Thương hiệu
Иван Ургант

Иван Ургант

ведущий · 16/04/1978 12:00 · Ленинград, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°52Nhà 2II25°15Nhà 3III13°59IC · Nhà 4IV12°33Nhà 5V26°28Nhà 6VI12°08Dsc · Nhà 7VII11°52Nhà 8VIII25°15Nhà 9IX13°59MC · Nhà 10X12°33Nhà 11XI26°28Nhà 12XII12°08AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 8.7°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.0°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.0°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.6°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 2.3°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.9°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 11.0°Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.7°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 5.7°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7′Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.0°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 7.1°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.4°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.9°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°Mặt Trời · 26°01′03″ Bạch Dương26°01′03″ Bạch Dương26°Mặt Trăng · 4°44′11″ Sư Tử4°44′11″ Sư TửSao Thủy · 18°01′18″ Bạch Dươngr18°01′18″ Bạch Dương18°Sao Kim · 16°36′04″ Kim Ngưu16°36′04″ Kim Ngưu17°Sao Hỏa · 2°01′14″ Sư Tử2°01′14″ Sư TửSao Mộc · 0°38′34″ Cự Giải0°38′34″ Cự GiảiSao Thổ · 23°43′34″ Sư Tửr23°43′34″ Sư Tử24°Sao Thiên Vương · 15°10′01″ Bọ Cạpr15°10′01″ Bọ Cạp15°Sao Hải Vương · 18°07′54″ Nhân Mãr18°07′54″ Nhân Mã18°Sao Diêm Vương · 15°01′13″ Thiên Bìnhr15°01′13″ Thiên Bình15°Điểm nút Bắc · 5°43′06″ Thiên Bìnhs5°43′06″ Thiên BìnhLilith · 9°55′45″ Cự Giải9°55′45″ Cự Giải10°Phần May mắn · 20°34′41″ Bọ CạpĐiểm nút Nam · 5°43′06″ Bạch Dương

Hành tinh

Asc 11°51′33″ Sư Tử · MC 12°33′18″ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
26°01′03″
4°44′11″
R 18°01′18″
16°36′04″
2°01′14″
0°38′34″
R 23°43′34″
R 15°10′01″
R 18°07′54″
R 15°01′13″
5°43′06″
5°43′06″
9°55′45″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
7′
59′
1.4°
2.3°
2.7°
3.0°
3.1°
3.7°
4.2°
4.6°
5.1°
5.6°
5.7°
6.0°
6.7°
6.9°
7.1°
7.9°
8.0°
8.7°
11.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
10#1216
2#1015
1#1014
5#1013
5#1212
1#1211
2#1211
8#1211
1#59
2#59
2#89
4#109
1#28
1#88
7#108
8#108
2#77
4#77
4#127
5#87
7#117
9#107
10#107
1#46
1#116
3#106
4#56
4#86
5#96
10#116
12#126
1#75
2#25
2#65
2#95
2#115
4#65
6#105
6#115
1#94
2#44
3#54
5#54
5#64
5#74
6#74
6#124
7#74
7#84
7#94
7#124
8#94
8#114
9#114
1#63
2#33
3#43
3#73
3#83
3#123
4#93
4#113
6#93
9#123
11#123
1#12
1#32
3#62
3#92
3#112
4#42
6#82
5#111
6#61
9#91
11#111
Нет подключения к сети