Thương hiệu
Tạo tài khoản
Jennifer Lawrence

Jennifer Lawrence

Actress · 15/08/1990 20:17 · Индиан-Хиллс, Кентукки, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I17°35Nhà 2II3°51Nhà 3III9°03IC · Nhà 4IV4°41Nhà 5V26°24Nhà 6VI18°42Dsc · Nhà 7VII17°35Nhà 8VIII3°51Nhà 9IX9°03MC · Nhà 10X4°41Nhà 11XI26°24Nhà 12XII18°42AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 1.2°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 1.2°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.2°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.2°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.8°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.8°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 4.3°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 4.3°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.9°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.9°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 3′Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 3′Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.6°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.6°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 3.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.8°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 1.8°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 1.8°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.6°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.6°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Mặt Trời · 22°54′ Sư Tử22°54′ Sư Tử23°Mặt Trăng · 24°07′ Song Tử24°07′ Song Tử24°Sao Thủy · 19°47′ Xử Nữ19°47′ Xử Nữ20°Sao Kim · 2°33′ Sư Tử2°33′ Sư TửSao Hỏa · 21°41′ Kim Ngưu21°41′ Kim Ngưu22°Sao Mộc · 29°31′ Cự Giải29°31′ Cự GiảiSao Thổ · 19°50′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)19°50′ Ma Kết20°Sao Thiên Vương · 5°58′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)5°58′ Ma KếtSao Hải Vương · 12°11′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)12°11′ Ma Kết12°Sao Diêm Vương · 15°06′ Bọ Cạp15°06′ Bọ Cạp15°Điểm nút Bắc · 7°15′ Bảo BìnhD7°15′ Bảo BìnhLilith · 1°50′ Nhân Mã1°50′ Nhân MãPhần May mắn · 18°48′ Nhân MãĐiểm nút Nam · 7°15′ Sư Tử

Hành tinh

Asc 17°35′ Bảo Bình · MC 4°41′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
22°54′
24°07′
19°47′
2°33′
21°41′
29°31′
R 19°50′
R 5°58′
R 12°11′
15°06′
7°15′
7°15′
1°50′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (18)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
3′
43′
1.2°
1.2°
1.8°
1.9°
2.3°
2.9°
3.0°
4.3°
4.7°
4.7°
4.7°
6.6°
7.6°
7.8°
7.8°
8.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
3#129
5#79
2#68
2#128
3#98
6#88
7#98
8#128
9#128
1#27
1#57
1#87
1#97
2#77
3#67
3#107
5#67
6#77
6#97
7#87
1#36
2#96
2#106
4#76
8#96
8#106
1#75
2#35
3#75
3#85
3#115
4#55
4#65
5#95
9#95
9#105
9#115
1#44
2#54
2#84
2#114
5#54
5#84
7#104
7#124
8#114
2#43
3#43
3#53
4#83
4#93
4#123
5#123
6#103
6#113
7#73
7#113
1#62
1#112
1#122
2#22
4#42
4#102
5#102
5#112
6#62
6#122
8#82
10#122
11#112
11#122
12#122
1#11
3#31
4#111
10#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Ma Kết, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Tam hợp Sao Thổ, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети