✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Iuriy Shatunov

Iuriy Shatunov

Singer · 06/09/1973 12:00 · Кумертау, Башкирская АССР, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I17°13′Nhà 2II17°05′Nhà 3III23°28′IC · Nhà 4IV1°24′Nhà 5V3°14′Nhà 6VI27°48′Dsc · Nhà 7VII17°13′Nhà 8VIII17°05′Nhà 9IX23°28′MC · Nhà 10X1°24′Nhà 11XI3°14′Nhà 12XII27°48′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 11.6°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 11.6°△Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 3.2°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.6°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.6°△Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 10.3°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 10.3°⚹Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.8°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.8°□Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.0°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.0°△Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.3°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.3°☍Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.5°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.5°□Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 42′Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 4.9°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 4.9°□Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.7°⚹Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.7°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.7°⚹Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 24′Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 24′△Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 13′Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 13′□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°⚹Mặt Trời · 13°35′ Xử Nữ☉13°35′ Xử Nữ14°Mặt Trăng · 1°58′ Ma Kết☽1°58′ Ma Kết2°Sao Thủy · 16°49′ Xử Nữ☿16°49′ Xử Nữ17°Sao Kim · 21°43′ Thiên Bình♀21°43′ Thiên Bình22°Sao Hỏa · 7°57′ Kim Ngưu♂7°57′ Kim Ngưu8°Sao Mộc · 3°05′ Bảo Bình♃rĐi Lùi (Retrograde)3°05′ Bảo Bình3°Sao Thổ · 3°16′ Cự Giải♄3°16′ Cự Giải3°Sao Thiên Vương · 21°01′ Thiên Bình♅21°01′ Thiên Bình21°Sao Hải Vương · 4°47′ Nhân Mã♆4°47′ Nhân Mã5°Sao Diêm Vương · 3°29′ Thiên Bình⯓3°29′ Thiên Bình3°Điểm nút Bắc · 5°16′ Ma Kết☊sĐứng yên5°16′ Ma Kết5°Lilith · 2°25′ Ma Kết⚸2°25′ Ma Kết2°Phần May mắn · 5°35′ Song Ngư⊗Điểm nút Nam · 5°16′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 17°13′ Bọ Cạp · MC 1°24′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 13°35′ ♍︎
☽ 1°58′ ♑︎
☿ 16°49′ ♍︎
♀︎ 21°43′ ♎︎
♂︎ 7°57′ ♉︎
♃ R 3°05′ ♒︎
♄ 3°16′ ♋︎
♅ 21°01′ ♎︎
♆ 4°47′ ♐︎
⯓ 3°29′ ♎︎
☊ 5°16′ ♑︎
☋ 5°16′ ♋︎
⚸ 2°25′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ △ ⚹ □ △ ⚹ △
☽ △ ☍ □ ☌ ☍ ☌
☿
♀︎ ☌
♂︎ □ ⚹ △ ⚹ △
♃ ⚻ ⚹ △
♄ □ ☍ ☌ ☍
♅
♆ ⚹ ⚻
⯓ □ □ □
☊ ☍ ☌
☋ ☍
⚸
1 ⚹ ⚹
2 □ □ ⚹
3 □ □
5 □ ⚹ □ △ ☍ □ □ □
6
10 △ ⚹ □ △ ⚹ △

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ □ ⯓ 13′
♃ △ ⯓ 24′
☽ ☌ ⚸ 28′
♀︎ ☌ ♅ 42′
♄ ☍ ⚸ 50′
⯓ □ ⚸ 1.1°
♆ ⚹ ⯓ 1.3°
☽ ☍ ♄ 1.3°
☽ □ ⯓ 1.5°
♃ ⚹ ♆ 1.7°
⯓ □ ☊ 1.8°
♄ ☍ ☊ 2.0°
♂︎ △ ☊ 2.7°
☊ ☌ ⚸ 2.8°
☉ ☌ ☿ 3.2°
☽ ☌ ☊ 3.3°
♂︎ ⚹ ♄ 4.7°
♂︎ □ ♃ 4.9°
♂︎ △ ⚸ 5.5°
☉ △ ♂︎ 5.6°
☽ △ ♂︎ 6.0°
☉ △ ☊ 8.3°
☉ □ ♆ 8.8°
☉ ⚹ ♄ 10.3°
☉ △ ⚸ 11.2°
☉ △ ☽ 11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
1#913
1#1013
1#211
1#411
1#811
2#511
5#911
1#510
4#510
8#910
8#1010
1#39
2#119
3#58
3#118
9#108
9#118
1#17
2#37
2#87
2#97
2#107
3#87
4#87
5#87
5#107
1#116
1#126
3#96
4#96
4#106
4#116
5#126
6#96
11#126
1#65
2#45
2#65
4#65
8#115
3#44
3#64
3#104
3#124
9#124
10#104
11#114
3#73
4#43
4#123
6#83
6#103
6#123
7#113
8#83
8#123
9#93
2#122
5#62
5#112
6#112
7#92
7#102
10#112
10#122
1#71
2#21
3#31
5#51
5#71
6#61
7#81
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Thiên Bình, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Vuông góc Sao Diêm Vương, sai số 0°13′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети