Thương hiệu
Tạo tài khoản
Ivan Dorn

Ivan Dorn

Singer · 17/10/1988 12:00 · Челябинск, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I9°01Nhà 2II16°48Nhà 3III6°06IC · Nhà 4IV13°29Nhà 5V7°43Nhà 6VI24°58Dsc · Nhà 7VII9°01Nhà 8VIII16°48Nhà 9IX6°06MC · Nhà 10X13°29Nhà 11XI7°43Nhà 12XII24°58AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.7°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.7°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.6°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.6°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.7°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.7°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 4.0°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 4.0°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 6.4°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 6.4°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.8°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.8°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 48′Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 7.2°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 7.2°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.8°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.8°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.2°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.2°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.6°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 2.9°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 2.9°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.9°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.9°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.0°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.0°Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 3′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°Mặt Trời · 24°08′ Thiên Bình24°08′ Thiên Bình24°Mặt Trăng · 8°26′ Ma Kết8°26′ Ma KếtSao Thủy · 12°27′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)12°27′ Thiên Bình12°Sao Kim · 14°52′ Xử Nữ14°52′ Xử Nữ15°Sao Hỏa · 0°40′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)0°40′ Bạch DươngSao Mộc · 5°16′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)5°16′ Song TửSao Thổ · 27°44′ Nhân Mã27°44′ Nhân Mã28°Sao Thiên Vương · 27°47′ Nhân Mã27°47′ Nhân Mã28°Sao Hải Vương · 7°39′ Ma Kết7°39′ Ma KếtSao Diêm Vương · 11°46′ Bọ Cạp11°46′ Bọ Cạp12°Điểm nút Bắc · 13°14′ Song Ngư13°14′ Song Ngư13°Lilith · 17°20′ Xử Nữ17°20′ Xử Nữ17°Phần May mắn · 23°20′ Bảo BìnhĐiểm nút Nam · 13°14′ Xử Nữ

Hành tinh

Asc 9°01′ Nhân Mã · MC 13°29′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
24°08′
8°26′
R 12°27′
14°52′
R 0°40′
R 5°16′
27°44′
27°47′
7°39′
11°46′
R 13°14′
R 13°14′
17°20′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
3′
48′
1.5°
1.6°
2.5°
2.9°
2.9°
3.1°
3.3°
3.6°
3.7°
4.0°
4.1°
4.1°
4.6°
4.8°
4.8°
6.4°
7.0°
7.2°
7.2°
7.8°
8.9°
11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
1#315
1#1013
1#912
1#1112
3#912
1#811
8#911
3#810
3#1210
7#910
1#49
1#79
1#129
3#79
8#109
9#129
1#28
3#48
4#98
2#87
3#107
7#87
7#127
8#117
9#107
11#127
1#16
1#56
3#36
3#116
4#116
4#126
8#126
9#96
2#105
3#65
6#95
7#105
9#115
10#125
2#34
2#44
2#94
2#114
2#124
4#74
4#84
4#104
5#84
5#94
6#84
6#124
10#114
1#63
2#53
3#53
4#53
4#63
5#103
5#123
7#73
10#103
11#113
12#123
2#22
2#72
4#42
5#112
6#72
6#112
7#112
8#82
2#61
5#71
6#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Song Tử, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Giao hội Sao Thiên Vương, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети