✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
John F. Kennedy

John F. Kennedy

Statesman · 29/05/1917 15:00 · Бруклайн, Массачусетс, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I20°00′Nhà 2II17°20′Nhà 3III19°02′IC · Nhà 4IV23°47′Nhà 5V27°18′Nhà 6VI26°15′Dsc · Nhà 7VII20°00′Nhà 8VIII17°20′Nhà 9IX19°02′MC · Nhà 10X23°47′Nhà 11XI27°18′Nhà 12XII26°15′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 9.4°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 9.4°□Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.9°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.9°☌Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 10.7°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 10.7°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.2°⚹Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 3.4°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 3.4°△Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 28′Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 28′□Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.2°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.2°△Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 5.8°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 5.8°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 10.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 10.0°⚹Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.2°Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 2.5°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.6°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.6°⚹Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.1°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.1°□Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.0°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.0°△Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 4.6°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.3°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.3°□Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.1°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.1°⚹Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 40′Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 40′□Sao Thổ ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 5.5°Mặt Trời · 7°51′ Song Tử☉7°51′ Song Tử8°Mặt Trăng · 17°13′ Xử Nữ☽17°13′ Xử Nữ17°Sao Thủy · 20°36′ Kim Ngưu☿20°36′ Kim Ngưu21°Sao Kim · 16°45′ Song Tử♀16°45′ Song Tử17°Sao Hỏa · 18°26′ Kim Ngưu♂18°26′ Kim Ngưu18°Sao Mộc · 23°03′ Kim Ngưu♃23°03′ Kim Ngưu23°Sao Thổ · 27°10′ Cự Giải♄27°10′ Cự Giải27°Sao Thiên Vương · 23°43′ Bảo Bình♅sĐứng yên23°43′ Bảo Bình24°Sao Hải Vương · 2°40′ Sư Tử♆2°40′ Sư Tử3°Sao Diêm Vương · 3°16′ Cự Giải⯓3°16′ Cự Giải3°Điểm nút Bắc · 11°15′ Ma Kết☊11°15′ Ma Kết11°Lilith · 22°34′ Sư Tử⚸22°34′ Sư Tử23°Phần May mắn · 29°22′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 11°15′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 20°00′ Thiên Bình · MC 23°47′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 7°51′ ♊︎
☽ 17°13′ ♍︎
☿ 20°36′ ♉︎
♀︎ 16°45′ ♊︎
♂︎ 18°26′ ♉︎
♃ 23°03′ ♉︎
♄ 27°10′ ♋︎
♅ R 23°43′ ♒︎
♆ 2°40′ ♌︎
⯓ 3°16′ ♋︎
☊ R 11°15′ ♑︎
☋ R 11°15′ ♋︎
⚸ 22°34′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ ⚹ ⚹
☽ △ □ △ △ ⚹ ∠ △ ⚹
☿ ☌ ☌ ⚹ □ □
♀︎ △ ∠ ⚹
♂︎ ☌ □ ∠ △ ⚹ □
♃ ⚹ □ □
♄ ☌
♅ ☍
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ △ ⚹
2 ⚹ ☍ ☍
3 □ ☍ △
5 ☌
6 ⚹ △
10 ⚹ ⚹ ☌

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ □ ♀︎ 28′
♃ □ ⚸ 29′
♃ □ ♅ 40′
♅ ☍ ⚸ 1.2°
☽ △ ♂︎ 1.2°
☿ □ ⚸ 2.0°
☿ ☌ ♂︎ 2.2°
☿ ☌ ♃ 2.5°
☿ □ ♅ 3.1°
☽ △ ☿ 3.4°
♃ ⚹ ♄ 4.1°
♂︎ □ ⚸ 4.1°
♂︎ ☌ ♃ 4.6°
☉ ⚹ ♆ 5.2°
♂︎ □ ♅ 5.3°
♄ ☌ ♆ 5.5°
♀︎ ⚹ ⚸ 5.8°
☽ △ ♃ 5.8°
☽ △ ☊ 6.0°
☿ ⚹ ♄ 6.6°
♀︎ △ ♅ 7.0°
♂︎ △ ☊ 7.2°
☉ ☌ ♀︎ 8.9°
☉ □ ☽ 9.4°
☽ ⚹ ♄ 10.0°
☉ ⚹ ♄ 10.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
4#815
8#1014
8#1113
4#912
8#912
9#1012
1#811
3#410
3#1010
4#1210
5#810
9#1110
10#1210
1#99
5#99
8#129
3#88
5#108
5#128
8#88
1#107
1#117
3#57
3#117
4#107
6#107
7#87
10#107
1#46
1#56
2#86
2#116
4#56
4#66
5#66
7#96
7#116
10#116
11#126
1#25
1#75
2#45
2#95
4#75
4#115
5#115
6#85
1#14
1#34
2#104
5#74
6#114
1#123
2#53
3#123
5#53
6#123
7#103
9#123
1#62
2#32
2#122
3#62
3#72
3#92
4#42
6#92
7#122
9#92
11#112
12#122
2#61
2#71
3#31
6#61
6#71
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Song Tử, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Sao Kim, sai số 0°28′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети