✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Kanye West

Kanye West

Rapper · 08/06/1977 08:45 · Атланта, Джорджия, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I18°00′Nhà 2II9°30′Nhà 3III4°01′IC · Nhà 4IV3°59′Nhà 5V9°24′Nhà 6VI15°41′Dsc · Nhà 7VII18°00′Nhà 8VIII9°30′Nhà 9IX4°01′MC · Nhà 10X3°59′Nhà 11XI9°24′Nhà 12XII15°41′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.2°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.2°□Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 3.0°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.8°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.8°⚹Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.9°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.9°☍Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.2°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.2°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.9°⚹Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 1.8°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 1.8°□Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 8.2°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 8.2°△Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.7°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.7°□Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 15′Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.2°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.2°☍Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.5°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.5°☍Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.8°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.8°⚹Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5′Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5′☍Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.2°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.2°△Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.5°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.5°□Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.9°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.9°△Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°⚹Mặt Trời · 17°36′ Song Tử☉17°36′ Song Tử18°Mặt Trăng · 16°26′ Song Ngư☽16°26′ Song Ngư16°Sao Thủy · 26°17′ Kim Ngưu☿26°17′ Kim Ngưu26°Sao Kim · 2°02′ Kim Ngưu♀2°02′ Kim Ngưu2°Sao Hỏa · 1°47′ Kim Ngưu♂1°47′ Kim Ngưu2°Sao Mộc · 14°36′ Song Tử♃14°36′ Song Tử15°Sao Thổ · 12°48′ Sư Tử♄12°48′ Sư Tử13°Sao Thiên Vương · 8°16′ Bọ Cạp♅rĐi Lùi (Retrograde)8°16′ Bọ Cạp8°Sao Hải Vương · 14°42′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)14°42′ Nhân Mã15°Sao Diêm Vương · 11°27′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)11°27′ Thiên Bình11°Điểm nút Bắc · 22°49′ Thiên Bình☊sĐứng yên22°49′ Thiên Bình23°Lilith · 5°03′ Song Tử⚸5°03′ Song Tử5°Phần May mắn · 16°50′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 22°49′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 18°00′ Cự Giải · MC 3°59′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 17°36′ ♊︎
☽ 16°26′ ♓︎
☿ 26°17′ ♉︎
♀︎ 2°02′ ♉︎
♂︎ 1°47′ ♉︎
♃ 14°36′ ♊︎
♄ 12°48′ ♌︎
♅ R 8°16′ ♏︎
♆ R 14°42′ ♐︎
⯓ R 11°27′ ♎︎
☊ R 22°49′ ♎︎
☋ R 22°49′ ♈︎
⚸ 5°03′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ∠ ∠ ☌ ⚹ ☍ △ △ ⚹
☽ ⚹ ∠ ∠ □ △ □
☿ ⚼
♀︎ ☌ ☍
♂︎ ☍
♃ ⚹ ☍ △
♄ □ △ ⚹
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △
2 ☌ □ ⚹
3 △ △ □
5 □ ☌
6 ☍ □ ☍ △ ☌
10 ⚹

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ ☍ ♆ 5′
♀︎ ☌ ♂︎ 15′
☉ □ ☽ 1.2°
♄ ⚹ ⯓ 1.4°
☽ □ ♆ 1.7°
♃ ⚹ ♄ 1.8°
☽ □ ♃ 1.8°
♄ △ ♆ 1.9°
☉ ☍ ♆ 2.9°
☉ ☌ ♃ 3.0°
♃ △ ⯓ 3.2°
♆ ⚹ ⯓ 3.2°
♄ □ ♅ 4.5°
☉ ⚹ ♄ 4.8°
☉ △ ☊ 5.2°
☉ △ ⯓ 6.2°
♀︎ ☍ ♅ 6.2°
♂︎ ☍ ♅ 6.5°
☽ △ ♅ 8.2°
☽ ⚹ ☿ 9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
2#1213
9#1212
2#511
2#811
5#811
1#1210
4#810
2#99
2#119
5#79
5#109
1#98
2#48
2#68
2#78
2#108
4#58
4#128
6#98
6#128
8#108
8#118
10#118
4#77
4#97
4#107
4#117
5#97
5#117
5#127
7#87
8#127
9#117
10#127
7#106
8#96
9#106
12#126
1#65
4#65
6#85
6#105
7#95
7#115
8#85
11#125
1#24
1#44
1#114
5#64
7#124
1#53
1#73
1#83
2#23
3#113
5#53
6#63
6#73
9#93
10#103
1#12
1#102
2#32
3#42
3#102
4#42
6#112
7#72
1#31
3#51
3#71
3#81
3#91
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Song Ngư, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Đối đỉnh Sao Hải Vương, sai số 0°05′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети