✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Joe Biden

Joe Biden

Politician · 20/11/1942 08:30 · Скрантон, Пенсильвания, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I3°12′Nhà 2II5°20′Nhà 3III13°05′IC · Nhà 4IV19°55′Nhà 5V19°57′Nhà 6VI13°29′Dsc · Nhà 7VII3°12′Nhà 8VIII5°20′Nhà 9IX13°05′MC · Nhà 10X19°55′Nhà 11XI19°57′Nhà 12XII13°29′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.0°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 60′Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 2.4°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 2.4°△Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.2°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.2°☍Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.0°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.0°⚹Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 9.7°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 9.7°△Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 5.9°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 5.9°□Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.2°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.2°□Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.0°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.0°☌Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 3.6°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 3.6°△Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 3.4°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 3.4°△Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.2°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.2°☍Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.0°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.0°⚹Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.4°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.4°□Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.4°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.4°⚹Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°⚹Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.3°Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.3°△Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.5°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.5°⚹Mặt Trời · 27°34′ Bọ Cạp☉27°34′ Bọ Cạp28°Mặt Trăng · 0°59′ Kim Ngưu☽0°59′ Kim Ngưu1°Sao Thủy · 21°32′ Bọ Cạp☿21°32′ Bọ Cạp22°Sao Kim · 28°33′ Bọ Cạp♀28°33′ Bọ Cạp29°Sao Hỏa · 12°35′ Bọ Cạp♂12°35′ Bọ Cạp13°Sao Mộc · 25°08′ Cự Giải♃rĐi Lùi (Retrograde)25°08′ Cự Giải25°Sao Thổ · 9°57′ Song Tử♄rĐi Lùi (Retrograde)9°57′ Song Tử10°Sao Thiên Vương · 2°46′ Song Tử♅rĐi Lùi (Retrograde)2°46′ Song Tử3°Sao Hải Vương · 1°31′ Thiên Bình♆1°31′ Thiên Bình2°Sao Diêm Vương · 7°14′ Sư Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)7°14′ Sư Tử7°Điểm nút Bắc · 0°09′ Xử Nữ☊0°09′ Xử Nữ0°Lilith · 9°28′ Cự Giải⚸9°28′ Cự Giải9°Phần May mắn · 6°37′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 0°09′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 3°12′ Nhân Mã · MC 19°55′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 27°34′ ♏︎
☽ 0°59′ ♉︎
☿ 21°32′ ♏︎
♀︎ 28°33′ ♏︎
♂︎ 12°35′ ♏︎
♃ R 25°08′ ♋︎
♄ R 9°57′ ♊︎
♅ R 2°46′ ♊︎
♆ 1°31′ ♎︎
⯓ R 7°14′ ♌︎
☊ R 0°09′ ♍︎
☋ R 0°09′ ♓︎
⚸ 9°28′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ △ ☍ ⚹ △ □ □
☽ □ ⚻ □ △ ⚹ ⚹
☿ ☌ △
♀︎ △ ☍ ⚹ □ □
♂︎ □ △
♃ ∠ ⚹
♄ ⚹
♅ △ ⚹ □ □
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍ ⚹ □ □
2 □
3 □ △
5
6 ☍
10 ⚹

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ △ ☊ 51′
☉ ☌ ♀︎ 60′
♅ △ ♆ 1.3°
♀︎ □ ☊ 1.6°
☉ △ ♃ 2.4°
☉ □ ☊ 2.6°
♅ □ ☊ 2.6°
♄ ⚹ ⯓ 2.7°
♀︎ ⚹ ♆ 3.0°
♂︎ △ ⚸ 3.1°
♀︎ △ ♃ 3.4°
☿ △ ♃ 3.6°
☉ ⚹ ♆ 4.0°
♀︎ ☍ ♅ 4.2°
♅ ⚹ ⯓ 4.5°
☉ ☍ ♅ 5.2°
♂︎ □ ⯓ 5.4°
☽ □ ♃ 5.9°
☉ ☌ ☿ 6.0°
☽ □ ⯓ 6.2°
♃ ⚹ ♆ 6.4°
☿ ☌ ♀︎ 7.0°
☽ ⚹ ⚸ 8.5°
☉ △ ⯓ 9.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#1222
8#1220
7#1216
9#1216
1#813
5#1213
12#1213
1#712
1#912
2#1211
8#911
3#1210
4#1210
5#810
10#1210
1#19
1#29
1#49
7#99
11#129
1#58
1#108
1#118
4#88
7#88
2#97
5#97
1#36
2#76
3#76
3#86
4#76
4#96
5#76
7#106
8#86
8#106
9#106
1#65
2#85
3#55
3#95
4#55
6#125
7#115
9#115
2#44
2#54
2#104
4#104
8#114
9#94
2#33
3#43
3#103
4#113
5#53
5#103
5#113
6#93
7#73
10#113
2#112
3#62
3#112
4#42
4#62
6#72
6#82
6#102
2#21
2#61
3#31
5#61
6#111
10#101
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Cự Giải, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Tam hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°51′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети