✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Jack Ma

Jack Ma

Entrepreneur · 10/09/1964 11:20 · Ханчжоу, Чжэцзян, Китай · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I29°21′Nhà 2II29°40′Nhà 3III3°08′IC · Nhà 4IV7°43′Nhà 5V9°26′Nhà 6VI6°18′Dsc · Nhà 7VII29°21′Nhà 8VIII29°40′Nhà 9IX3°08′MC · Nhà 10X7°43′Nhà 11XI9°26′Nhà 12XII6°18′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 11.7°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 11.7°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.4°⚹Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 8.6°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 8.6°△Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.5°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.9°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.9°⚹Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 1.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 1.3°⚹Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 3.8°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 3.8°□Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 8.9°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 8.9°□Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 5.3°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 5.3°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.1°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 9.8°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 9.8°☌Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 8.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 8.3°⚹Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.0°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.0°☍Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.4°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.2°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.9°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.9°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 45′Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 45′⚹Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 4.4°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 4.4°□Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°⚹Mặt Trời · 17°27′ Xử Nữ☉17°27′ Xử Nữ17°Mặt Trăng · 5°47′ Bọ Cạp☽5°47′ Bọ Cạp6°Sao Thủy · 4°29′ Xử Nữ☿rĐi Lùi (Retrograde)4°29′ Xử Nữ4°Sao Kim · 2°00′ Sư Tử♀2°00′ Sư Tử2°Sao Hỏa · 26°50′ Cự Giải♂26°50′ Cự Giải27°Sao Mộc · 26°06′ Kim Ngưu♃26°06′ Kim Ngưu26°Sao Thổ · 0°28′ Song Ngư♄rĐi Lùi (Retrograde)0°28′ Song Ngư0°Sao Thiên Vương · 10°54′ Xử Nữ♅10°54′ Xử Nữ11°Sao Hải Vương · 15°35′ Bọ Cạp♆15°35′ Bọ Cạp16°Sao Diêm Vương · 14°07′ Xử Nữ⯓14°07′ Xử Nữ14°Điểm nút Bắc · 28°24′ Song Tử☊28°24′ Song Tử28°Lilith · 26°39′ Nhân Mã⚸26°39′ Nhân Mã27°Phần May mắn · 17°41′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 28°24′ Nhân Mã☋

Hành tinh

Asc 29°21′ Bọ Cạp · MC 7°43′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 17°27′ ♍︎
☽ 5°47′ ♏︎
☿ R 4°29′ ♍︎
♀︎ 2°00′ ♌︎
♂︎ 26°50′ ♋︎
♃ 26°06′ ♉︎
♄ R 0°28′ ♓︎
♅ 10°54′ ♍︎
♆ 15°35′ ♏︎
⯓ 14°07′ ♍︎
☊ R 28°24′ ♊︎
☋ R 28°24′ ♐︎
⚸ 26°39′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ∠ ⚹ △ ☌ ⚹ ☌ □ □ □
☽ ⚹ □ □ △ ⚹ ☌ ⚹ △ ⚹ ⚹
☿ ☍ ☌ ⚹ △ △
♀︎ ☌ ⚹
♂︎ ⚹ ∠ ⚻
♃ □ ⚻
♄ △ ⚹ ⚹
♅ ⚹ ☌
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ ☍
☋ ☌
⚸
1 △ △ ☍ □
2 ⚹ ☍ ☌ ☌
3 □ ☍
5
6 ☍ △
10 ⚹ ☌ ☌

Góc chiếu (31)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ ⚹ ♃ 45′
☽ ⚹ ☿ 1.3°
♆ ⚹ ⯓ 1.5°
☊ ☍ ⚸ 1.8°
☉ ⚹ ♆ 1.9°
♄ △ ☊ 2.1°
♅ ☌ ⯓ 3.2°
☉ ☌ ⯓ 3.3°
☽ □ ♀︎ 3.8°
♄ ⚹ ⚸ 3.8°
☿ ☍ ♄ 4.0°
♃ □ ♄ 4.4°
♅ ⚹ ♆ 4.7°
☽ ⚹ ♅ 5.1°
♀︎ ☌ ♂︎ 5.2°
☽ △ ♄ 5.3°
♀︎ ⚹ ♃ 5.9°
☿ ⚹ ☊ 6.1°
☿ ☌ ♅ 6.4°
☉ ☌ ♅ 6.5°
☽ △ ☊ 7.4°
☿ △ ⚸ 7.8°
☽ ⚹ ⯓ 8.3°
☉ △ ♃ 8.6°
☽ □ ♂︎ 8.9°
☽ ⚹ ⚸ 9.1°
☉ □ ⚸ 9.2°
☉ ⚹ ♂︎ 9.4°
☽ ☌ ♆ 9.8°
☉ □ ☊ 11.0°
☉ ⚹ ☽ 11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
9#1221
9#1018
1#916
10#1216
1#1215
1#1014
8#912
3#1011
4#1011
8#1211
1#810
3#910
4#910
4#1210
5#910
7#910
1#49
5#129
6#99
8#109
9#99
1#28
1#58
2#98
2#128
3#128
7#128
9#118
10#108
1#37
4#57
4#87
5#107
7#87
11#127
12#127
1#16
1#76
1#116
2#106
3#46
6#86
6#126
1#65
2#55
2#75
2#85
6#75
10#115
2#64
3#84
4#74
4#114
5#74
5#84
8#114
2#33
2#43
3#33
4#63
5#63
5#113
6#103
7#73
7#103
2#112
3#52
3#62
3#72
4#42
5#52
6#62
6#112
7#112
8#82
2#21
3#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Xử Nữ, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Lục hợp Sao Mộc, sai số 0°45′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети