✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Jackie Chan

Jackie Chan

Actor · 07/04/1954 18:00 · Пик Виктория, Гонконг · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I24°41′Nhà 2II23°29′Nhà 3III23°58′IC · Nhà 4IV24°43′Nhà 5V25°19′Nhà 6VI25°36′Dsc · Nhà 7VII24°41′Nhà 8VIII23°29′Nhà 9IX23°58′MC · Nhà 10X24°43′Nhà 11XI25°19′Nhà 12XII25°36′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 5.9°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 5.9°⚹Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 11.0°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 11.0°△Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.1°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.1°⚹Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.0°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.0°□Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.9°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.9°☍Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.7°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.7°△Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.8°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.8°□Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 2′Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 2′□Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.1°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.1°△Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.6°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.6°△Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.9°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.9°☍Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 6.8°Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 6.8°☍Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.0°⚹Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.3°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.3°△Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.8°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.8°△Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°⚹Mặt Trời · 17°01′ Bạch Dương☉17°01′ Bạch Dương17°Mặt Trăng · 11°04′ Song Tử☽11°04′ Song Tử11°Sao Thủy · 21°11′ Song Ngư☿21°11′ Song Ngư21°Sao Kim · 3°33′ Kim Ngưu♀3°33′ Kim Ngưu4°Sao Hỏa · 27°58′ Nhân Mã♂27°58′ Nhân Mã28°Sao Mộc · 21°08′ Song Tử♃21°08′ Song Tử21°Sao Thổ · 7°28′ Bọ Cạp♄rĐi Lùi (Retrograde)7°28′ Bọ Cạp7°Sao Thiên Vương · 19°03′ Cự Giải♅19°03′ Cự Giải19°Sao Hải Vương · 24°55′ Thiên Bình♆rĐi Lùi (Retrograde)24°55′ Thiên Bình25°Sao Diêm Vương · 22°43′ Sư Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)22°43′ Sư Tử23°Điểm nút Bắc · 19°29′ Ma Kết☊19°29′ Ma Kết19°Lilith · 22°21′ Thiên Bình⚸22°21′ Thiên Bình22°Phần May mắn · 18°44′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 19°29′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 24°41′ Xử Nữ · MC 24°43′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 17°01′ ♈︎
☽ 11°04′ ♊︎
☿ 21°11′ ♓︎
♀︎ 3°33′ ♉︎
♂︎ 27°58′ ♐︎
♃ 21°08′ ♊︎
♄ R 7°28′ ♏︎
♅ 19°03′ ♋︎
♆ R 24°55′ ♎︎
⯓ R 22°43′ ♌︎
☊ R 19°29′ ♑︎
☋ R 19°29′ ♋︎
⚸ 22°21′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ △ ⚹ □ ☍ △ □ □ ☍
☽
☿ □ □ △ ⚹ △
♀︎ △ ☍
♂︎ ☍ ⚹ △ ⚹
♃ △ ⚹ △
♄
♅ ☍ ☌ □
♆ ⚹ ☌
⯓ ⚹
☊ ☍ □
☋ □
⚸
1 ☍ □ □
2 △ ☌ ⚹ ☌
3 △ □
5 □ □
6 ⚹ △ ☍ △
10 □ ☍ ☌ △ ⚹ △

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ □ ♃ 2′
⯓ ⚹ ⚸ 21′
♅ ☍ ☊ 26′
♃ △ ⚸ 1.2°
♃ ⚹ ⯓ 1.6°
☿ ⚹ ☊ 1.7°
☉ □ ♅ 2.0°
☿ △ ♅ 2.1°
♆ ⚹ ⯓ 2.2°
☉ □ ☊ 2.5°
♆ ☌ ⚸ 2.6°
☊ □ ⚸ 2.9°
♂︎ ⚹ ♆ 3.0°
♅ □ ⚸ 3.3°
♃ △ ♆ 3.8°
♀︎ ☍ ♄ 3.9°
☉ ⚹ ♃ 4.1°
♂︎ △ ⯓ 5.3°
☉ ☍ ⚸ 5.3°
♀︎ △ ♂︎ 5.6°
♂︎ ⚹ ⚸ 5.6°
☉ △ ⯓ 5.7°
☉ ⚹ ☽ 5.9°
☿ □ ♂︎ 6.8°
♂︎ ☍ ♃ 6.8°
☉ ☍ ♆ 7.9°
☉ △ ♂︎ 11.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
4#715
4#1215
7#1014
7#1214
3#713
8#1213
3#1212
3#411
4#811
7#811
9#1211
11#1211
7#1110
1#49
4#119
7#99
10#129
12#129
1#78
2#128
3#98
3#108
4#98
4#108
8#98
9#118
1#97
1#127
2#47
2#87
5#77
8#107
8#117
9#107
1#106
2#76
2#106
3#86
3#116
5#126
6#76
6#106
7#76
10#116
1#35
1#115
2#55
2#95
2#115
3#65
4#45
4#55
4#65
5#95
1#84
2#34
2#64
3#34
5#84
5#104
5#114
6#84
6#94
10#104
1#53
1#63
3#53
6#123
8#83
11#113
2#22
5#62
6#112
9#92
1#11
1#21
5#51
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Ngư, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Vuông góc Sao Mộc, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети