Thương hiệu
Tạo tài khoản
Karl Lagerfeld

Karl Lagerfeld

Fashion Designer · 10/09/1933 12:15 · Гамбург, Германия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I23°08Nhà 2II24°28Nhà 3III6°19IC · Nhà 4IV16°44Nhà 5V16°10Nhà 6VI7°06Dsc · Nhà 7VII23°08Nhà 8VIII24°28Nhà 9IX6°19MC · Nhà 10X16°44Nhà 11XI16°10Nhà 12XII7°06AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 1.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.3°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.3°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.1°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.1°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.1°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.1°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 1.6°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 1.6°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 9.0°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 9.0°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.6°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.3°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.9°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.9°Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 5.7°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.0°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.0°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 27′Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 27′Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 40′Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 40′Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 14′Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 14′Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.7°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.7°Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.5°Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.5°Mặt Trời · 17°17′ Xử Nữ17°17′ Xử Nữ17°Mặt Trăng · 1°38′ Song Tử1°38′ Song TửSao Thủy · 15°53′ Xử Nữ15°53′ Xử Nữ16°Sao Kim · 23°53′ Thiên Bình23°53′ Thiên Bình24°Sao Hỏa · 9°59′ Bọ Cạp9°59′ Bọ Cạp10°Sao Mộc · 0°03′ Thiên Bình0°03′ Thiên BìnhSao Thổ · 10°39′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)10°39′ Bảo Bình11°Sao Thiên Vương · 26°50′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)26°50′ Bạch Dương27°Sao Hải Vương · 10°12′ Xử Nữ10°12′ Xử Nữ10°Sao Diêm Vương · 24°20′ Cự Giải24°20′ Cự Giải24°Điểm nút Bắc · 28°25′ Bảo Bình28°25′ Bảo Bình28°Lilith · 25°22′ Song Tử25°22′ Song Tử25°Phần May mắn · 7°29′ Sư TửĐiểm nút Nam · 28°25′ Sư Tử

Hành tinh

Asc 23°08′ Bọ Cạp · MC 16°44′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
17°17′
1°38′
15°53′
23°53′
9°59′
0°03′
R 10°39′
R 26°50′
10°12′
24°20′
R 28°25′
R 28°25′
25°22′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
14′
27′
40′
1.4°
1.5°
1.5°
1.6°
1.6°
2.5°
3.0°
3.1°
3.2°
4.5°
4.7°
5.7°
5.7°
5.9°
7.1°
7.1°
7.3°
7.3°
8.1°
8.6°
9.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
1#1211
9#1211
1#1010
1#99
10#129
5#108
5#128
8#98
8#108
9#108
1#57
1#87
5#87
5#97
8#127
1#26
1#36
1#46
2#56
3#56
3#126
4#96
4#126
2#85
3#85
3#105
4#105
7#125
12#125
1#14
1#74
2#94
2#114
2#124
4#54
4#84
5#74
5#114
7#84
8#114
9#94
10#104
2#33
2#73
2#103
3#93
4#73
5#53
7#93
7#113
1#112
2#42
2#62
3#32
3#42
3#62
3#72
4#42
5#62
6#82
6#112
6#122
7#102
8#82
11#112
11#122
1#61
2#21
3#111
4#61
6#91
6#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Cự Giải, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Lục hợp Sao Hải Vương, sai số 0°14′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети