Thương hiệu
Tạo tài khoản
Jean-Paul Belmondo

Jean-Paul Belmondo

Actor · 09/04/1933 09:00 · Нёйи-сюр-Сен, О-де-Сен, Франция · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I19°27Nhà 2II8°15Nhà 3III26°03IC · Nhà 4IV16°56Nhà 5V16°11Nhà 6VI0°40Dsc · Nhà 7VII19°27Nhà 8VIII8°15Nhà 9IX26°03MC · Nhà 10X16°56Nhà 11XI16°11Nhà 12XII0°40AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 3.2°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 11.9°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 11.9°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.4°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.4°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 4.1°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.2°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.2°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 7.2°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 7.2°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.9°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.9°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.2°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.2°Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.3°Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.3°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.4°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.4°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.8°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.8°Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.9°Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.9°Sao Mộc ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.9°Sao Mộc ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.9°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.5°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.5°Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.9°Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.9°Mặt Trời · 19°01′ Bạch Dương19°01′ Bạch Dương19°Mặt Trăng · 2°22′ Thiên Bình2°22′ Thiên BìnhSao Thủy · 25°07′ Song Ngư25°07′ Song Ngư25°Sao Kim · 15°49′ Bạch Dương15°49′ Bạch Dương16°Sao Hỏa · 0°54′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)0°54′ Xử NữSao Mộc · 14°44′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)14°44′ Xử Nữ15°Sao Thổ · 14°35′ Bảo Bình14°35′ Bảo Bình15°Sao Thiên Vương · 23°06′ Bạch Dương23°06′ Bạch Dương23°Sao Hải Vương · 7°48′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)7°48′ Xử NữSao Diêm Vương · 21°14′ Cự Giải21°14′ Cự Giải21°Điểm nút Bắc · 7°10′ Song Ngư7°10′ Song NgưLilith · 8°06′ Song Tử8°06′ Song TửPhần May mắn · 2°48′ Nhân MãĐiểm nút Nam · 7°10′ Xử Nữ

Hành tinh

Asc 19°27′ Song Tử · MC 16°56′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
19°01′
2°22′
25°07′
15°49′
R 0°54′
R 14°44′
14°35′
23°06′
R 7°48′
21°14′
R 7°10′
R 7°10′
8°06′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
18′
38′
56′
1.2°
1.9°
2.2°
3.2°
3.9°
4.1°
4.4°
5.4°
5.7°
6.3°
6.5°
6.6°
6.9°
6.9°
7.2°
7.2°
7.3°
7.7°
7.8°
10.9°
11.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
8#1114
2#1113
4#1113
3#1112
1#119
2#89
3#89
4#79
4#89
7#119
9#119
4#98
4#128
5#118
6#118
7#88
1#87
2#37
2#47
2#97
2#107
3#57
4#57
7#97
8#97
8#127
10#117
1#26
1#36
1#96
2#56
2#76
3#96
4#66
5#76
5#86
5#96
1#45
1#55
1#105
3#35
3#45
3#65
3#105
7#105
9#105
11#115
11#125
1#74
2#64
2#124
3#74
4#44
4#104
5#64
5#124
6#94
6#124
7#124
8#104
9#124
1#63
1#123
2#23
3#123
5#103
6#73
6#83
7#73
9#93
10#103
10#123
1#12
5#52
6#102
8#82
6#61
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Ngư, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Vuông góc Lilith, sai số 0°18′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети