✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Iuriy Nikulin

Iuriy Nikulin

актёр · 18/12/1921 12:00 · Демидов, Смоленская губерния, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I15°58′Nhà 2II23°44′Nhà 3III25°16′IC · Nhà 4IV14°17′Nhà 5V0°02′Nhà 6VI17°17′Dsc · Nhà 7VII15°58′Nhà 8VIII23°44′Nhà 9IX25°16′MC · Nhà 10X14°17′Nhà 11XI0°02′Nhà 12XII17°17′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 5.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 43′Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 43′⚹Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 10.2°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 10.2°⚹Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 10.9°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 10.9°□Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 10.2°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 10.2°⚹Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 10.2°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 10.2°△Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 3.2°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 3.2°△Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.7°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.2°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 5.7°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.5°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.5°☌Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.5°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.5°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.0°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.0°⚹Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.0°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.0°△Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°⚹Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.4°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.4°⚹Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.1°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.1°□Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.5°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.5°△Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3′Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3′⚹Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.4°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.4°□Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.5°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.5°□Sao Thiên Vương △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.1°Sao Thiên Vương △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.1°△Mặt Trời · 25°55′ Nhân Mã☉25°55′ Nhân Mã26°Mặt Trăng · 10°01′ Sư Tử☽10°01′ Sư Tử10°Sao Thủy · 20°43′ Nhân Mã☿20°43′ Nhân Mã21°Sao Kim · 13°15′ Nhân Mã♀13°15′ Nhân Mã13°Sao Hỏa · 25°13′ Thiên Bình♂25°13′ Thiên Bình25°Sao Mộc · 15°41′ Thiên Bình♃15°41′ Thiên Bình16°Sao Thổ · 6°49′ Thiên Bình♄6°49′ Thiên Bình7°Sao Thiên Vương · 6°10′ Song Ngư♅6°10′ Song Ngư6°Sao Hải Vương · 15°44′ Sư Tử♆rĐi Lùi (Retrograde)15°44′ Sư Tử16°Sao Diêm Vương · 9°16′ Cự Giải⯓rĐi Lùi (Retrograde)9°16′ Cự Giải9°Điểm nút Bắc · 15°09′ Thiên Bình☊15°09′ Thiên Bình15°Lilith · 28°07′ Bảo Bình⚸28°07′ Bảo Bình28°Phần May mắn · 0°03′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 15°09′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 15°58′ Bảo Bình · MC 14°17′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 25°55′ ♐︎
☽ 10°01′ ♌︎
☿ 20°43′ ♐︎
♀︎ 13°15′ ♐︎
♂︎ 25°13′ ♎︎
♃ 15°41′ ♎︎
♄ 6°49′ ♎︎
♅ 6°10′ ♓︎
♆ R 15°44′ ♌︎
⯓ R 9°16′ ♋︎
☊ R 15°09′ ♎︎
☋ R 15°09′ ♈︎
⚸ 28°07′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚼ ☌ ⚹ ⚹ □ ⚹ △ ⚹ △ ⚹
☽ △ ⚹ ⚹ ☌ ⚹ △
☿ ☌ ⚹ ⚹ △ ⚹ △ ⚹
♀︎ ⚹ ⚹ □ △ ⚹ △
♂︎ △
♃ ⚹ □ ☌ ☍
♄ ⚻ □
♅ △
♆ ⚹ △
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ △ ☍ △ ⚹
2 △ △ ☍
3 □
5 △
6 □ □ □
10 ☌ ⚹ △ ⚹ △

Góc chiếu (31)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ ⚹ ♆ 3′
♃ ☌ ☊ 31′
♆ ⚹ ☊ 35′
☉ ⚹ ♂︎ 43′
♀︎ ⚹ ☊ 1.9°
☉ ⚹ ⚸ 2.2°
♀︎ ⚹ ♃ 2.4°
♄ □ ⯓ 2.5°
♀︎ △ ♆ 2.5°
♂︎ △ ⚸ 2.9°
♅ △ ⯓ 3.1°
☽ ⚹ ♄ 3.2°
☽ △ ♀︎ 3.2°
☿ ⚹ ♂︎ 4.5°
☿ △ ♆ 5.0°
☿ ⚹ ♃ 5.0°
☽ ⚹ ☊ 5.1°
☉ ☌ ☿ 5.2°
☿ ⚹ ☊ 5.6°
☽ ⚹ ♃ 5.7°
☽ ☌ ♆ 5.7°
♃ □ ⯓ 6.4°
♀︎ ⚹ ♄ 6.4°
♀︎ □ ♅ 7.1°
☿ ⚹ ⚸ 7.4°
☿ ☌ ♀︎ 7.5°
☉ △ ♆ 10.2°
☉ ⚹ ♃ 10.2°
☉ ⚹ ♅ 10.2°
☉ ⚹ ☊ 10.8°
☉ □ ♄ 10.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
7#1035
7#921
7#1119
7#1219
9#1019
1#1017
10#1117
1#715
10#1215
7#714
10#1014
1#912
2#1012
4#712
4#1012
5#1012
8#1012
1#1111
3#1011
6#1011
3#710
5#710
5#1110
9#1110
9#1210
1#129
2#79
4#99
5#99
5#129
6#79
7#89
1#28
1#88
6#118
6#128
2#117
2#127
3#97
4#117
4#127
6#97
8#117
8#127
11#127
1#36
1#56
2#56
3#116
3#126
5#86
8#96
11#115
1#14
1#44
1#64
2#44
2#94
4#84
9#94
2#33
2#63
3#83
4#63
6#83
2#82
3#42
3#52
3#62
8#82
12#122
3#31
4#41
4#51
5#51
5#61
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Song Ngư, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Lục hợp Sao Hải Vương, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети