Thương hiệu
Tạo tài khoản
Jenna Ortega

Jenna Ortega

Actress · 27/09/2002 09:15 · Коачелла, Калифорния, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°57Nhà 2II3°48Nhà 3III5°37IC · Nhà 4IV9°20Nhà 5V11°58Nhà 6VI10°43Dsc · Nhà 7VII4°57Nhà 8VIII3°48Nhà 9IX5°37MC · Nhà 10X9°20Nhà 11XI11°58Nhà 12XII10°43AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 6.6°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 6.6°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 12′Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.2°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.2°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 5.5°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 5.5°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.0°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.0°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 10.8°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 10.8°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 6.4°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 6.4°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.5°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 34′Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 34′Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.7°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.7°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.2°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.2°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.0°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.0°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 5.7°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 5.7°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.8°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.8°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.9°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.9°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 1.0°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 1.0°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.2°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.2°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.3°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.3°Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.2°Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.2°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.6°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.6°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.4°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.4°Mặt Trời · 4°23′ Thiên Bình4°23′ Thiên BìnhMặt Trăng · 11°00′ Song Tử11°00′ Song Tử11°Sao Thủy · 4°35′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)4°35′ Thiên BìnhSao Kim · 12°35′ Bọ Cạp12°35′ Bọ Cạp13°Sao Hỏa · 18°30′ Xử Nữ18°30′ Xử Nữ18°Sao Mộc · 11°34′ Sư Tử11°34′ Sư Tử12°Sao Thổ · 28°54′ Song Tử28°54′ Song Tử29°Sao Thiên Vương · 25°28′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)25°28′ Bảo Bình25°Sao Hải Vương · 8°20′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)8°20′ Bảo BìnhSao Diêm Vương · 15°11′ Nhân Mã15°11′ Nhân Mã15°Điểm nút Bắc · 10°55′ Song TửsĐứng yên10°55′ Song Tử11°Lilith · 14°53′ Bạch Dương14°53′ Bạch Dương15°Phần May mắn · 11°34′ Cự GiảiĐiểm nút Nam · 10°55′ Nhân Mã

Hành tinh

Asc 4°57′ Bọ Cạp · MC 9°20′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
4°23′
11°00′
R 4°35′
12°35′
18°30′
11°34′
28°54′
R 25°28′
R 8°20′
15°11′
10°55′
10°55′
14°53′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (33)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
5′
12′
18′
34′
38′
1.0°
2.6°
2.7°
3.2°
3.3°
3.3°
3.4°
3.6°
3.8°
3.9°
4.0°
4.0°
4.2°
4.2°
4.3°
5.5°
5.7°
5.9°
6.3°
6.4°
6.5°
6.6°
7.0°
7.2°
7.5°
7.6°
10.5°
10.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
8#1016
1#215
8#915
8#1115
9#1015
1#814
1#914
1#513
1#1013
2#1013
10#1113
1#1112
2#912
4#1112
5#812
5#1012
9#1112
1#411
1#1211
2#511
2#1111
4#811
4#911
5#911
9#1211
10#1211
2#810
4#510
4#1010
2#129
4#129
5#129
2#48
3#108
1#67
3#47
3#87
3#97
3#117
6#97
8#127
9#97
10#107
1#16
2#66
5#116
6#106
8#86
11#126
3#55
4#45
5#65
6#85
12#125
1#34
2#24
4#64
5#74
6#114
6#124
1#73
2#33
2#73
3#33
4#73
5#53
7#93
7#123
3#122
7#102
7#112
11#112
6#61
6#71
7#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Nhân Mã, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Khí (6 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Giao hội Điểm nút Bắc, sai số 0°05′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети