✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Iuriy Dud

Iuriy Dud

журналист · 11/10/1986 12:00 · Потсдам, ГДР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I16°04′Nhà 2II25°55′Nhà 3III13°44′IC · Nhà 4IV19°17′Nhà 5V13°05′Nhà 6VI0°47′Dsc · Nhà 7VII16°04′Nhà 8VIII25°55′Nhà 9IX13°44′MC · Nhà 10X19°17′Nhà 11XI13°05′Nhà 12XII0°47′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 11.7°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 11.7°□Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 11.6°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 11.6°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.4°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.4°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 9.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 9.5°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.7°⚹Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.9°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.9°□Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 4.0°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 4.0°△Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.0°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.0°⚹Sao Thủy ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.7°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 5.8°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 5.8°△Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.9°⚹Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.2°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.2°□Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.9°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.9°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°⚹Mặt Trời · 17°50′ Thiên Bình☉17°50′ Thiên Bình18°Mặt Trăng · 29°34′ Ma Kết☽29°34′ Ma Kết0°Sao Thủy · 10°15′ Bọ Cạp☿10°15′ Bọ Cạp10°Sao Kim · 20°03′ Bọ Cạp♀20°03′ Bọ Cạp20°Sao Hỏa · 1°20′ Bảo Bình♂1°20′ Bảo Bình1°Sao Mộc · 14°16′ Song Ngư♃rĐi Lùi (Retrograde)14°16′ Song Ngư14°Sao Thổ · 6°17′ Nhân Mã♄6°17′ Nhân Mã6°Sao Thiên Vương · 19°11′ Nhân Mã♅19°11′ Nhân Mã19°Sao Hải Vương · 3°14′ Ma Kết♆3°14′ Ma Kết3°Sao Diêm Vương · 6°31′ Bọ Cạp⯓6°31′ Bọ Cạp7°Điểm nút Bắc · 20°54′ Bạch Dương☊sĐứng yên20°54′ Bạch Dương21°Lilith · 25°11′ Song Tử⚸25°11′ Song Tử25°Phần May mắn · 27°48′ Song Ngư⊗Điểm nút Nam · 20°54′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 16°04′ Nhân Mã · MC 19°17′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 17°50′ ♎︎
☽ 29°34′ ♑︎
☿ 10°15′ ♏︎
♀︎ 20°03′ ♏︎
♂︎ 1°20′ ♒︎
♃ R 14°16′ ♓︎
♄ 6°17′ ♐︎
♅ 19°11′ ♐︎
♆ 3°14′ ♑︎
⯓ 6°31′ ♏︎
☊ R 20°54′ ♈︎
☋ R 20°54′ ♎︎
⚸ 25°11′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ⚹ ⚹ ☍ ☌ △
☽ ⚹ ☌ ∠ ⚹ □ □ □
☿ △ ⚹ ☌ ⚼
♀︎ △ ⚻
♂︎ ⚹ □
♃ □
♄ ⚼ ∠
♅ △ ⚹
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ ⚹
☋ △
⚸
1 ⚹ □ ☌
2 ☌
3 △ ☌
5 ☍ ⚹
6 △ △
10 ☌ ⚹ ☍ ☌

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ⚹ ♅ 1.4°
♅ △ ☊ 1.7°
☽ ☌ ♂︎ 1.8°
☉ ☍ ☊ 3.1°
♆ ⚹ ⯓ 3.3°
☿ ☌ ⯓ 3.7°
☿ △ ♃ 4.0°
☊ ⚹ ⚸ 4.3°
♃ □ ♅ 4.9°
♂︎ ⚹ ♄ 4.9°
♂︎ □ ⯓ 5.2°
♀︎ △ ♃ 5.8°
☽ ⚹ ♄ 6.7°
☽ □ ⯓ 6.9°
☿ ⚹ ♆ 7.0°
☉ △ ⚸ 7.3°
☽ □ ☊ 8.7°
☽ ⚹ ♀︎ 9.5°
☉ ⚹ ♄ 11.6°
☉ □ ☽ 11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
1#1014
2#813
1#212
1#1112
2#411
8#1011
9#1111
3#1110
1#99
2#109
9#109
10#119
3#98
4#108
11#128
1#17
1#37
1#87
1#127
2#117
2#127
3#107
4#87
4#117
8#117
1#56
1#76
7#96
8#126
10#126
1#45
2#25
2#95
3#35
3#75
3#125
4#125
2#54
6#114
7#114
7#124
8#84
8#94
1#63
3#63
4#43
4#63
4#93
5#93
5#103
5#123
6#83
6#93
7#83
7#103
9#93
9#123
10#103
11#113
2#32
2#62
3#42
3#52
3#82
4#52
4#72
5#82
5#112
6#102
6#122
2#71
5#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Song Ngư, tại nhà 3.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Lục hợp Sao Thiên Vương, sai số 1°21′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети