✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Jimmy Somerville

Jimmy Somerville

Singer · 22/06/1961 15:20 · Глазго, Шотландия, Великобритания · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I20°44′Nhà 2II16°14′Nhà 3III19°17′IC · Nhà 4IV29°08′Nhà 5V4°23′Nhà 6VI0°58′Dsc · Nhà 7VII20°44′Nhà 8VIII16°14′Nhà 9IX19°17′MC · Nhà 10X29°08′Nhà 11XI4°23′Nhà 12XII0°58′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.4°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.4°☌Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.7°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.7°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.0°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.0°⚹Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.8°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.8°△Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.0°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.0°⚹Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 6.5°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 6.5°□Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 8.9°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 8.9°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.1°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.9°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.9°⚹Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 25′Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 25′△Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°⚹Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.7°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.7°□Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.5°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.5°☍Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 3.3°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.8°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.8°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°⚹Mặt Trời · 0°54′ Cự Giải☉0°54′ Cự Giải1°Mặt Trăng · 14°49′ Thiên Bình☽14°49′ Thiên Bình15°Sao Thủy · 8°19′ Cự Giải☿rĐi Lùi (Retrograde)8°19′ Cự Giải8°Sao Kim · 15°14′ Kim Ngưu♀15°14′ Kim Ngưu15°Sao Hỏa · 26°15′ Sư Tử♂26°15′ Sư Tử26°Sao Mộc · 5°58′ Bảo Bình♃rĐi Lùi (Retrograde)5°58′ Bảo Bình6°Sao Thổ · 28°24′ Ma Kết♄rĐi Lùi (Retrograde)28°24′ Ma Kết28°Sao Thiên Vương · 22°55′ Sư Tử♅22°55′ Sư Tử23°Sao Hải Vương · 8°45′ Bọ Cạp♆rĐi Lùi (Retrograde)8°45′ Bọ Cạp9°Sao Diêm Vương · 5°52′ Xử Nữ⯓5°52′ Xử Nữ6°Điểm nút Bắc · 29°00′ Sư Tử☊29°00′ Sư Tử29°Lilith · 15°45′ Sư Tử⚸15°45′ Sư Tử16°Phần May mắn · 4°39′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 29°00′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 20°44′ Thiên Bình · MC 29°08′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 0°54′ ♋︎
☽ 14°49′ ♎︎
☿ R 8°19′ ♋︎
♀︎ 15°14′ ♉︎
♂︎ 26°15′ ♌︎
♃ R 5°58′ ♒︎
♄ R 28°24′ ♑︎
♅ 22°55′ ♌︎
♆ R 8°45′ ♏︎
⯓ 5°52′ ♍︎
☊ R 29°00′ ♌︎
☋ R 29°00′ ♒︎
⚸ 15°45′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ∠ ⚹ ⚻ ⚹ △ ⚹ ⚹ △ ∠
☽ □ ⚻ △ ⚹ ∠ ⚼ ⚹
☿ ⚹ ∠ △ ⚹
♀︎ □ ☍ □
♂︎ ☌ ☌ ☍
♃ □ ⚻
♄ ⚻
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹
2 ☍ □
3 △ △
5 △ △ ☍
6 □ ⚹
10 ☍

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ △ ♆ 25′
♀︎ □ ⚸ 31′
☽ ⚹ ⚸ 55′
☉ ⚹ ☊ 1.9°
☿ ⚹ ⯓ 2.5°
♂︎ ☌ ☊ 2.7°
♃ □ ♆ 2.8°
♆ ⚹ ⯓ 2.9°
♂︎ ☌ ♅ 3.3°
☉ ⚹ ♂︎ 4.7°
☉ ⚹ ⯓ 5.0°
♀︎ ☍ ♆ 6.5°
☽ □ ☿ 6.5°
☿ ⚹ ♀︎ 6.9°
☉ ☌ ☿ 7.4°
♀︎ □ ♅ 7.7°
☉ △ ♆ 7.8°
☉ ⚹ ♅ 8.0°
☽ ⚹ ♅ 8.1°
☽ △ ♃ 8.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
1#911
1#1111
9#1110
1#39
5#99
9#129
1#128
4#108
4#128
9#108
10#118
1#57
3#97
3#127
5#117
7#117
10#127
1#46
1#86
1#106
2#96
2#116
3#56
4#96
5#126
6#106
7#96
7#106
8#96
8#116
11#126
1#75
2#105
3#45
3#105
3#115
5#105
6#95
8#105
9#95
1#24
1#64
2#34
2#54
3#74
3#84
4#44
4#54
5#64
5#74
5#84
6#114
8#124
10#104
4#73
5#53
7#83
7#123
11#113
12#123
1#12
2#42
2#82
2#122
3#32
3#62
4#62
4#82
4#112
8#82
2#71
6#121
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Kim Ngưu, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Tam hợp Sao Hải Vương, sai số 0°25′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети