✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Jacques Chirac

Jacques Chirac

Politician · 29/11/1932 12:15 · Париж, Франция · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I27°34′Nhà 2II22°49′Nhà 3III24°17′IC · Nhà 4IV15°29′Nhà 5V3°59′Nhà 6VI24°45′Dsc · Nhà 7VII27°34′Nhà 8VIII22°49′Nhà 9IX24°17′MC · Nhà 10X15°29′Nhà 11XI3°59′Nhà 12XII24°45′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.5°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.5°☌Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 4′Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 4′□Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.3°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.3°⚹Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.0°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.0°□Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.5°Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.5°☌Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.0°⚹Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.0°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.0°△Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 7.2°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 7.2°□Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 8.3°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 8.3°△Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 2.3°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 2.3°□Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.2°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.2°△Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.1°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.1°⚹Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.3°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.3°□Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.1°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.1°⚹Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.0°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°⚹Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.4°Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.4°□Mặt Trời · 7°05′ Nhân Mã☉7°05′ Nhân Mã7°Mặt Trăng · 28°07′ Nhân Mã☽28°07′ Nhân Mã28°Sao Thủy · 18°34′ Nhân Mã☿rĐi Lùi (Retrograde)18°34′ Nhân Mã19°Sao Kim · 3°04′ Bọ Cạp♀3°04′ Bọ Cạp3°Sao Hỏa · 7°10′ Xử Nữ♂7°10′ Xử Nữ7°Sao Mộc · 20°53′ Xử Nữ♃20°53′ Xử Nữ21°Sao Thổ · 0°45′ Bảo Bình♄0°45′ Bảo Bình1°Sao Thiên Vương · 19°48′ Bạch Dương♅rĐi Lùi (Retrograde)19°48′ Bạch Dương20°Sao Hải Vương · 10°08′ Xử Nữ♆10°08′ Xử Nữ10°Sao Diêm Vương · 23°12′ Cự Giải⯓rĐi Lùi (Retrograde)23°12′ Cự Giải23°Điểm nút Bắc · 12°57′ Song Ngư☊12°57′ Song Ngư13°Lilith · 23°27′ Kim Ngưu⚸23°27′ Kim Ngưu23°Phần May mắn · 18°35′ Song Ngư⊗Điểm nút Nam · 12°57′ Xử Nữ☋

Hành tinh

Asc 27°34′ Bảo Bình · MC 15°29′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 7°05′ ♐︎
☽ 28°07′ ♐︎
☿ R 18°34′ ♐︎
♀︎ 3°04′ ♏︎
♂︎ 7°10′ ♍︎
♃ 20°53′ ♍︎
♄ 0°45′ ♒︎
♅ R 19°48′ ♈︎
♆ 10°08′ ♍︎
⯓ R 23°12′ ♋︎
☊ R 12°57′ ♓︎
☋ R 12°57′ ♍︎
⚸ 23°27′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ □ ⚹ □ □ □
☽ ☌ ⚹ △ □ △
☿ ∠ □ △ □ □
♀︎ ⚹ □ ⚹
♂︎ ☌ ☍ ☌
♃ ⚹ △
♄
♅ □
♆ ☍ ☌
⯓ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹
2 ☌ □
3 △ ⚹ ☌
5 △ ⚹
6 ⚹ ☌ ⚹
10 ☌ □ □

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ □ ♂︎ 4′
⯓ ⚹ ⚸ 15′
☿ △ ♅ 1.2°
♃ ⚹ ⯓ 2.3°
♀︎ □ ♄ 2.3°
☿ □ ♃ 2.3°
♃ △ ⚸ 2.6°
♆ ☍ ☊ 2.8°
♂︎ ☌ ♆ 3.0°
☉ □ ♆ 3.0°
♅ □ ⯓ 3.4°
♀︎ ⚹ ♂︎ 4.1°
☽ ⚹ ♀︎ 5.0°
☿ □ ☊ 5.6°
♂︎ ☍ ☊ 5.8°
☉ □ ☊ 5.9°
☉ ⚹ ♄ 6.3°
♀︎ ⚹ ♆ 7.1°
☽ □ ♃ 7.2°
☽ △ ♅ 8.3°
☽ △ ♂︎ 9.0°
☽ ☌ ☿ 9.5°
☉ ☌ ☿ 11.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
7#916
7#1016
1#710
1#1010
2#710
5#910
6#910
7#810
7#1210
2#59
2#109
5#79
7#79
9#109
1#28
2#68
2#98
3#108
6#78
6#108
1#97
2#117
2#127
3#77
4#77
4#107
5#87
5#107
6#127
8#97
9#127
10#127
1#46
1#126
2#86
3#96
5#126
6#86
8#106
9#96
1#35
1#85
2#45
3#55
3#125
4#125
7#115
8#125
1#14
1#54
1#64
1#114
2#24
3#64
4#94
8#114
10#104
2#33
3#83
3#113
4#113
5#113
6#113
8#83
9#113
10#113
3#42
4#52
4#62
4#82
12#122
4#41
5#61
6#61
11#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Bạch Dương, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Vuông góc Sao Hỏa, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети