✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Jude Law

Jude Law

Actor · 29/12/1972 06:00 · Лондон, Англия, Великобритания · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I9°08′Nhà 2II15°22′Nhà 3III0°49′IC · Nhà 4IV8°21′Nhà 5V4°19′Nhà 6VI23°21′Dsc · Nhà 7VII9°08′Nhà 8VIII15°22′Nhà 9IX0°49′MC · Nhà 10X8°21′Nhà 11XI4°19′Nhà 12XII23°21′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 9.7°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 9.7°⚹Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 9.5°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 9.5°☌Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.2°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.2°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.3°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.2°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.5°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.5°☌Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.1°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.1°☍Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.1°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.1°⚹Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.4°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.4°☍Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.9°Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.9°☌Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.1°Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.1°☌Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.4°⚹Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.5°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.5°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°⚹Mặt Trời · 7°38′ Ma Kết☉7°38′ Ma Kết8°Mặt Trăng · 27°55′ Thiên Bình☽27°55′ Thiên Bình28°Sao Thủy · 20°36′ Nhân Mã☿20°36′ Nhân Mã21°Sao Kim · 13°04′ Nhân Mã♀13°04′ Nhân Mã13°Sao Hỏa · 29°02′ Bọ Cạp♂29°02′ Bọ Cạp29°Sao Mộc · 17°11′ Ma Kết♃17°11′ Ma Kết17°Sao Thổ · 15°30′ Song Tử♄rĐi Lùi (Retrograde)15°30′ Song Tử15°Sao Thiên Vương · 22°40′ Thiên Bình♅22°40′ Thiên Bình23°Sao Hải Vương · 6°09′ Nhân Mã♆6°09′ Nhân Mã6°Sao Diêm Vương · 4°24′ Thiên Bình⯓4°24′ Thiên Bình4°Điểm nút Bắc · 16°51′ Ma Kết☊16°51′ Ma Kết17°Lilith · 4°34′ Nhân Mã⚸4°34′ Nhân Mã5°Phần May mắn · 18°50′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 16°51′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 9°08′ Nhân Mã · MC 8°21′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 7°38′ ♑︎
☽ 27°55′ ♎︎
☿ 20°36′ ♐︎
♀︎ 13°04′ ♐︎
♂︎ 29°02′ ♏︎
♃ 17°11′ ♑︎
♄ R 15°30′ ♊︎
♅ 22°40′ ♎︎
♆ 6°09′ ♐︎
⯓ 4°24′ ♎︎
☊ R 16°51′ ♑︎
☋ R 16°51′ ♋︎
⚸ 4°34′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ □ ☌ ☍
☽ ⚹ ∠ ☌
☿ ☌ ☍ ⚹
♀︎ ☍ ☌
♂︎ ☌ ⚹ ☌
♃ □ ☌ ☍
♄
♅
♆ ⚹ ☌
⯓ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌ ☌
2 ☌ ☌ ☍
3 △ □ □
5 △
6
10 □ ⚹ ☌ ⚹

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
⯓ ⚹ ⚸ 9′
♃ ☌ ☊ 20′
♆ ☌ ⚸ 1.6°
♆ ⚹ ⯓ 1.7°
☿ ⚹ ♅ 2.1°
♀︎ ☍ ♄ 2.4°
☉ □ ⯓ 3.2°
☿ ☍ ♄ 5.1°
☽ ☌ ♅ 5.2°
♂︎ ⚹ ⯓ 5.4°
♃ □ ♅ 5.5°
♂︎ ☌ ⚸ 5.5°
♀︎ ☌ ♆ 6.9°
♂︎ ☌ ♆ 7.1°
☽ ⚹ ☿ 7.3°
☿ ☌ ♀︎ 7.5°
☉ ☌ ☊ 9.2°
☉ ☌ ♃ 9.5°
☉ ⚹ ☽ 9.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
1#1018
1#212
1#911
9#1010
1#19
1#49
1#79
1#89
1#129
3#109
7#109
8#99
1#38
1#58
1#118
4#98
8#108
2#37
2#97
8#127
9#117
9#127
10#127
2#76
2#106
3#46
3#86
4#106
4#126
11#126
3#115
4#85
5#105
8#115
10#115
12#125
1#64
2#124
3#124
4#54
5#94
7#94
10#104
2#23
3#53
3#73
4#73
4#113
5#83
5#123
7#73
8#83
2#42
2#52
2#82
3#62
5#72
5#112
6#72
6#92
6#102
7#82
7#112
7#122
2#61
2#111
3#91
4#41
4#61
5#51
6#121
9#91
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Ma Kết, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Sao Diêm Vương Lục hợp Lilith, sai số 0°09′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети