✦Astroprognostic
Tạo tài khoản

Johnny Lee Miller

Actor · 30/11/1972 12:00 · London, England, UK · B

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I15°24′Nhà 2II15°50′Nhà 3III19°38′IC · Nhà 4IV10°54′Nhà 5V28°27′Nhà 6VI17°08′Dsc · Nhà 7VII15°24′Nhà 8VIII15°50′Nhà 9IX19°38′MC · Nhà 10X10°54′Nhà 11XI28°27′Nhà 12XII17°08′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 1.7°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 1.7°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.7°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.7°☌Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 9.4°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 9.4°☍Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.3°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.3°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.3°⚹Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 39′Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 39′□Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 7.7°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 7.7°△Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.0°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 6.0°Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.4°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.3°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.3°⚹Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.4°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.4°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.4°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.0°⚹Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.7°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.7°□Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.8°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.8°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.1°⚹Mặt Trời · 8°23′ Nhân Mã☉8°23′ Nhân Mã8°Mặt Trăng · 10°05′ Thiên Bình☽10°05′ Thiên Bình10°Sao Thủy · 28°44′ Bọ Cạp☿rĐi Lùi (Retrograde)28°44′ Bọ Cạp29°Sao Kim · 7°20′ Bọ Cạp♀7°20′ Bọ Cạp7°Sao Hỏa · 9°41′ Bọ Cạp♂9°41′ Bọ Cạp10°Sao Mộc · 10°44′ Ma Kết♃10°44′ Ma Kết11°Sao Thổ · 17°48′ Song Tử♄rĐi Lùi (Retrograde)17°48′ Song Tử18°Sao Thiên Vương · 21°35′ Thiên Bình♅21°35′ Thiên Bình22°Sao Hải Vương · 5°07′ Nhân Mã♆5°07′ Nhân Mã5°Sao Diêm Vương · 4°02′ Thiên Bình⯓4°02′ Thiên Bình4°Điểm nút Bắc · 17°36′ Ma Kết☊17°36′ Ma Kết18°Lilith · 1°21′ Nhân Mã⚸1°21′ Nhân Mã1°Phần May mắn · 17°06′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 17°36′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 15°24′ Bảo Bình · MC 10°54′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 8°23′ ♐︎
☽ 10°05′ ♎︎
☿ R 28°44′ ♏︎
♀︎ 7°20′ ♏︎
♂︎ 9°41′ ♏︎
♃ 10°44′ ♑︎
♄ R 17°48′ ♊︎
♅ 21°35′ ♎︎
♆ 5°07′ ♐︎
⯓ 4°02′ ♎︎
☊ R 17°36′ ♑︎
☋ R 17°36′ ♋︎
⚸ 1°21′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ ☍ ☌ ⚹ ☌
☽ □ △ ⚹ ☌ □ □ ⚹
☿ ☌ ⚹ ☌
♀︎ ☌ ⚹
♂︎ ⚹ ⚹ △
♃ □ ☌ ☍
♄ △ ⚻
♅ □ □
♆ ⚹ ☌
⯓ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 △
2 ⚹ □ □
3 △ ⚹
5
6 ☍ ☌
10 ☌ ⚹

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ □ ♃ 39′
♂︎ ⚹ ♃ 1.0°
♆ ⚹ ⯓ 1.1°
☉ ⚹ ☽ 1.7°
♀︎ ☌ ♂︎ 2.4°
☿ ☌ ⚸ 2.6°
⯓ ⚹ ⚸ 2.7°
☉ ☌ ♆ 3.3°
♀︎ ⚹ ♃ 3.4°
♆ ☌ ⚸ 3.8°
♄ △ ♅ 3.8°
♅ □ ☊ 4.0°
☉ ⚹ ⯓ 4.3°
☽ ⚹ ♆ 5.0°
☿ ⚹ ⯓ 5.3°
☽ ☌ ⯓ 6.0°
☿ ☌ ♆ 6.4°
♃ □ ⯓ 6.7°
♃ ☌ ☊ 6.9°
☉ ☌ ⚸ 7.0°
☽ □ ☊ 7.5°
☽ △ ♄ 7.7°
♂︎ ⚹ ☊ 7.9°
☽ ⚹ ⚸ 8.7°
☉ ☍ ♄ 9.4°
☉ ☌ ☿ 9.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
7#915
7#1014
1#1012
9#1011
1#49
1#99
1#129
4#79
4#99
4#109
6#109
7#129
9#99
1#78
5#98
6#98
8#98
8#128
2#97
8#107
9#117
9#127
2#106
3#96
4#126
5#106
6#126
7#116
1#15
1#65
1#85
2#125
4#65
6#75
7#85
8#115
1#114
2#74
2#84
2#114
4#84
4#114
5#74
6#114
7#74
1#23
1#53
2#43
3#83
3#103
4#53
5#123
6#83
8#83
10#103
10#113
10#123
11#123
2#32
2#52
2#62
3#72
3#112
3#122
4#42
5#62
5#82
5#112
12#122
1#31
2#21
3#51
3#61
5#51
6#61
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Thiên Bình, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Sao Mộc, sai số 0°39′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети