✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Jake Gyllenhaal

Jake Gyllenhaal

Actor · 19/12/1980 11:43 · Лос-Анджелес, Калифорния, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I23°55′Nhà 2II4°16′Nhà 3III3°03′IC · Nhà 4IV26°22′Nhà 5V19°10′Nhà 6VI16°09′Dsc · Nhà 7VII23°55′Nhà 8VIII4°16′Nhà 9IX3°03′MC · Nhà 10X26°22′Nhà 11XI19°10′Nhà 12XII16°09′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.5°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 10.3°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 10.3°□Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 10.9°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 10.9°□Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 5.5°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 4′Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 4′☍Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.5°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.5°△Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 7.1°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 7.1°△Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.1°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.1°☍Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.0°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°⚹Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.5°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.5°⚹Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.1°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.1°⚹Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 4.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.4°⚹Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.6°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.6°□Sao Mộc ☌ Sao Thổ · Giao hội 34′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°⚹Mặt Trời · 28°05′ Nhân Mã☉28°05′ Nhân Mã28°Mặt Trăng · 1°53′ Song Tử☽1°53′ Song Tử2°Sao Thủy · 21°34′ Nhân Mã☿21°34′ Nhân Mã22°Sao Kim · 1°56′ Nhân Mã♀1°56′ Nhân Mã2°Sao Hỏa · 21°19′ Ma Kết♂21°19′ Ma Kết21°Sao Mộc · 8°25′ Thiên Bình♃8°25′ Thiên Bình8°Sao Thổ · 8°59′ Thiên Bình♄8°59′ Thiên Bình9°Sao Thiên Vương · 27°46′ Bọ Cạp♅27°46′ Bọ Cạp28°Sao Hải Vương · 22°36′ Nhân Mã♆22°36′ Nhân Mã23°Sao Diêm Vương · 23°55′ Thiên Bình⯓23°55′ Thiên Bình24°Điểm nút Bắc · 11°43′ Sư Tử☊11°43′ Sư Tử12°Lilith · 28°51′ Thiên Bình⚸28°51′ Thiên Bình29°Phần May mắn · 27°43′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 11°43′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 23°55′ Song Ngư · MC 26°22′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 28°05′ ♐︎
☽ 1°53′ ♊︎
☿ 21°34′ ♐︎
♀︎ 1°56′ ♐︎
♂︎ 21°19′ ♑︎
♃ 8°25′ ♎︎
♄ 8°59′ ♎︎
♅ 27°46′ ♏︎
♆ 22°36′ ♐︎
⯓ 23°55′ ♎︎
☊ R 11°43′ ♌︎
☋ R 11°43′ ♒︎
⚸ 28°51′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ □ □ ☌ ⚹ ∠ ⚹
☽ ☍ △ △ ☍ ⚹ △
☿ ☌ ⚹ ⚹
♀︎ ⚹ ⚹ ☌
♂︎ ⚹ □ □
♃ ☌ ⚹ △
♄ ⚹ △
♅
♆ ⚹
⯓ ☌
☊ ☍
☋
⚸
1 □ ⚹ △ □
2
3 ☌ ☍
5 ☍
6
10 ☌ ☌ ⚹ ⚹

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ☍ ♀︎ 4′
♃ ☌ ♄ 34′
☉ ⚹ ⚸ 46′
☿ ☌ ♆ 1.0°
♆ ⚹ ⯓ 1.3°
☿ ⚹ ⯓ 2.4°
♂︎ □ ⯓ 2.6°
♄ ⚹ ☊ 2.7°
♃ ⚹ ☊ 3.3°
☽ ☍ ♅ 4.1°
☉ ⚹ ⯓ 4.2°
♀︎ ☌ ♅ 4.2°
⯓ ☌ ⚸ 4.9°
☉ ☌ ♆ 5.5°
♂︎ ⚹ ♅ 6.4°
♀︎ ⚹ ♃ 6.5°
☉ ☌ ☿ 6.5°
☽ △ ♃ 6.5°
♀︎ ⚹ ♄ 7.1°
☽ △ ♄ 7.1°
☿ ⚹ ⚸ 7.3°
♂︎ □ ⚸ 7.5°
☽ ⚹ ☊ 9.8°
☉ □ ♃ 10.3°
☉ □ ♄ 10.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
7#1019
1#1017
1#715
7#914
9#1013
7#1211
1#910
7#810
8#1110
10#1010
1#129
5#109
5#78
6#78
6#108
10#128
1#87
3#107
7#117
1#36
1#116
2#96
2#126
4#76
4#106
5#126
6#126
8#106
8#126
9#126
1#15
2#75
2#85
3#75
3#95
5#95
6#95
7#75
8#95
9#95
1#24
1#44
1#54
1#64
2#104
2#114
3#124
4#84
4#94
4#124
3#53
3#63
3#83
5#83
5#113
6#83
6#113
8#83
9#113
2#32
2#42
2#52
2#62
3#42
3#112
4#112
10#112
11#112
11#122
2#21
3#31
4#51
4#61
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Song Ngư.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hải Vương ở Nhân Mã, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Đối đỉnh Sao Kim, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети