Thương hiệu
Tạo tài khoản
Jim Carrey

Jim Carrey

Actor · 17/01/1962 02:30 · Ньюмаркет, Онтарио, Канада · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°42Nhà 2II6°08Nhà 3III11°38IC · Nhà 4IV20°20Nhà 5V23°15Nhà 6VI18°23Dsc · Nhà 7VII7°42Nhà 8VIII6°08Nhà 9IX11°38MC · Nhà 10X20°20Nhà 11XI23°15Nhà 12XII18°23AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 2.4°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 8.8°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 8.8°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 4.9°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 2.5°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 2.5°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 3.0°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 3.0°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.4°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.4°Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 33′Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.4°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.4°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.4°Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.3°Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.6°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 54′Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 54′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.5°Mặt Trời · 26°43′ Ma Kết26°43′ Ma Kết27°Mặt Trăng · 17°12′ Song Tử17°12′ Song Tử17°Sao Thủy · 14°44′ Bảo Bình14°44′ Bảo Bình15°Sao Kim · 24°17′ Ma Kết24°17′ Ma Kết24°Sao Hỏa · 17°55′ Ma Kết17°55′ Ma Kết18°Sao Mộc · 14°11′ Bảo Bình14°11′ Bảo Bình14°Sao Thổ · 1°35′ Bảo Bình1°35′ Bảo BìnhSao Thiên Vương · 29°46′ Sư TửrĐi Lùi (Retrograde)29°46′ Sư TửSao Hải Vương · 13°17′ Bọ Cạp13°17′ Bọ Cạp13°Sao Diêm Vương · 9°48′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)9°48′ Xử Nữ10°Điểm nút Bắc · 18°10′ Sư Tử18°10′ Sư Tử18°Lilith · 8°52′ Xử Nữ8°52′ Xử NữPhần May mắn · 17°13′ Song TửĐiểm nút Nam · 18°10′ Bảo Bình

Hành tinh

Asc 7°42′ Bọ Cạp · MC 20°20′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
26°43′
17°12′
14°44′
24°17′
17°55′
14°11′
1°35′
R 29°46′
13°17′
R 9°48′
R 18°10′
R 18°10′
8°52′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
33′
54′
56′
58′
1.4°
2.4°
2.5°
3.0°
3.4°
3.5°
4.0°
4.4°
4.6°
4.9°
4.9°
6.4°
7.3°
7.4°
8.3°
8.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
1#314
3#512
3#912
3#1212
3#1011
1#810
2#310
8#910
1#99
1#129
8#129
1#28
1#108
3#38
3#88
8#108
1#57
1#67
2#87
3#66
5#86
6#96
9#106
9#126
1#15
2#95
2#105
3#45
3#75
4#105
5#95
6#85
10#125
2#54
2#64
3#114
4#84
5#104
5#124
6#104
6#124
9#114
11#124
1#43
1#73
1#113
2#113
4#93
4#123
5#63
5#113
7#103
8#83
9#93
10#103
10#113
2#42
2#122
4#52
4#62
5#52
5#72
6#72
7#82
2#21
4#41
4#71
4#111
6#61
6#111
7#91
7#111
8#111
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Xử Nữ, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Giao hội Sao Mộc, sai số 0°33′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети