Thương hiệu
Tạo tài khoản
Julia Roberts

Julia Roberts

Actress · 28/10/1967 00:16 · Смирна, Джорджия, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°35Nhà 2II28°43Nhà 3III24°22IC · Nhà 4IV26°07Nhà 5V2°17Nhà 6VI7°18Dsc · Nhà 7VII7°35Nhà 8VIII28°43Nhà 9IX24°22MC · Nhà 10X26°07Nhà 11XI2°17Nhà 12XII7°18AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 9.3°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 9.3°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.8°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 19′Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 19′Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.7°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.7°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.0°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.0°Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.6°Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.6°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.4°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.4°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.2°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.2°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.3°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.3°Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.9°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 2.4°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 2.4°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 3.4°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 3.4°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.5°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.5°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.9°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Mặt Trời · 4°03′ Bọ Cạp4°03′ Bọ CạpMặt Trăng · 24°47′ Sư Tử24°47′ Sư Tử25°Sao Thủy · 13°53′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)13°53′ Bọ Cạp14°Sao Kim · 18°04′ Xử Nữ18°04′ Xử Nữ18°Sao Hỏa · 3°45′ Ma Kết3°45′ Ma KếtSao Mộc · 1°22′ Xử Nữ1°22′ Xử NữSao Thổ · 7°09′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)7°09′ Bạch DươngSao Thiên Vương · 27°12′ Xử Nữ27°12′ Xử Nữ27°Sao Hải Vương · 23°21′ Bọ Cạp23°21′ Bọ Cạp23°Sao Diêm Vương · 21°57′ Xử Nữ21°57′ Xử Nữ22°Điểm nút Bắc · 27°55′ Bạch DươngsĐứng yên27°55′ Bạch Dương28°Lilith · 3°58′ Kim Ngưu3°58′ Kim NgưuPhần May mắn · 16°51′ Thiên BìnhĐiểm nút Nam · 27°55′ Thiên Bình

Hành tinh

Asc 7°35′ Sư Tử · MC 26°07′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
4°03′
24°47′
R 13°53′
18°04′
3°45′
1°22′
R 7°09′
27°12′
23°21′
21°57′
27°55′
27°55′
3°58′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
5′
13′
19′
1.4°
1.4°
2.4°
2.6°
2.7°
3.1°
3.4°
3.5°
3.9°
3.9°
4.2°
5.3°
5.8°
6.1°
6.5°
6.6°
9.0°
9.2°
9.3°
9.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
2#415
2#1214
2#513
4#1212
4#510
5#1210
1#29
1#49
1#128
2#28
2#98
3#48
1#57
4#97
5#67
5#87
6#87
2#106
4#46
6#106
6#126
8#126
10#126
2#85
3#55
3#85
4#85
4#105
5#75
5#95
5#105
6#95
8#95
9#125
12#125
1#14
1#64
1#94
1#104
2#34
2#64
3#74
3#124
4#64
4#74
4#114
5#54
5#114
6#64
6#74
7#84
7#94
7#104
7#124
9#104
1#83
2#73
2#113
3#63
3#93
3#103
8#103
11#123
1#72
3#32
3#112
8#82
9#112
1#31
1#111
6#111
7#71
7#111
8#111
9#91
10#101
10#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Bọ Cạp, tại nhà 4.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Đối đỉnh Lilith, sai số 0°05′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети