Thương hiệu
Tạo tài khoản
J.K. Rowling

J.K. Rowling

Writer · 31/07/1965 14:10 · Йейт, Глостершир, Англия, Великобритания · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°54Nhà 2II6°15Nhà 3III12°16IC · Nhà 4IV21°39Nhà 5V24°30Nhà 6VI19°09Dsc · Nhà 7VII7°54Nhà 8VIII6°15Nhà 9IX12°16MC · Nhà 10X21°39Nhà 11XI24°30Nhà 12XII19°09AscMCMặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.7°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.7°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.1°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.1°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 1.2°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 1.2°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.8°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.8°Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 8.2°Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 8.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.9°Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 6.4°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.2°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.2°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.6°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.6°Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.7°Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.6°Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.6°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 4.6°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 4.6°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 6.0°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 6.0°Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.4°Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.4°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 54′Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 54′Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.6°Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.6°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.3°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.3°Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Mặt Trời · 8°06′ Sư Tử8°06′ Sư TửMặt Trăng · 21°10′ Xử Nữ21°10′ Xử Nữ21°Sao Thủy · 0°01′ Xử Nữ0°01′ Xử NữSao Kim · 7°10′ Xử Nữ7°10′ Xử NữSao Hỏa · 17°48′ Thiên Bình17°48′ Thiên Bình18°Sao Mộc · 22°22′ Song Tử22°22′ Song Tử22°Sao Thổ · 16°20′ Song NgưrĐi Lùi (Retrograde)16°20′ Song Ngư16°Sao Thiên Vương · 12°55′ Xử Nữ12°55′ Xử Nữ13°Sao Hải Vương · 17°14′ Bọ Cạp17°14′ Bọ Cạp17°Sao Diêm Vương · 14°46′ Xử Nữ14°46′ Xử Nữ15°Điểm nút Bắc · 12°11′ Song Tử12°11′ Song Tử12°Lilith · 2°41′ Bảo Bình2°41′ Bảo BìnhPhần May mắn · 20°57′ Nhân MãĐiểm nút Nam · 12°11′ Nhân Mã

Hành tinh

Asc 7°54′ Bọ Cạp · MC 21°39′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
8°06′
21°10′
0°01′
7°10′
17°48′
22°22′
R 16°20′
12°55′
17°14′
14°46′
R 12°11′
R 12°11′
2°41′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
44′
54′
1.2°
1.6°
1.9°
2.5°
2.6°
3.4°
3.9°
4.1°
4.2°
4.3°
4.6°
4.8°
5.0°
5.4°
5.6°
5.7°
6.0°
6.4°
7.2°
7.6°
7.6°
8.2°
9.0°
9.1°
9.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#1019
9#1017
2#1016
10#1216
8#1015
10#1114
1#913
4#1013
3#1012
1#1211
8#1211
9#1111
1#410
4#910
5#1010
10#1010
1#29
1#59
1#119
4#129
8#99
11#129
2#48
2#118
1#37
2#87
3#97
4#57
4#87
4#117
5#87
5#117
6#107
7#107
8#117
1#16
1#86
2#36
3#46
3#126
5#96
6#96
6#126
9#126
3#85
5#125
2#64
2#94
3#54
3#114
4#44
4#64
5#64
9#94
1#63
1#73
2#53
2#123
3#63
6#113
7#83
12#123
2#72
3#32
3#72
5#52
6#82
7#112
8#82
11#112
2#21
4#71
5#71
6#71
7#71
7#91
7#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Xử Nữ, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 0°44′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети