✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Jean-Claude Van Damme

Jean-Claude Van Damme

Actor · 18/10/1960 13:00 · Синт-Агата-Берхем, Брюссель, Бельгия · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I29°09′Nhà 2II14°37′Nhà 3III1°41′IC · Nhà 4IV3°30′Nhà 5V25°14′Nhà 6VI12°33′Dsc · Nhà 7VII29°09′Nhà 8VIII14°37′Nhà 9IX1°41′MC · Nhà 10X3°30′Nhà 11XI25°14′Nhà 12XII12°33′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.6°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.6°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 10′Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 10′⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.2°⚹Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 1.5°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 1.5°□Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 6.5°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.5°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.5°△Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.9°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.9°⚹Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.3°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.3°□Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.1°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.1°□Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 33′Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 33′☍Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.8°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.8°△Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°⚹Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.8°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.8°△Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.3°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.3°⚹Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.2°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.2°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 55′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 55′⚹Mặt Trời · 25°06′ Thiên Bình☉25°06′ Thiên Bình25°Mặt Trăng · 0°15′ Thiên Bình☽0°15′ Thiên Bình0°Sao Thủy · 19°37′ Bọ Cạp☿19°37′ Bọ Cạp20°Sao Kim · 26°04′ Bọ Cạp♀26°04′ Bọ Cạp26°Sao Hỏa · 12°08′ Cự Giải♂12°08′ Cự Giải12°Sao Mộc · 28°45′ Nhân Mã♃28°45′ Nhân Mã29°Sao Thổ · 12°41′ Ma Kết♄12°41′ Ma Kết13°Sao Thiên Vương · 24°57′ Sư Tử♅24°57′ Sư Tử25°Sao Hải Vương · 8°22′ Bọ Cạp♆8°22′ Bọ Cạp8°Sao Diêm Vương · 7°26′ Xử Nữ⯓7°26′ Xử Nữ7°Điểm nút Bắc · 15°01′ Xử Nữ☊15°01′ Xử Nữ15°Lilith · 18°16′ Cự Giải⚸18°16′ Cự Giải18°Phần May mắn · 4°18′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 15°01′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 29°09′ Nhân Mã · MC 3°30′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 25°06′ ♎︎
☽ 0°15′ ♎︎
☿ 19°37′ ♏︎
♀︎ 26°04′ ♏︎
♂︎ 12°08′ ♋︎
♃ 28°45′ ♐︎
♄ 12°41′ ♑︎
♅ 24°57′ ♌︎
♆ 8°22′ ♏︎
⯓ 7°26′ ♍︎
☊ R 15°01′ ♍︎
☋ R 15°01′ ♓︎
⚸ 18°16′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ⚹ □
☽ ⚹ □
☿ ☌ △ ⚹ □ ⚹ △ △
♀︎ □ △
♂︎ ☍ △ ⚹ ⚹ △ ☌
♃ △
♄ ⚹ △ △ ⚹ ☍
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ ⚹
☋ △
⚸
1 □ ☌
2
3 ☍ □
5 ☍ □
6 □ □
10 ⚹

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ⚹ ♅ 10′
♂︎ ☍ ♄ 33′
♆ ⚹ ⯓ 55′
♀︎ □ ♅ 1.1°
☿ △ ⚸ 1.3°
☽ □ ♃ 1.5°
♄ △ ☊ 2.3°
♂︎ ⚹ ☊ 2.9°
☊ ⚹ ⚸ 3.2°
☉ ⚹ ♃ 3.6°
♂︎ △ ♆ 3.8°
♃ △ ♅ 3.8°
☽ ⚹ ♀︎ 4.2°
♄ ⚹ ♆ 4.3°
☿ ⚹ ☊ 4.6°
♂︎ ⚹ ⯓ 4.7°
♄ △ ⯓ 5.2°
☿ □ ♅ 5.3°
♄ ☍ ⚸ 5.6°
♂︎ ☌ ⚸ 6.1°
☿ ☌ ♀︎ 6.5°
☉ □ ⚸ 6.8°
☿ ⚹ ♄ 6.9°
☿ △ ♂︎ 7.5°
♀︎ △ ⚸ 7.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
1#914
1#812
1#1011
3#1011
8#911
8#1010
10#1010
10#1110
7#89
7#109
7#119
1#118
8#118
9#118
1#17
2#117
9#107
10#127
1#26
1#36
1#76
1#126
2#76
2#86
2#106
4#96
2#35
2#95
3#75
3#85
3#115
4#115
5#115
7#95
8#125
9#95
1#44
3#94
4#84
5#84
8#84
11#114
1#53
2#53
2#63
3#123
4#73
5#93
6#103
6#113
9#123
11#123
2#42
2#122
3#32
3#42
4#102
4#122
5#72
6#72
6#82
7#72
1#61
2#21
3#51
3#61
4#41
4#51
4#61
5#61
5#101
5#121
6#91
7#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Nhân Mã, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Lục hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°10′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети