Thương hiệu
Jennifer Lopez

Jennifer Lopez

Singer · 24/07/1969 12:00 · Бронкс, Нью-Йорк, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I14°30Nhà 2II11°37Nhà 3III12°49IC · Nhà 4IV16°54Nhà 5V20°18Nhà 6VI19°49Dsc · Nhà 7VII14°30Nhà 8VIII11°37Nhà 9IX12°49MC · Nhà 10X16°54Nhà 11XI20°18Nhà 12XII19°49AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 2.3°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 2.4°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.9°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 15′Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 6.7°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 44′Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.6°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 8.5°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 4.6°Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 4.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.5°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.2°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 26′Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.6°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 4.4°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.1°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.9°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.7°Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.5°Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 29′Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.3°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Mặt Trời · 1°33′35″ Sư Tử1°33′35″ Sư TửMặt Trăng · 29°18′05″ Bọ Cạp29°18′05″ Bọ Cạp29°Sao Thủy · 3°55′45″ Sư Tử3°55′45″ Sư TửSao Kim · 19°15′50″ Song Tử19°15′50″ Song Tử19°Sao Hỏa · 3°30′04″ Nhân Mã3°30′04″ Nhân MãSao Mộc · 1°19′03″ Thiên Bình1°19′03″ Thiên BìnhSao Thổ · 8°17′20″ Kim Ngưu8°17′20″ Kim NgưuSao Thiên Vương · 0°50′04″ Thiên Bình0°50′04″ Thiên BìnhSao Hải Vương · 25°59′28″ Bọ Cạps25°59′28″ Bọ Cạp26°Sao Diêm Vương · 23°06′05″ Xử Nữ23°06′05″ Xử Nữ23°Điểm nút Bắc · 22°25′38″ Song Ngư22°25′38″ Song Ngư22°Lilith · 14°51′53″ Cự Giải14°51′53″ Cự Giải15°Phần May mắn · 12°14′48″ Bảo BìnhĐiểm nút Nam · 22°25′38″ Xử Nữ

Hành tinh

Asc 14°30′18″ Thiên Bình · MC 16°53′48″ Cự Giải

Thiên thểVị trí
1°33′35″
29°18′05″
3°55′45″
19°15′50″
3°30′04″
1°19′03″
8°17′20″
0°50′04″
R 25°59′28″
23°06′05″
R 22°25′38″
R 22°25′38″
14°51′53″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (32)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
15′
26′
29′
40′
44′
1.5°
1.9°
2.0°
2.2°
2.3°
2.4°
2.6°
2.7°
2.9°
3.1°
3.2°
3.3°
3.6°
3.8°
4.2°
4.4°
4.6°
4.8°
5.3°
5.6°
6.2°
6.7°
6.9°
7.5°
7.9°
8.5°
9.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
2#1219
10#1215
11#1214
9#1213
1#1212
2#912
2#1112
2#1011
3#1211
1#210
2#310
3#1010
4#1210
5#1210
7#1210
8#1210
9#1010
9#1110
3#119
5#109
8#109
10#119
12#129
1#78
1#98
2#58
2#68
2#78
5#98
6#128
7#98
7#108
1#87
2#27
2#47
2#87
3#47
3#57
4#97
4#107
5#87
7#117
8#97
8#117
1#36
1#106
3#96
5#76
6#106
6#116
10#106
1#55
1#65
1#115
3#75
3#85
4#85
4#115
5#115
6#95
1#44
3#64
4#54
4#64
4#74
5#64
6#74
6#84
7#84
3#33
9#93
11#113
1#12
5#52
7#72
8#82
4#41
6#61
Нет подключения к сети