✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Iuliia Timoshenko

Iuliia Timoshenko

Politician · 27/11/1960 12:00 · Днепропетровск, УССР · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I29°11′Nhà 2II23°53′Nhà 3III3°23′IC · Nhà 4IV28°28′Nhà 5V17°44′Nhà 6VI6°08′Dsc · Nhà 7VII29°11′Nhà 8VIII23°53′Nhà 9IX3°23′MC · Nhà 10X28°28′Nhà 11XI17°44′Nhà 12XII6°08′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 8.4°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 8.4°△Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.3°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.3°□Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.0°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.0°□Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 8.4°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 8.4°△Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 9.5°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 9.5°□Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 1.2°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 1.2°⚹Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.6°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.6°△Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4′Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4′⚹Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 5.9°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.6°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.6°⚹Sao Kim ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 3.9°Sao Kim ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 3.9°☍Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 1.3°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°⚹Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.4°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.4°△Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.6°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.6°☍Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.5°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.5°⚹Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.8°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.8°△Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.9°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.9°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°⚹Mặt Trời · 5°08′ Nhân Mã☉5°08′ Nhân Mã5°Mặt Trăng · 26°45′ Song Ngư☽26°45′ Song Ngư27°Sao Thủy · 15°42′ Bọ Cạp☿15°42′ Bọ Cạp16°Sao Kim · 14°29′ Ma Kết♀14°29′ Ma Kết14°Sao Hỏa · 18°20′ Cự Giải♂rĐi Lùi (Retrograde)18°20′ Cự Giải18°Sao Mộc · 6°17′ Ma Kết♃6°17′ Ma Kết6°Sao Thổ · 15°46′ Ma Kết♄15°46′ Ma Kết16°Sao Thiên Vương · 25°48′ Sư Tử♅25°48′ Sư Tử26°Sao Hải Vương · 9°50′ Bọ Cạp♆9°50′ Bọ Cạp10°Sao Diêm Vương · 8°05′ Xử Nữ⯓8°05′ Xử Nữ8°Điểm nút Bắc · 11°46′ Xử Nữ☊11°46′ Xử Nữ12°Lilith · 22°43′ Cự Giải⚸22°43′ Cự Giải23°Phần May mắn · 20°48′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 11°46′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 29°11′ Ma Kết · MC 28°28′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 5°08′ ♐︎
☽ 26°45′ ♓︎
☿ 15°42′ ♏︎
♀︎ 14°29′ ♑︎
♂︎ R 18°20′ ♋︎
♃ 6°17′ ♑︎
♄ 15°46′ ♑︎
♅ 25°48′ ♌︎
♆ 9°50′ ♏︎
⯓ 8°05′ ♍︎
☊ R 11°46′ ♍︎
☋ R 11°46′ ♓︎
⚸ 22°43′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ □ □ □ □
☽ △ □ ⚻ △
☿ ⚹ △ ⚹ ☌ ⚹ ⚹ △ △
♀︎ ☍ ☌ ⚹ △ △ ⚹
♂︎ ☍ ⚹ △ ☌
♃ ⚹ △ △ ⚹
♄ ⚹ △ ⚹
♅
♆ ⚹ ⚹ △
⯓ ☌ ☍ ∠
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹
2 ☌ △
3 △
5
6 ☍ △ ⚹
10 △ □

Góc chiếu (30)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ ⚹ ♄ 4′
☿ ⚹ ♀︎ 1.2°
♀︎ ☌ ♄ 1.3°
♆ ⚹ ⯓ 1.7°
♃ △ ⯓ 1.8°
♆ ⚹ ☊ 1.9°
♂︎ ☍ ♄ 2.6°
☿ △ ♂︎ 2.6°
♀︎ △ ☊ 2.7°
☉ □ ⯓ 3.0°
♃ ⚹ ♆ 3.5°
⯓ ☌ ☊ 3.7°
♀︎ ☍ ♂︎ 3.9°
☿ ⚹ ☊ 3.9°
♄ △ ☊ 4.0°
☽ △ ⚸ 4.0°
♂︎ ☌ ⚸ 4.4°
♀︎ ⚹ ♆ 4.7°
♃ △ ☊ 5.5°
☿ ☌ ♆ 5.9°
♄ ⚹ ♆ 5.9°
♀︎ △ ⯓ 6.4°
♂︎ ⚹ ☊ 6.6°
☉ □ ☊ 6.6°
☿ △ ⚸ 7.0°
☿ ⚹ ⯓ 7.6°
☉ △ ☽ 8.4°
☽ △ ♂︎ 8.4°
☉ □ ♅ 9.3°
☽ □ ♃ 9.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
9#1218
2#913
7#1012
2#1211
7#911
10#1211
7#1210
1#79
2#79
2#109
3#99
8#129
1#108
6#78
6#108
8#98
9#98
9#108
12#128
1#27
2#67
2#87
3#127
6#97
7#87
9#117
11#127
1#66
1#96
3#106
4#96
4#106
7#116
1#45
1#125
2#45
3#85
4#75
4#125
5#75
5#95
5#105
6#85
6#125
7#75
8#105
10#115
1#84
2#24
2#34
2#114
4#64
4#84
5#124
1#13
1#53
1#113
2#53
3#73
3#113
4#113
5#83
6#113
8#113
1#32
3#62
4#52
5#62
5#112
6#62
8#82
10#102
3#31
3#41
3#51
4#41
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Ma Kết, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Lục hợp Sao Thổ, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети