✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Jason Momoa

Jason Momoa

Actor · 01/08/1979 05:45 · Гонолулу, Гавайи, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I3°37′Nhà 2II29°02′Nhà 3III27°59′IC · Nhà 4IV0°09′Nhà 5V2°56′Nhà 6VI4°09′Dsc · Nhà 7VII3°37′Nhà 8VIII29°02′Nhà 9IX27°59′MC · Nhà 10X0°09′Nhà 11XI2°56′Nhà 12XII4°09′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 4.8°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 4.8°□Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 1.6°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 6.6°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 8.7°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 8.7°☌Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 8.1°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 8.1°□Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.1°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.1°△Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 8.0°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 8.0°⚹Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 6.3°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 6.3°□Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 3.9°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 3.9°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.1°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 3.4°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 5.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.9°⚹Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.4°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.4°☍Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 32′Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 32′□Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 28′Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 28′△Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 42′Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 42′⚹Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.5°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.5°⚹Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.5°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.5°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°⚹Mặt Trời · 8°48′ Sư Tử☉8°48′ Sư Tử9°Mặt Trăng · 13°35′ Bọ Cạp☽13°35′ Bọ Cạp14°Sao Thủy · 7°14′ Sư Tử☿rĐi Lùi (Retrograde)7°14′ Sư Tử7°Sao Kim · 2°14′ Sư Tử♀2°14′ Sư Tử2°Sao Hỏa · 25°23′ Song Tử♂25°23′ Song Tử25°Sao Mộc · 17°28′ Sư Tử♃17°28′ Sư Tử17°Sao Thổ · 12°26′ Xử Nữ♄12°26′ Xử Nữ12°Sao Thiên Vương · 16°56′ Bọ Cạp♅16°56′ Bọ Cạp17°Sao Hải Vương · 17°56′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)17°56′ Nhân Mã18°Sao Diêm Vương · 16°46′ Thiên Bình⯓16°46′ Thiên Bình17°Điểm nút Bắc · 8°51′ Xử Nữ☊8°51′ Xử Nữ9°Lilith · 2°33′ Xử Nữ⚸2°33′ Xử Nữ3°Phần May mắn · 28°50′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 8°51′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 3°37′ Sư Tử · MC 0°09′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 8°48′ ♌︎
☽ 13°35′ ♏︎
☿ R 7°14′ ♌︎
♀︎ 2°14′ ♌︎
♂︎ 25°23′ ♊︎
♃ 17°28′ ♌︎
♄ 12°26′ ♍︎
♅ 16°56′ ♏︎
♆ R 17°56′ ♐︎
⯓ 16°46′ ♎︎
☊ R 8°51′ ♍︎
☋ R 8°51′ ♓︎
⚸ 2°33′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ ☌ ☌ □ △ ⚹ ⚻
☽ □ □ ⚹ ☌ ⚹ △
☿ ☌
♀︎ ⚼
♂︎ ⚹ ☍ ⚹
♃ □ △ ⚹
♄ ⚹ □ ☌ ☍
♅
♆ ⚹
⯓ ∠
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌ ☌
2 ⚹ ☌
3 □
5 △ □
6 △
10 □ △

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ △ ♆ 28′
♃ □ ♅ 32′
♃ ⚹ ⯓ 42′
☽ ⚹ ♄ 1.1°
♆ ⚹ ⯓ 1.2°
☉ ☌ ☿ 1.6°
☽ ☌ ♅ 3.4°
♄ ☌ ☊ 3.6°
☽ □ ♃ 3.9°
♄ ⚹ ♅ 4.5°
☽ ⚹ ☊ 4.7°
☉ □ ☽ 4.8°
☿ ☌ ♀︎ 5.0°
♄ □ ♆ 5.5°
☽ □ ☿ 6.3°
☉ ☌ ♀︎ 6.6°
♂︎ ⚹ ⚸ 7.2°
♂︎ ☍ ♆ 7.4°
♂︎ ⚹ ♃ 7.9°
☉ ⚹ ⯓ 8.0°
☉ □ ♅ 8.1°
☉ ☌ ♃ 8.7°
☉ △ ♆ 9.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
1#1216
1#213
1#413
1#111
1#511
5#1211
1#1110
2#1210
8#1210
4#129
11#129
1#38
1#78
2#48
2#118
5#88
10#128
1#87
2#57
2#87
7#127
8#97
1#96
2#76
3#126
4#56
4#116
5#96
5#106
9#106
12#126
1#105
2#65
2#105
4#75
4#85
5#75
5#115
6#125
9#125
1#64
2#34
2#94
3#54
4#64
4#104
5#54
9#114
2#23
4#43
5#63
7#113
8#103
8#113
10#113
3#42
3#82
3#92
3#102
4#92
6#72
6#82
6#92
7#82
7#92
7#102
8#82
3#71
3#111
6#61
6#101
6#111
7#71
9#91
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Sư Tử, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Tam hợp Sao Hải Vương, sai số 0°28′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети