✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Joaquin Phoenix

Joaquin Phoenix

Actor · 28/10/1974 12:12 · Сан-Хуан, Пуэрто-Рико · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I24°14′Nhà 2II28°45′Nhà 3III4°05′IC · Nhà 4IV5°53′Nhà 5V3°11′Nhà 6VI28°13′Dsc · Nhà 7VII24°14′Nhà 8VIII28°45′Nhà 9IX4°05′MC · Nhà 10X5°53′Nhà 11XI3°11′Nhà 12XII28°13′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.8°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 2.3°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 4.6°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 3.2°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 3.2°△Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.3°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.4°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.4°△Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.0°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.0°☍Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 4.5°Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.2°Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 29′Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.4°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 5.4°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 5.4°△Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 4.0°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.8°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.8°△Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.7°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4′Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4′□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 21′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 21′⚹Mặt Trời · 4°52′ Bọ Cạp☉4°52′ Bọ Cạp5°Mặt Trăng · 6°44′ Bạch Dương☽6°44′ Bạch Dương7°Sao Thủy · 28°04′ Thiên Bình☿rĐi Lùi (Retrograde)28°04′ Thiên Bình28°Sao Kim · 2°37′ Bọ Cạp♀2°37′ Bọ Cạp3°Sao Hỏa · 0°15′ Bọ Cạp♂0°15′ Bọ Cạp0°Sao Mộc · 8°03′ Song Ngư♃rĐi Lùi (Retrograde)8°03′ Song Ngư8°Sao Thổ · 18°54′ Cự Giải♄18°54′ Cự Giải19°Sao Thiên Vương · 28°34′ Thiên Bình♅28°34′ Thiên Bình29°Sao Hải Vương · 8°06′ Nhân Mã♆8°06′ Nhân Mã8°Sao Diêm Vương · 7°46′ Thiên Bình⯓7°46′ Thiên Bình8°Điểm nút Bắc · 10°45′ Nhân Mã☊10°45′ Nhân Mã11°Lilith · 18°50′ Bảo Bình⚸18°50′ Bảo Bình19°Phần May mắn · 26°07′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 10°45′ Song Tử☋

Hành tinh

Asc 24°14′ Ma Kết · MC 5°53′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 4°52′ ♏︎
☽ 6°44′ ♈︎
☿ R 28°04′ ♎︎
♀︎ 2°37′ ♏︎
♂︎ 0°15′ ♏︎
♃ R 8°03′ ♓︎
♄ 18°54′ ♋︎
♅ 28°34′ ♎︎
♆ 8°06′ ♐︎
⯓ 7°46′ ♎︎
☊ R 10°45′ ♐︎
☋ R 10°45′ ♊︎
⚸ 18°50′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚻ ☌ ☌ ☌ △ ☌
☽ △ ☍ △ ⚹
☿ ☌ ☌ ☌
♀︎ ☌ △ ☌
♂︎ △ ☌
♃ □ ⚻ □ □
♄ ⚻
♅
♆ ⚹ ☌ ☍
⯓ ⚹ △
☊ ☍
☋
⚸
1 □
2 △ △ △ △
3 ☌ ☍
5 ⚹
6 △ △ △
10 ☌ ☌ △

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ □ ♆ 4′
♆ ⚹ ⯓ 21′
☿ ☌ ♅ 29′
☽ ☍ ⯓ 1.0°
☽ △ ♆ 1.4°
♂︎ ☌ ♅ 1.7°
☿ ☌ ♂︎ 2.2°
☉ ☌ ♀︎ 2.3°
♀︎ ☌ ♂︎ 2.4°
♆ ☌ ☊ 2.6°
♃ □ ☊ 2.7°
⯓ ⚹ ☊ 3.0°
☉ △ ♃ 3.2°
☽ △ ☊ 4.0°
♀︎ ☌ ♅ 4.0°
☿ ☌ ♀︎ 4.5°
☉ ☌ ♂︎ 4.6°
♀︎ △ ♃ 5.4°
☉ ☌ ♅ 6.3°
☉ ☌ ☿ 6.8°
♂︎ △ ♃ 7.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
9#1023
8#921
2#920
9#917
3#916
7#916
1#915
2#1013
9#1113
5#911
2#89
3#89
4#99
7#109
8#109
9#129
1#38
1#108
3#78
6#98
8#118
10#118
2#37
2#77
5#107
7#117
1#26
2#56
3#106
3#116
10#126
11#126
1#55
1#65
1#85
1#115
2#65
2#115
2#125
3#45
3#125
4#105
4#115
5#75
5#85
6#105
7#85
8#125
10#105
1#74
2#24
2#44
3#54
4#84
6#84
1#123
3#33
3#63
4#53
4#123
5#113
6#73
7#123
8#83
11#113
1#12
1#42
5#62
5#122
6#112
4#61
4#71
5#51
6#61
6#121
7#71
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Cự Giải, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Vuông góc Sao Hải Vương, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети