Thương hiệu
Tạo tài khoản
Jay-Z

Jay-Z

Rapper · 04/12/1969 23:55 · Бруклин, Нью-Йорк, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I17°00Nhà 2II11°53Nhà 3III11°32IC · Nhà 4IV14°54Nhà 5V18°52Nhà 6VI19°58Dsc · Nhà 7VII17°00Nhà 8VIII11°53Nhà 9IX11°32MC · Nhà 10X14°54Nhà 11XI18°52Nhà 12XII19°58AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 5.1°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 5.1°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.4°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.4°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.8°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 5.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 5.3°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.3°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.3°Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 9.9°Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 9.9°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.0°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.0°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.7°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.7°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.9°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.9°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.3°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.3°Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.8°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.5°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.5°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 5.7°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 5.7°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.7°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.7°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.8°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.8°Mặt Trời · 12°53′ Nhân Mã12°53′ Nhân Mã13°Mặt Trăng · 18°00′ Thiên Bình18°00′ Thiên Bình18°Sao Thủy · 23°17′ Nhân Mã23°17′ Nhân Mã23°Sao Kim · 0°45′ Nhân Mã0°45′ Nhân MãSao Hỏa · 22°16′ Bảo Bình22°16′ Bảo Bình22°Sao Mộc · 28°00′ Thiên Bình28°00′ Thiên Bình28°Sao Thổ · 2°51′ Kim NgưurĐi Lùi (Retrograde)2°51′ Kim NgưuSao Thiên Vương · 8°05′ Thiên Bình8°05′ Thiên BìnhSao Hải Vương · 28°58′ Bọ Cạp28°58′ Bọ Cạp29°Sao Diêm Vương · 27°13′ Xử Nữ27°13′ Xử Nữ27°Điểm nút Bắc · 17°05′ Song Ngư17°05′ Song Ngư17°Lilith · 29°47′ Cự Giải29°47′ Cự GiảiPhần May mắn · 11°54′ Bọ CạpĐiểm nút Nam · 17°05′ Xử Nữ

Hành tinh

Asc 17°00′ Xử Nữ · MC 14°54′ Song Tử

Thiên thểVị trí
12°53′
18°00′
23°17′
0°45′
22°16′
28°00′
R 2°51′
8°05′
28°58′
27°13′
R 17°05′
R 17°05′
29°47′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
48′
58′
1.0°
1.8°
1.8°
1.8°
2.6°
3.1°
3.5°
3.9°
4.2°
4.3°
4.7°
4.8°
4.8°
5.1°
5.3°
5.7°
6.2°
6.7°
7.3°
9.4°
9.9°
10.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#316
1#416
3#416
3#1213
2#312
1#211
1#1111
1#1211
2#410
2#1110
3#710
4#610
4#1110
4#1210
2#59
3#99
4#89
1#58
1#68
2#68
2#128
3#38
3#68
3#118
4#58
6#128
1#17
1#87
3#87
8#127
4#46
4#106
10#126
11#126
1#75
3#55
5#115
5#125
6#115
7#85
8#95
1#94
1#104
2#84
2#104
6#74
6#84
6#94
11#114
2#23
2#73
2#93
3#103
4#73
5#73
5#83
8#103
8#113
10#113
4#92
5#62
5#92
6#102
7#92
7#102
7#112
7#122
9#102
12#122
5#51
5#101
6#61
7#71
9#91
9#111
9#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Nhân Mã, tại nhà 4.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Tam hợp Lilith, sai số 0°48′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети