Thương hiệu
Tạo tài khoản
Jonathan Tah

Jonathan Tah

Footballer · 11/02/1996 12:00 · Гамбург, Германия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I21°59Nhà 2II8°38Nhà 3III24°28IC · Nhà 4IV13°20Nhà 5V10°55Nhà 6VI27°34Dsc · Nhà 7VII21°59Nhà 8VIII8°38Nhà 9IX24°28MC · Nhà 10X13°20Nhà 11XI10°55Nhà 12XII27°34AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 11.3°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 11.3°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 4.8°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 11.0°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 11.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.0°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.0°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.7°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.7°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.9°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.9°Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.7°Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7′Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.9°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.9°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 5.6°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 5.6°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.0°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.0°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.6°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.6°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 10′Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 10′Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.1°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.1°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.0°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.0°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°Mặt Trời · 22°00′ Bảo Bình22°00′ Bảo Bình22°Mặt Trăng · 10°43′ Bọ Cạp10°43′ Bọ Cạp11°Sao Thủy · 26°06′ Ma Kết26°06′ Ma Kết26°Sao Kim · 2°47′ Bạch Dương2°47′ Bạch DươngSao Hỏa · 26°49′ Bảo Bình26°49′ Bảo Bình27°Sao Mộc · 8°22′ Ma Kết8°22′ Ma KếtSao Thổ · 23°14′ Song Ngư23°14′ Song Ngư23°Sao Thiên Vương · 1°45′ Bảo Bình1°45′ Bảo BìnhSao Hải Vương · 26°13′ Ma Kết26°13′ Ma Kết26°Sao Diêm Vương · 2°57′ Nhân Mã2°57′ Nhân MãĐiểm nút Bắc · 18°43′ Thiên BìnhD18°43′ Thiên Bình19°Lilith · 15°08′ Cự Giải15°08′ Cự Giải15°Phần May mắn · 10°42′ Song NgưĐiểm nút Nam · 18°43′ Bạch Dương

Hành tinh

Asc 21°59′ Song Tử · MC 13°20′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
22°00′
10°43′
26°06′
2°47′
26°49′
8°22′
23°14′
1°45′
26°13′
2°57′
18°43′
18°43′
15°08′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
7′
10′
1.0°
1.2°
2.4°
2.9°
3.0°
3.3°
3.6°
4.4°
4.8°
5.6°
5.7°
6.1°
6.6°
6.7°
6.8°
6.9°
7.4°
9.0°
11.0°
11.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
9#1115
6#811
6#911
6#1111
1#810
1#1010
3#89
6#109
7#99
7#119
8#99
8#119
9#99
9#129
1#98
1#118
2#88
3#98
3#108
3#118
6#128
7#88
8#128
10#128
11#128
1#127
2#117
1#66
2#96
2#106
2#126
3#66
3#126
5#66
5#86
5#96
5#126
1#25
2#65
4#65
4#85
4#105
5#115
6#75
7#105
7#125
8#105
9#105
11#115
1#44
1#74
2#34
2#44
2#74
3#74
5#74
5#104
10#114
1#33
1#53
2#53
3#43
4#113
4#123
8#83
12#123
1#12
2#22
3#52
4#42
4#52
4#72
4#92
7#72
3#31
6#61
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Ma Kết, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Giao hội Sao Hải Vương, sai số 0°07′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети