Thương hiệu
Jimi Hendrix

Jimi Hendrix

Musician · 27/11/1942 10:15 · Сиэтл, Вашингтон, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I24°41Nhà 2II5°19Nhà 3III20°11IC · Nhà 4IV24°12Nhà 5V18°14Nhà 6VI7°10Dsc · Nhà 7VII24°41Nhà 8VIII5°19Nhà 9IX20°11MC · Nhà 10X24°12Nhà 11XI18°14Nhà 12XII7°10AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 6.8°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 1.9°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 2.8°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 10.0°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.5°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.2°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.3°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 4.9°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 9.5°Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 3.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.6°Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 9.1°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 4.7°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.4°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 29′Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.3°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.2°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.8°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.1°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.9°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 25′Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.3°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.8°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 48′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°Mặt Trời · 4°50′06″ Nhân Mã4°50′06″ Nhân MãMặt Trăng · 28°04′47″ Cự Giải28°04′47″ Cự Giải28°Sao Thủy · 2°56′55″ Nhân Mã2°56′55″ Nhân MãSao Kim · 7°35′57″ Nhân Mã7°35′57″ Nhân MãSao Hỏa · 17°31′29″ Bọ Cạp17°31′29″ Bọ Cạp18°Sao Mộc · 24°51′36″ Cự Giảir24°51′36″ Cự Giải25°Sao Thổ · 9°22′23″ Song Tửr9°22′23″ Song TửSao Thiên Vương · 2°28′20″ Song Tửr2°28′20″ Song TửSao Hải Vương · 1°40′26″ Thiên Bình1°40′26″ Thiên BìnhSao Diêm Vương · 7°10′37″ Sư Tửs7°10′37″ Sư TửĐiểm nút Bắc · 28°43′51″ Sư Tử28°43′51″ Sư Tử29°Lilith · 10°16′37″ Cự Giải10°16′37″ Cự Giải10°Phần May mắn · 17°55′26″ Sư TửĐiểm nút Nam · 28°43′51″ Bảo Bình

Hành tinh

Asc 24°40′45″ Nhân Mã · MC 24°11′46″ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
4°50′06″
28°04′47″
2°56′55″
7°35′57″
17°31′29″
R 24°51′36″
R 9°22′23″
R 2°28′20″
1°40′26″
R 7°10′37″
R 28°43′51″
R 28°43′51″
10°16′37″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (32)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
25′
29′
48′
1.3°
1.8°
1.9°
2.2°
2.3°
2.4°
2.8°
3.2°
3.2°
3.6°
3.7°
4.2°
4.2°
4.4°
4.5°
4.7°
4.7°
4.9°
5.1°
5.9°
6.1°
6.4°
6.8°
6.8°
7.2°
7.3°
9.1°
9.5°
10.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
8#1220
7#1219
8#1118
11#1218
1#1217
2#1216
5#1215
1#714
7#814
7#1114
1#1113
2#1113
6#1113
9#1213
5#1112
6#1212
1#811
2#611
2#811
3#811
3#1211
4#1211
5#811
6#811
8#911
12#1211
1#910
2#510
3#1110
4#710
9#1110
1#29
1#39
1#59
2#79
4#119
5#79
10#129
1#48
3#78
5#68
7#98
11#118
1#67
2#37
2#97
3#47
3#57
4#87
4#97
5#97
6#77
8#107
10#117
1#16
1#106
4#56
4#66
6#106
7#106
8#86
2#45
3#95
2#24
2#104
3#64
3#104
4#104
5#104
6#64
6#94
7#74
9#104
5#53
9#93
3#32
4#42
10#101
Нет подключения к сети