Thương hiệu
Tạo tài khoản
Joshua Kimmich

Joshua Kimmich

Footballer · 08/02/1995 12:00 · Роттвайль, Германия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I10°08Nhà 2II0°56Nhà 3III19°07IC · Nhà 4IV9°17Nhà 5V6°31Nhà 6VI18°39Dsc · Nhà 7VII10°08Nhà 8VIII0°56Nhà 9IX19°07MC · Nhà 10X9°17Nhà 11XI6°31Nhà 12XII18°39AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 9.9°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 9.9°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.7°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.7°Mặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 5.1°Mặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 5.1°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.8°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.8°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 11.2°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 11.2°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.8°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.8°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.4°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.4°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.2°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.2°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.3°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.3°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.0°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.0°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.9°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.9°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.1°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.1°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 29′Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 29′Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.7°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Mặt Trời · 19°13′ Bảo Bình19°13′ Bảo Bình19°Mặt Trăng · 29°09′ Kim Ngưu29°09′ Kim Ngưu29°Sao Thủy · 9°29′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)9°29′ Bảo BìnhSao Kim · 4°04′ Ma Kết4°04′ Ma KếtSao Hỏa · 24°21′ Sư TửrĐi Lùi (Retrograde)24°21′ Sư Tử24°Sao Mộc · 11°27′ Nhân Mã11°27′ Nhân Mã11°Sao Thổ · 11°55′ Song Ngư11°55′ Song Ngư12°Sao Thiên Vương · 27°43′ Ma Kết27°43′ Ma Kết28°Sao Hải Vương · 24°00′ Ma Kết24°00′ Ma Kết24°Sao Diêm Vương · 0°26′ Nhân Mã0°26′ Nhân MãĐiểm nút Bắc · 9°21′ Bọ Cạp9°21′ Bọ CạpLilith · 4°05′ Song Tử4°05′ Song TửPhần May mắn · 20°04′ Xử NữĐiểm nút Nam · 9°21′ Kim Ngưu

Hành tinh

Asc 10°08′ Song Tử · MC 9°17′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
19°13′
29°09′
R 9°29′
4°04′
R 24°21′
11°27′
11°55′
27°43′
24°00′
0°26′
R 9°21′
R 9°21′
4°05′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
8′
29′
1.3°
1.4°
2.0°
2.6°
2.7°
3.6°
3.7°
4.8°
4.9°
5.1°
5.2°
5.3°
5.4°
6.1°
7.8°
7.9°
9.7°
9.9°
9.9°
11.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
4#1214
10#1211
1#1210
3#1210
1#109
2#129
2#88
7#98
7#108
8#128
9#118
3#107
4#87
7#117
9#127
10#117
1#86
5#126
6#86
7#86
8#116
9#106
1#35
1#45
1#95
1#115
2#105
2#115
3#45
3#85
4#105
5#105
8#95
9#95
11#125
1#54
1#74
2#44
2#94
3#74
3#94
3#114
4#64
4#94
4#114
5#74
6#104
8#84
8#104
12#124
1#13
1#23
1#63
2#33
2#53
2#63
3#53
3#63
4#43
4#53
4#73
5#63
5#83
6#113
6#123
7#123
2#72
3#32
5#92
5#112
6#92
7#72
10#102
11#112
2#21
5#51

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bảo Bình, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 0°08′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети