Thương hiệu
Tạo tài khoản
John Lennon

John Lennon

Singer · 09/10/1940 18:30 · Ливерпуль, Ланкашир, Англия · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I19°43Nhà 2II29°31Nhà 3III20°13IC · Nhà 4IV7°04Nhà 5V25°18Nhà 6VI22°05Dsc · Nhà 7VII19°43Nhà 8VIII29°31Nhà 9IX20°13MC · Nhà 10X7°04Nhà 11XI25°18Nhà 12XII22°05AscMCMặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 5.0°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 5.0°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 53′Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 53′Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 9.7°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 9.7°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 8.0°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 8.0°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.5°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.5°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 38′Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 38′Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.3°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.3°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.1°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.1°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.7°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.7°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.4°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.4°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.7°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.7°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.1°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.1°Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.6°Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°Sao Mộc ☌ Sao Thổ · Giao hội 29′Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 29′Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 29′Mặt Trời · 16°16′ Thiên Bình16°16′ Thiên Bình16°Mặt Trăng · 3°33′ Bảo Bình3°33′ Bảo BìnhSao Thủy · 8°33′ Bọ Cạp8°33′ Bọ CạpSao Kim · 3°13′ Xử Nữ3°13′ Xử NữSao Hỏa · 2°40′ Thiên Bình2°40′ Thiên BìnhSao Mộc · 13°42′ Kim NgưurĐi Lùi (Retrograde)13°42′ Kim Ngưu14°Sao Thổ · 13°13′ Kim NgưurĐi Lùi (Retrograde)13°13′ Kim Ngưu13°Sao Thiên Vương · 25°33′ Kim NgưurĐi Lùi (Retrograde)25°33′ Kim Ngưu26°Sao Hải Vương · 26°02′ Xử Nữ26°02′ Xử Nữ26°Sao Diêm Vương · 4°11′ Sư Tử4°11′ Sư TửĐiểm nút Bắc · 11°02′ Thiên BìnhsĐứng yên11°02′ Thiên Bình11°Lilith · 13°22′ Bạch Dương13°22′ Bạch Dương13°Phần May mắn · 2°26′ Ma KếtĐiểm nút Nam · 11°02′ Bạch Dương

Hành tinh

Asc 19°43′ Bạch Dương · MC 7°04′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
16°16′
3°33′
8°33′
3°13′
2°40′
R 13°42′
R 13°13′
R 25°33′
26°02′
4°11′
11°02′
11°02′
13°22′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
29′
29′
38′
53′
1.5°
2.3°
2.9°
4.4°
4.7°
5.0°
5.1°
5.2°
5.3°
6.6°
7.1°
7.5°
7.5°
7.7°
8.0°
9.7°
9.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
1#614
1#1113
1#1212
2#610
6#1110
6#89
6#129
1#58
1#108
6#108
11#128
1#17
1#77
1#97
5#67
1#86
2#116
2#126
6#76
1#25
1#35
1#45
4#65
4#75
5#75
5#85
5#115
5#125
6#95
2#104
3#74
4#114
6#64
7#104
9#114
2#23
2#73
2#83
3#43
3#53
3#63
4#83
4#123
5#93
5#103
7#113
7#123
8#113
8#123
10#113
10#123
11#113
12#123
2#42
2#52
2#92
3#102
3#112
3#122
4#92
4#102
7#72
7#82
7#92
8#82
8#92
8#102
9#102
9#122
2#31
3#81
3#91
4#51
5#51

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Bạch Dương.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hỏa ở Thiên Bình, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Giao hội Sao Thổ, sai số 0°29′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети