Thương hiệu
Jacob Elordi

Jacob Elordi

Actor · 26/06/1997 04:30 · Брисбен, Квинсленд, Австралия · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°50Nhà 2II5°20Nhà 3III8°46IC · Nhà 4IV13°08Nhà 5V14°37Nhà 6VI11°27Dsc · Nhà 7VII4°50Nhà 8VIII5°20Nhà 9IX8°46MC · Nhà 10X13°08Nhà 11XI14°37Nhà 12XII11°27AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 6.8°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 2′Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.3°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 6.8°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.6°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.3°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.5°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 7.1°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.9°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.1°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.1°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 33′Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.3°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°Mặt Trời · 4°13′07″ Cự Giải4°13′07″ Cự GiảiMặt Trăng · 10°58′37″ Song Ngư10°58′37″ Song Ngư11°Sao Thủy · 4°10′52″ Cự Giải4°10′52″ Cự GiảiSao Kim · 26°20′42″ Cự Giải26°20′42″ Cự Giải26°Sao Hỏa · 2°52′50″ Thiên Bình2°52′50″ Thiên BìnhSao Mộc · 21°32′53″ Bảo Bìnhr21°32′53″ Bảo Bình22°Sao Thổ · 19°13′10″ Bạch Dương19°13′10″ Bạch Dương19°Sao Thiên Vương · 7°57′06″ Bảo Bìnhr7°57′06″ Bảo BìnhSao Hải Vương · 29°13′52″ Ma Kếtr29°13′52″ Ma Kết29°Sao Diêm Vương · 3°25′23″ Nhân Mãr3°25′23″ Nhân MãĐiểm nút Bắc · 23°05′19″ Xử Nữ23°05′19″ Xử Nữ23°Lilith · 10°56′31″ Xử Nữ10°56′31″ Xử Nữ11°Phần May mắn · 28°04′25″ Xử NữĐiểm nút Nam · 23°05′19″ Song Ngư

Hành tinh

Asc 4°49′56″ Song Tử · MC 13°07′54″ Song Ngư

Thiên thểVị trí
4°13′07″
10°58′37″
4°10′52″
26°20′42″
2°52′50″
R 21°32′53″
19°13′10″
R 7°57′06″
R 29°13′52″
R 3°25′23″
R 23°05′19″
R 23°05′19″
10°56′31″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
2′
2′
33′
1.3°
1.3°
2.3°
2.9°
3.3°
3.6°
4.2°
4.5°
5.1°
6.5°
6.7°
6.8°
6.8°
6.8°
7.1°
7.1°
7.6°
11.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
7#815
7#1112
1#211
8#1111
2#310
2#410
9#1110
6#89
8#99
8#129
1#38
1#48
2#88
6#78
7#98
2#27
2#67
2#117
4#87
6#97
11#127
2#106
3#46
6#116
8#86
9#126
10#116
1#15
1#65
1#85
1#115
2#55
2#95
4#65
4#75
4#115
5#85
7#105
8#105
1#94
1#104
2#74
3#64
3#104
4#54
4#94
4#104
5#114
6#104
6#124
7#74
7#124
9#94
9#104
10#124
11#114
1#53
2#123
3#33
3#83
3#93
3#113
4#123
5#63
5#93
5#103
3#52
4#42
5#72
6#62
10#102
1#71
1#121
3#71
3#121
5#121
12#121
Нет подключения к сети