Trăng · 29°47′ Sư Tử☽29°47′ Sư Tử0°Sao Thủy · 12°53′ Song Ngư☿12°53′ Song Ngư13°Sao Kim · 10°19′ Ma Kết♀10°19′ Ma Kết10°Sao Hỏa · 25°38′ Bạch Dương♂25°38′ Bạch Dương26°Sao Mộc · 26°11′ Song Ngư♃26°11′ Song Ngư26°Sao Thổ · 19°32′ Nhân Mã♄19°32′ Nhân Mã20°Sao Thiên Vương · 25°50′ Nhân Mã♅25°50′ Nhân Mã26°Sao Hải Vương · 7°12′ Ma Kết♆7°12′ Ma Kết7°Sao Diêm Vương · 9°58′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)9°58′ Bọ Cạp10°Điểm nút Bắc · 12°22′ Bạch Dương☊12°22′ Bạch Dương12°Lilith · 9°16′ Cự Giải⚸9°16′ Cự Giải9°Phần May mắn · 28°05′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 12°22′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 23°21′ Song Tử · MC 11°39′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 25°03′ ♒︎
☽ 29°47′ ♌︎
☿ 12°53′ ♓︎
♀︎ 10°19′ ♑︎
♂︎ 25°38′ ♈︎
♃ 26°11′ ♓︎
♄ 19°32′ ♐︎
♅ 25°50′ ♐︎
♆ 7°12′ ♑︎
⯓ R 9°58′ ♏︎
☊ R 12°22′ ♈︎
☋ R 12°22′ ♎︎
⚸ 9°16′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ∠ ⚹ ⚹ ⚹ ⚼
☽ △ △ △ ⚹
☿ ⚹ □ ⚹ △ ⚻ △
♀︎ ☌ ⚹ □ □ ☍
♂︎ △ △
♃ □ □
♄
♅ ∠
♆ ⚹ ☍
⯓ △
☊ ☍ □
☋ □
⚸
1 △ ⚹ □ ☍ ☍
2 △ ☍ ☍ △ □ □ ☌
3 □ △
5 △ △ ⚹ ⚹
6 △ ⚹ ☍ ⚹
10 □ ⚹ △

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ △ ♅ 12′
♀︎ ⚹ ⯓ 20′
♃ □ ♅ 22′
☉ ⚹ ♂︎ 35′
⯓ △ ⚸ 42′
☉ ⚹ ♅ 47′
♀︎ ☍ ⚸ 1.0°
♀︎ □ ☊ 2.0°
♆ ☍ ⚸ 2.1°
☿ ⚹ ♀︎ 2.6°
♆ ⚹ ⯓ 2.8°
☿ △ ⯓ 2.9°
☊ □ ⚸ 3.1°
♀︎ ☌ ♆ 3.1°
☿ △ ⚸ 3.6°
☽ △ ♅ 4.0°
☽ △ ♂︎ 4.1°
☉ ☍ ☽ 4.7°
☉ ⚹ ♄ 5.5°
☿ ⚹ ♆ 5.7°
♂︎ △ ♄ 6.1°
☿ □ ♄ 6.6°
♃ □ ♄ 6.7°
☽ △ ♆ 7.4°
☽ ⚹ ⚸ 9.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
7#817
8#1115
7#1114
8#1214
1#812
3#812
7#912
2#811
5#811
6#811
7#1211
7#1010
1#79
1#129
3#79
3#129
6#119
8#99
11#129
2#128
5#78
8#88
9#118
9#128
10#128
1#97
1#107
1#117
2#117
3#97
3#117
4#87
5#67
7#77
1#66
2#76
3#66
3#106
4#126
5#126
6#76
6#106
6#126
8#106
1#25
2#65
2#95
2#105
4#75
4#105
5#95
5#115
6#95
11#115
1#44
2#34
2#54
4#64
4#94
5#104
9#104
10#114
1#33
2#43
3#43
4#43
4#113
9#93
12#123
1#12
1#52
10#102
2#21
3#31
3#51
4#51
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Ngư, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Tam hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°12′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети