✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Jamal Musiala

Jamal Musiala

Footballer · 26/02/2003 12:00 · Штутгарт, Германия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I29°45′Nhà 2II17°15′Nhà 3III5°23′IC · Nhà 4IV27°53′Nhà 5V0°05′Nhà 6VI15°45′Dsc · Nhà 7VII29°45′Nhà 8VIII17°15′Nhà 9IX5°23′MC · Nhà 10X27°53′Nhà 11XI0°05′Nhà 12XII15°45′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 4.8°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 4.8°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.5°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.5°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 8.1°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 8.1°☌Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.6°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.6°⚹Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 2.9°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 2.9°△Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.6°Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.6°☌Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 29′Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 29′⚹Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.7°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.7°☍Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.4°⚹Sao Hỏa ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 6.1°Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.5°Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.5°☍Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.4°Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.4°☍Mặt Trời · 7°26′ Song Ngư☉7°26′ Song Ngư7°Mặt Trăng · 12°11′ Ma Kết☽12°11′ Ma Kết12°Sao Thủy · 19°18′ Bảo Bình☿19°18′ Bảo Bình19°Sao Kim · 25°13′ Ma Kết♀25°13′ Ma Kết25°Sao Hỏa · 25°54′ Nhân Mã♂25°54′ Nhân Mã26°Sao Mộc · 10°07′ Sư Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)10°07′ Sư Tử10°Sao Thổ · 22°09′ Song Tử♄22°09′ Song Tử22°Sao Thiên Vương · 29°18′ Bảo Bình♅29°18′ Bảo Bình29°Sao Hải Vương · 11°39′ Bảo Bình♆11°39′ Bảo Bình12°Sao Diêm Vương · 19°47′ Nhân Mã⯓19°47′ Nhân Mã20°Điểm nút Bắc · 4°00′ Song Tử☊4°00′ Song Tử4°Lilith · 1°47′ Kim Ngưu⚸1°47′ Kim Ngưu2°Phần May mắn · 4°30′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 4°00′ Nhân Mã☋

Hành tinh

Asc 29°45′ Song Tử · MC 27°53′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 7°26′ ♓︎
☽ 12°11′ ♑︎
☿ 19°18′ ♒︎
♀︎ 25°13′ ♑︎
♂︎ 25°54′ ♐︎
♃ R 10°07′ ♌︎
♄ 22°09′ ♊︎
♅ 29°18′ ♒︎
♆ 11°39′ ♒︎
⯓ 19°47′ ♐︎
☊ R 4°00′ ♊︎
☋ R 4°00′ ♐︎
⚸ 1°47′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ⚹ ⚻ ☌ □ □ ⚹
☽
☿ ⚹ △ ☌ ⚹
♀︎ □
♂︎ ⚼ ☍ ⚹ ∠ ☌ △
♃ ☍ ⚹ △
♄ ☍
♅ □ □ ⚹
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍ △ ⚹
2
3 ⚹ △ □
5 △ ⚹
6 ⚹ □
10 ⚹ ☌ ⚹

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ ⚹ ⯓ 29′
♃ ☍ ♆ 1.5°
♄ ☍ ⯓ 2.4°
♅ ⚹ ⚸ 2.5°
☿ △ ♄ 2.9°
♂︎ ⚹ ♅ 3.4°
☉ □ ☊ 3.4°
♂︎ ☍ ♄ 3.7°
♅ □ ☊ 4.7°
☉ ⚹ ☽ 4.8°
☉ ⚹ ⚸ 5.6°
♂︎ △ ⚸ 5.9°
♃ ⚹ ☊ 6.1°
♂︎ ☌ ⯓ 6.1°
♀︎ □ ⚸ 6.6°
☿ ⚹ ♂︎ 6.6°
☿ ☌ ♆ 7.6°
☉ ☌ ♅ 8.1°
☉ ⚹ ♂︎ 11.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
3#78
7#98
8#108
9#128
3#97
3#127
6#87
6#97
7#87
1#86
5#86
7#106
8#96
1#65
1#75
1#95
1#105
3#65
3#85
3#115
4#75
5#65
5#75
6#75
6#105
7#115
7#125
1#124
3#104
5#94
8#84
8#124
9#94
9#104
9#114
1#113
2#73
2#83
2#103
4#63
4#83
4#103
5#103
5#123
6#63
6#113
6#123
10#103
10#113
11#123
1#22
1#32
1#42
2#32
2#42
2#62
3#32
3#42
5#112
7#72
8#112
10#122
12#122
1#11
1#51
2#21
2#51
2#91
2#111
2#121
3#51
4#41
4#51
4#91
4#111
4#121
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bảo Bình, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°29′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети