✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Iuriy Andropov

Iuriy Andropov

Politician · 15/06/1914 12:00 · Нагутская, Ставропольская губерния · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I28°27′Nhà 2II23°40′Nhà 3III23°53′IC · Nhà 4IV28°09′Nhà 5V2°31′Nhà 6VI2°57′Dsc · Nhà 7VII28°27′Nhà 8VIII23°40′Nhà 9IX23°53′MC · Nhà 10X28°09′Nhà 11XI2°31′Nhà 12XII2°57′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.2°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.2°□Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 22′Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 22′⚹Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 1.2°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 1.2°△Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 1.5°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.0°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.0°☌Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 3.4°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 3.4°△Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 3.1°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 3.1°△Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 43′Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 43′□Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.5°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.5°△Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.3°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.3°□Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 6.4°Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.4°Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.5°Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.5°☍Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.9°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.7°⚹Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 21′Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 21′△Mặt Trời · 23°25′ Song Tử☉23°25′ Song Tử23°Mặt Trăng · 21°12′ Song Ngư☽21°12′ Song Ngư21°Sao Thủy · 17°50′ Cự Giải☿17°50′ Cự Giải18°Sao Kim · 24°17′ Cự Giải♀24°17′ Cự Giải24°Sao Hỏa · 23°47′ Sư Tử♂23°47′ Sư Tử24°Sao Mộc · 22°16′ Bảo Bình♃rĐi Lùi (Retrograde)22°16′ Bảo Bình22°Sao Thổ · 21°55′ Song Tử♄21°55′ Song Tử22°Sao Thiên Vương · 11°17′ Bảo Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)11°17′ Bảo Bình11°Sao Hải Vương · 26°40′ Cự Giải♆26°40′ Cự Giải27°Sao Diêm Vương · 0°27′ Cự Giải⯓0°27′ Cự Giải0°Điểm nút Bắc · 9°03′ Song Ngư☊sĐứng yên9°03′ Song Ngư9°Lilith · 22°18′ Bạch Dương⚸22°18′ Bạch Dương22°Phần May mắn · 26°14′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 9°03′ Xử Nữ☋

Hành tinh

Asc 28°27′ Xử Nữ · MC 28°09′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 23°25′ ♊︎
☽ 21°12′ ♓︎
☿ 17°50′ ♋︎
♀︎ 24°17′ ♋︎
♂︎ 23°47′ ♌︎
♃ R 22°16′ ♒︎
♄ 21°55′ ♊︎
♅ R 11°17′ ♒︎
♆ 26°40′ ♋︎
⯓ 0°27′ ♋︎
☊ 9°03′ ♓︎
☋ 9°03′ ♍︎
⚸ 22°18′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ⚹ △ ☌ ☌ ⚹
☽ △ △ □ △ □
☿ ☌ □
♀︎ ☌ ⚼ ∠ □
♂︎ ☍ ⚹ ⚹ △
♃ △ ⚹
♄ ⚹
♅
♆ □
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ □
2 △ □ ⚹ △ △ □ ☍
3 △ △ □ □ △
5
6 △
10 ☌

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ ⚹ ⚸ 2′
♃ △ ♄ 21′
☉ ⚹ ♂︎ 22′
♄ ⚹ ⚸ 23′
☽ □ ♄ 43′
☉ ⚹ ⚸ 1.1°
☉ △ ♃ 1.2°
♂︎ △ ⚸ 1.5°
☉ ☌ ♄ 1.5°
♂︎ ☍ ♃ 1.5°
♂︎ ⚹ ♄ 1.9°
♀︎ □ ⚸ 2.0°
☉ □ ☽ 2.2°
♀︎ ☌ ♆ 2.4°
☽ △ ♀︎ 3.1°
☽ △ ☿ 3.4°
♆ □ ⚸ 4.4°
☿ □ ⚸ 4.5°
☽ △ ♆ 5.5°
☿ ☌ ♀︎ 6.4°
♂︎ ⚹ ⯓ 6.7°
☉ ☌ ⯓ 7.0°
☽ □ ⯓ 9.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#1015
9#1014
10#1114
8#1012
9#1112
1#911
3#1011
6#1011
4#910
4#1010
5#910
6#910
7#1010
8#910
3#99
7#99
2#108
3#118
5#118
8#118
2#97
3#47
3#67
5#87
5#107
9#97
10#107
10#127
1#36
1#66
1#76
3#76
9#126
1#45
1#85
2#75
3#55
4#55
4#85
4#115
5#65
6#85
6#115
7#85
1#24
1#54
1#114
1#124
2#44
2#64
2#124
3#84
3#124
4#74
5#54
6#74
7#114
8#124
11#124
2#33
2#53
2#113
4#63
5#73
5#123
7#73
7#123
1#12
2#82
3#32
4#122
6#122
8#82
11#112
2#21
4#41
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Cự Giải, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Lục hợp Lilith, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети