✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Jean-Paul Sartre

Jean-Paul Sartre

Philosopher · 21/06/1905 17:45 · Париж, Франция · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I2°06′Nhà 2II5°16′Nhà 3III16°42′IC · Nhà 4IV25°04′Nhà 5V23°41′Nhà 6VI14°54′Dsc · Nhà 7VII2°06′Nhà 8VIII5°16′Nhà 9IX16°42′MC · Nhà 10X25°04′Nhà 11XI23°41′Nhà 12XII14°54′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 4.5°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 4.5°△Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 3.3°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 8.8°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 8.8°△Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 3.2°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 3.2°△Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.7°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.7°☍Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.9°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.9°☌Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 8.2°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 8.2°☌Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 1.2°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 1.2°△Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 54′Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 54′□Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.7°Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.7°☌Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.2°⚹Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.8°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.8°△Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 6.5°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 6.5°△Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.0°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.0°☍Sao Thủy ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.9°Sao Kim ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 6.5°Sao Kim ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 6.5°☍Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.4°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.4°⚹Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 5.6°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 5.6°△Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.1°⚹Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 53′Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 53′△Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 29′Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 29′⚹Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.7°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.7°△Mặt Trời · 29°38′ Song Tử☉29°38′ Song Tử0°Mặt Trăng · 25°10′ Bảo Bình☽25°10′ Bảo Bình25°Sao Thủy · 26°19′ Song Tử☿26°19′ Song Tử26°Sao Kim · 14°55′ Kim Ngưu♀14°55′ Kim Ngưu15°Sao Hỏa · 8°27′ Bọ Cạp♂8°27′ Bọ Cạp8°Sao Mộc · 24°15′ Kim Ngưu♃24°15′ Kim Ngưu24°Sao Thổ · 2°51′ Song Ngư♄rĐi Lùi (Retrograde)2°51′ Song Ngư3°Sao Thiên Vương · 2°22′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)2°22′ Ma Kết2°Sao Hải Vương · 7°34′ Cự Giải♆7°34′ Cự Giải8°Sao Diêm Vương · 21°24′ Song Tử⯓21°24′ Song Tử21°Điểm nút Bắc · 2°07′ Xử Nữ☊2°07′ Xử Nữ2°Lilith · 16°49′ Bạch Dương⚸16°49′ Bạch Dương17°Phần May mắn · 27°37′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 2°07′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 2°06′ Nhân Mã · MC 25°04′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 29°38′ ♊︎
☽ 25°10′ ♒︎
☿ 26°19′ ♊︎
♀︎ 14°55′ ♉︎
♂︎ 8°27′ ♏︎
♃ 24°15′ ♉︎
♄ R 2°51′ ♓︎
♅ R 2°22′ ♑︎
♆ 7°34′ ♋︎
⯓ 21°24′ ♊︎
☊ R 2°07′ ♍︎
☋ R 2°07′ ♓︎
⚸ 16°49′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ ∠ △ △ ☍ ☌ ☌ ⚹ △
☽ △ □ ☌ ⚹ △ ☍ ☌ ⚹
☿ △ ☍ ☌ ⚹ △
♀︎ ☍ ⚹
♂︎ △ ⚹ △ ⚹ △
♃
♄ ⚹ △ ☍ ☌
♅ △ ⚹
♆
⯓ ⚹
☊ ☍ ⚼
☋ ∠
⚸
1 □ □ □
2 ⚹ ⚹ ☌ ☍ △ ⚹
3 □ ⚹
5 ⚹ ⚹ ⚹
6 ☌
10 □ △ □

Góc chiếu (30)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ △ ☊ 14′
♄ ⚹ ♅ 29′
♄ ☍ ☊ 43′
♂︎ △ ♆ 53′
☽ □ ♃ 54′
☽ △ ☿ 1.2°
☉ ⚹ ☊ 2.5°
☉ ☍ ♅ 2.7°
☉ △ ♄ 3.2°
☉ ☌ ☿ 3.3°
☽ △ ⯓ 3.8°
☉ △ ☽ 4.5°
⯓ ⚹ ⚸ 4.6°
♄ △ ♆ 4.7°
☿ ☌ ⯓ 4.9°
♂︎ △ ♄ 5.6°
☿ ⚹ ☊ 5.8°
☿ ☍ ♅ 6.0°
♂︎ ⚹ ♅ 6.1°
♂︎ ⚹ ☊ 6.3°
♀︎ ☍ ♂︎ 6.5°
☿ △ ♄ 6.5°
☽ ☍ ☊ 7.0°
☽ ⚹ ♅ 7.2°
♀︎ ⚹ ♆ 7.4°
☽ ☌ ♄ 7.7°
☉ ☌ ♆ 7.9°
☉ ☌ ⯓ 8.2°
☽ ⚹ ⚸ 8.3°
☉ △ ♂︎ 8.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
1#315
1#814
3#814
7#813
3#712
2#311
2#811
5#811
8#911
8#1111
1#210
1#710
1#1010
3#510
3#910
5#710
8#1010
8#1210
1#59
4#89
7#99
7#109
1#98
1#118
3#108
3#118
4#78
8#88
1#47
1#127
2#97
2#117
3#37
3#47
4#57
5#97
5#107
7#127
9#107
9#117
2#56
2#126
3#126
4#96
5#116
7#116
9#126
11#126
1#15
2#75
4#105
4#125
5#125
10#125
2#24
2#44
2#104
4#64
4#114
6#94
7#74
10#114
1#63
5#53
6#83
6#113
6#123
9#93
2#62
3#62
4#42
6#62
6#72
10#102
11#112
5#61
6#101
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Kim Ngưu, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Tam hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°14′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети