Thương hiệu
Justin Bieber

Justin Bieber

Singer · 01/03/1994 12:56 · Лондон, Онтарио, Канада · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I9°37Nhà 2II28°30Nhà 3III19°27IC · Nhà 4IV15°56Nhà 5V21°17Nhà 6VI2°53Dsc · Nhà 7VII9°37Nhà 8VIII28°30Nhà 9IX19°27MC · Nhà 10X15°56Nhà 11XI21°17Nhà 12XII2°53AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 9.0°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 10.5°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 3.7°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 11.6°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 8.6°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.5°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 1.9°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.1°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.4°Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.2°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.8°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 6.8°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.4°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.1°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.6°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.6°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.7°Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.3°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°Mặt Trời · 10°55′11″ Song Ngư10°55′11″ Song Ngư11°Mặt Trăng · 1°57′34″ Bọ Cạp1°57′34″ Bọ CạpSao Thủy · 23°18′43″ Bảo Bìnhr23°18′43″ Bảo Bình23°Sao Kim · 21°27′23″ Song Ngư21°27′23″ Song Ngư21°Sao Hỏa · 25°30′27″ Bảo Bình25°30′27″ Bảo Bình26°Sao Mộc · 14°39′15″ Bọ Cạps14°39′15″ Bọ Cạp15°Sao Thổ · 3°49′04″ Song Ngư3°49′04″ Song NgưSao Thiên Vương · 24°53′34″ Ma Kết24°53′34″ Ma Kết25°Sao Hải Vương · 22°33′14″ Ma Kết22°33′14″ Ma Kết23°Sao Diêm Vương · 28°04′23″ Bọ Cạps28°04′23″ Bọ Cạp28°Điểm nút Bắc · 26°55′21″ Bọ Cạp26°55′21″ Bọ Cạp27°Lilith · 25°58′37″ Bạch Dương25°58′37″ Bạch Dương26°Phần May mắn · 0°39′45″ Song NgưĐiểm nút Nam · 26°55′21″ Kim Ngưu

Hành tinh

Asc 9°37′22″ Cự Giải · MC 15°56′21″ Song Ngư

Thiên thểVị trí
10°55′11″
1°57′34″
R 23°18′43″
21°27′23″
25°30′27″
R 14°39′15″
3°49′04″
24°53′34″
22°33′14″
R 28°04′23″
R 26°55′21″
R 26°55′21″
25°58′37″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (31)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
28′
1.1°
1.1°
1.2°
1.4°
1.9°
2.0°
2.2°
2.3°
2.6°
2.7°
3.2°
3.4°
3.4°
3.6°
3.7°
4.4°
4.8°
5.5°
5.7°
6.0°
6.5°
6.6°
6.8°
7.1°
7.1°
8.6°
9.0°
9.4°
10.5°
11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
5#923
5#715
5#1015
2#914
3#913
5#813
1#912
7#912
8#911
2#510
4#910
5#1210
9#1010
9#1110
2#79
2#109
5#69
8#119
2#88
3#58
5#118
6#78
6#88
6#98
7#88
7#118
1#57
1#77
2#67
3#77
3#87
7#107
9#97
9#127
1#106
2#126
3#106
4#56
4#86
6#106
6#116
8#86
1#25
1#85
2#35
2#115
3#115
4#115
5#55
7#125
10#115
11#125
1#34
1#124
3#64
3#124
7#74
8#104
8#124
10#124
1#63
2#23
2#43
3#43
4#63
4#73
4#103
4#123
10#103
11#113
1#12
1#42
1#112
3#32
4#41
6#61
6#121
Нет подключения к сети