Thương hiệu
Tạo tài khoản
Ivan Mulin

Ivan Mulin

Actor · 06/07/1992 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I24°47Nhà 2II16°56Nhà 3III15°58IC · Nhà 4IV22°49Nhà 5V0°44Nhà 6VI1°14Dsc · Nhà 7VII24°47Nhà 8VIII16°56Nhà 9IX15°58MC · Nhà 10X22°49Nhà 11XI0°44Nhà 12XII1°14AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 10.1°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 10.1°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 6.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.2°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.9°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.9°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.6°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.6°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.2°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.2°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.8°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 6.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 6.2°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.1°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.1°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.8°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.8°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.0°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.0°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.6°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.6°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.1°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.1°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 25′Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 25′Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 5.2°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 5.2°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 1.6°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 1.6°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 22′Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 22′Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.9°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.9°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.6°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.6°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.5°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.5°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.0°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.0°Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.6°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Mặt Trời · 14°30′ Cự Giải14°30′ Cự Giải14°Mặt Trăng · 4°25′ Thiên Bình4°25′ Thiên BìnhSao Thủy · 10°35′ Sư Tử10°35′ Sư Tử11°Sao Kim · 20°43′ Cự Giải20°43′ Cự Giải21°Sao Hỏa · 15°44′ Kim Ngưu15°44′ Kim Ngưu16°Sao Mộc · 10°34′ Xử Nữ10°34′ Xử Nữ11°Sao Thổ · 17°20′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)17°20′ Bảo Bình17°Sao Thiên Vương · 16°06′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)16°06′ Ma Kết16°Sao Hải Vương · 17°40′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)17°40′ Ma Kết18°Sao Diêm Vương · 20°19′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)20°19′ Bọ Cạp20°Điểm nút Bắc · 0°37′ Ma KếtsĐứng yên0°37′ Ma KếtLilith · 18°32′ Bảo Bình18°32′ Bảo Bình19°Phần May mắn · 14°43′ Nhân MãĐiểm nút Nam · 0°37′ Cự Giải

Hành tinh

Asc 24°47′ Xử Nữ · MC 22°49′ Song Tử

Thiên thểVị trí
14°30′
4°25′
10°35′
20°43′
15°44′
10°34′
R 17°20′
R 16°06′
R 17°40′
R 20°19′
R 0°37′
R 0°37′
18°32′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (29)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
22′
25′
1.2°
1.2°
1.6°
1.6°
1.6°
1.8°
1.9°
2.7°
2.8°
3.0°
3.1°
3.2°
3.8°
3.9°
4.2°
4.6°
4.6°
5.0°
5.1°
5.2°
5.5°
5.8°
6.2°
6.2°
6.8°
8.0°
10.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
5#912
8#911
9#1011
9#1111
3#510
3#910
3#1010
4#910
8#1010
3#119
4#119
5#89
1#118
3#48
4#58
7#88
10#118
1#97
3#77
4#87
4#107
7#97
8#117
1#36
1#46
1#106
2#106
3#86
5#76
5#106
7#106
7#116
9#96
9#126
11#126
1#85
2#55
3#125
4#75
4#125
5#115
5#125
8#125
1#54
1#74
2#44
2#74
2#94
2#114
3#34
3#64
5#64
6#84
6#94
6#114
10#124
11#114
1#13
1#23
1#123
2#83
4#43
4#63
6#103
1#62
2#32
2#62
2#122
5#52
7#72
7#122
10#102
2#21
6#71
6#121
8#81
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Sư Tử, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Tam hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°22′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети