✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
James Franco

James Franco

Actor · 19/04/1978 19:15 · Пало-Альто, Калифорния, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I6°07′Nhà 2II4°56′Nhà 3III7°24′IC · Nhà 4IV11°59′Nhà 5V14°47′Nhà 6VI12°53′Dsc · Nhà 7VII6°07′Nhà 8VIII4°56′Nhà 9IX7°24′MC · Nhà 10X11°59′Nhà 11XI14°47′Nhà 12XII12°53′AscMCMặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.8°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.8°□Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.5°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.5°⚹Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 6.0°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 6.0°△Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 11.6°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 11.6°△Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 15′Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 15′△Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 9.8°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 9.8°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.4°⚹Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.4°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.4°□Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 7.7°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 7.7°△Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.1°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.1°△Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.0°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.0°☍Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.5°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.5°□Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.2°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.2°☍Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.6°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.6°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°⚹Mặt Trời · 29°42′ Bạch Dương☉29°42′ Bạch Dương0°Mặt Trăng · 21°27′ Xử Nữ☽21°27′ Xử Nữ21°Sao Thủy · 15°57′ Bạch Dương☿rĐi Lùi (Retrograde)15°57′ Bạch Dương16°Sao Kim · 21°13′ Kim Ngưu♀21°13′ Kim Ngưu21°Sao Hỏa · 3°28′ Sư Tử♂3°28′ Sư Tử3°Sao Mộc · 1°14′ Cự Giải♃1°14′ Cự Giải1°Sao Thổ · 23°41′ Sư Tử♄rĐi Lùi (Retrograde)23°41′ Sư Tử24°Sao Thiên Vương · 15°01′ Bọ Cạp♅rĐi Lùi (Retrograde)15°01′ Bọ Cạp15°Sao Hải Vương · 18°05′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)18°05′ Nhân Mã18°Sao Diêm Vương · 14°55′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)14°55′ Thiên Bình15°Điểm nút Bắc · 5°49′ Thiên Bình☊D5°49′ Thiên Bình6°Lilith · 10°21′ Cự Giải⚸10°21′ Cự Giải10°Phần May mắn · 14°22′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 5°49′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 6°07′ Bọ Cạp · MC 11°59′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 29°42′ ♈︎
☽ 21°27′ ♍︎
☿ R 15°57′ ♈︎
♀︎ 21°13′ ♉︎
♂︎ 3°28′ ♌︎
♃ 1°14′ ♋︎
♄ R 23°41′ ♌︎
♅ R 15°01′ ♏︎
♆ R 18°05′ ♐︎
⯓ R 14°55′ ♎︎
☊ 5°49′ ♎︎
☋ 5°49′ ♈︎
⚸ 10°21′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ⚹ △ △ ⚹
☽ △ □ ⚹ □
☿ △ ⚻ △ ☍ □
♀︎ □ ☍ ⚼ ∠
♂︎ ⚼ ⚹ △
♃ □ □
♄ △
♅ △
♆ ⚹
⯓ □
☊ ☍ □
☋ □
⚸
1 □
2 △ ⚹ △
3 □ □ ☍
5 △ □
6 ☌ ☍ □
10 △ □ ⚹

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ △ ♀︎ 15′
☿ ☍ ⯓ 1.0°
☉ ⚹ ♃ 1.5°
☿ △ ♆ 2.1°
♂︎ ⚹ ☊ 2.3°
♀︎ □ ♄ 2.5°
♆ ⚹ ⯓ 3.2°
☽ □ ♆ 3.4°
☉ □ ♂︎ 3.8°
☊ □ ⚸ 4.5°
⯓ □ ⚸ 4.6°
♃ □ ☊ 4.6°
♅ △ ⚸ 4.7°
♄ △ ♆ 5.6°
☿ □ ⚸ 5.6°
☉ △ ♄ 6.0°
♀︎ ☍ ♅ 6.2°
☽ ⚹ ♅ 6.4°
☿ △ ♄ 7.7°
☽ □ ♃ 9.8°
☉ ⚹ ⚸ 10.7°
☉ △ ♆ 11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
1#911
1#1210
1#29
1#58
5#98
6#98
8#98
10#128
1#87
2#97
2#107
4#117
4#127
6#87
6#127
9#107
11#127
1#46
1#116
2#46
2#116
3#106
5#66
5#106
6#106
8#106
8#126
9#116
9#126
1#65
1#105
2#65
3#65
3#125
4#55
4#95
5#85
5#115
9#95
10#115
1#34
2#34
2#54
2#84
3#44
3#54
3#94
4#64
4#84
4#104
5#124
1#13
1#73
3#113
4#73
5#53
6#63
6#113
7#93
2#72
2#122
3#72
3#82
4#42
7#72
7#82
7#102
7#112
7#122
8#82
8#112
10#102
11#112
12#122
2#21
3#31
5#71
6#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Thiên Bình, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Tam hợp Sao Kim, sai số 0°15′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети