Thương hiệu
Tạo tài khoản
Jeff Bezos

Jeff Bezos

TV Personality · 12/01/1964 11:33 · Альбукерке, Нью-Мексико, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I19°56Nhà 2II24°32Nhà 3III19°36IC · Nhà 4IV11°51Nhà 5V5°54Nhà 6VI6°55Dsc · Nhà 7VII19°56Nhà 8VIII24°32Nhà 9IX19°36MC · Nhà 10X11°51Nhà 11XI5°54Nhà 12XII6°55AscMCMặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 8.0°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 8.0°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.6°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.6°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 11.9°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 11.9°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.1°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.5°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.5°Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.9°Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.5°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 6.9°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 6.9°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.7°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.7°Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 3.0°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.2°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.2°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.2°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.2°Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Mặt Trời · 21°35′ Ma Kết21°35′ Ma Kết22°Mặt Trăng · 28°09′ Nhân Mã28°09′ Nhân Mã28°Sao Thủy · 5°03′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)5°03′ Ma KếtSao Kim · 24°40′ Bảo Bình24°40′ Bảo Bình25°Sao Hỏa · 29°37′ Ma Kết29°37′ Ma KếtSao Mộc · 11°58′ Bạch Dương11°58′ Bạch Dương12°Sao Thổ · 21°40′ Bảo Bình21°40′ Bảo Bình22°Sao Thiên Vương · 9°43′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)9°43′ Xử Nữ10°Sao Hải Vương · 17°27′ Bọ Cạp17°27′ Bọ Cạp17°Sao Diêm Vương · 14°03′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)14°03′ Xử Nữ14°Điểm nút Bắc · 11°15′ Cự GiảiD11°15′ Cự Giải11°Lilith · 29°52′ Bọ Cạp29°52′ Bọ CạpPhần May mắn · 26°30′ Song NgưĐiểm nút Nam · 11°15′ Ma Kết

Hành tinh

Asc 19°56′ Bạch Dương · MC 11°51′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
21°35′
28°09′
R 5°03′
24°40′
29°37′
11°58′
21°40′
R 9°43′
17°27′
R 14°03′
11°15′
11°15′
29°52′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
15′
44′
1.5°
2.8°
3.0°
3.4°
3.5°
4.1°
4.2°
4.3°
4.7°
5.2°
6.2°
6.5°
6.9°
6.9°
7.2°
7.5°
8.0°
8.3°
9.6°
10.3°
11.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (69)

Công thức×
1#1011
6#108
8#108
7#117
9#107
1#116
4#96
6#96
9#116
1#65
1#75
1#95
2#115
4#65
4#105
5#105
6#115
7#105
10#115
1#44
3#94
4#84
4#114
5#94
6#64
7#94
9#124
10#124
1#13
1#23
1#53
1#83
1#123
2#73
2#103
4#73
4#123
5#63
5#73
5#83
5#113
6#83
6#123
7#123
8#113
10#103
2#42
2#52
2#92
3#62
3#102
3#112
3#122
5#122
7#72
7#82
9#92
11#112
11#122
12#122
1#31
2#21
2#81
2#121
3#41
3#51
6#71
8#91
8#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Bạch Dương.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hỏa ở Ma Kết, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Lục hợp Lilith, sai số 0°15′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети