✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Kate Beckinsale

Kate Beckinsale

Actress · 26/07/1973 07:30 · Лондон, Англия, Великобритания · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I25°44′Nhà 2II14°59′Nhà 3III10°18′IC · Nhà 4IV13°39′Nhà 5V22°44′Nhà 6VI27°53′Dsc · Nhà 7VII25°44′Nhà 8VIII14°59′Nhà 9IX10°18′MC · Nhà 10X13°39′Nhà 11XI22°44′Nhà 12XII27°53′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 11.1°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 11.1°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.3°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.3°☌Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 11.6°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 11.6°□Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 4.6°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 4.6°☍Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.7°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.7°△Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 56′Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 56′⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.3°⚹Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.5°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.5°△Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.1°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.1°△Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 9.4°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 9.4°☍Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.4°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.4°□Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.6°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.6°□Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.2°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.2°⚹Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.4°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.4°□Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.8°⚹Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.2°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.2°☍Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.0°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.0°⚹Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.6°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.6°△Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.0°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.0°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.6°⚹Mặt Trời · 3°08′ Sư Tử☉3°08′ Sư Tử3°Mặt Trăng · 14°14′ Song Tử☽14°14′ Song Tử14°Sao Thủy · 23°53′ Cự Giải☿rĐi Lùi (Retrograde)23°53′ Cự Giải24°Sao Kim · 1°25′ Xử Nữ♀1°25′ Xử Nữ1°Sao Hỏa · 21°29′ Bạch Dương♂21°29′ Bạch Dương21°Sao Mộc · 7°45′ Bảo Bình♃rĐi Lùi (Retrograde)7°45′ Bảo Bình8°Sao Thổ · 29°15′ Song Tử♄29°15′ Song Tử29°Sao Thiên Vương · 19°19′ Thiên Bình♅19°19′ Thiên Bình19°Sao Hải Vương · 4°47′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)4°47′ Nhân Mã5°Sao Diêm Vương · 2°12′ Thiên Bình⯓2°12′ Thiên Bình2°Điểm nút Bắc · 7°31′ Ma Kết☊D7°31′ Ma Kết8°Lilith · 27°46′ Nhân Mã⚸27°46′ Nhân Mã28°Phần May mắn · 6°50′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 7°31′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 25°44′ Sư Tử · MC 13°39′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 3°08′ ♌︎
☽ 14°14′ ♊︎
☿ R 23°53′ ♋︎
♀︎ 1°25′ ♍︎
♂︎ 21°29′ ♈︎
♃ R 7°45′ ♒︎
♄ 29°15′ ♊︎
♅ 19°19′ ♎︎
♆ R 4°47′ ♐︎
⯓ 2°12′ ♎︎
☊ 7°31′ ♑︎
☋ 7°31′ ♋︎
⚸ 27°46′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ □ ☍ △ ⚹
☽ ⚹ △ △ ☍
☿ □ □
♀︎ ⚹ □ △ ⚹ △
♂︎ ⚹ ☍ △
♃ ⚹ △ ⚻
♄ □ ☍
♅ ∠
♆ ⚹
⯓ □
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ △
2 □
3 △ △ □ □
5 △ ⚹
6
10

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ⚹ ⯓ 56′
♄ ☍ ⚸ 1.5°
☉ △ ♆ 1.7°
♂︎ ☍ ♅ 2.2°
♀︎ ⚹ ♄ 2.2°
☿ □ ♂︎ 2.4°
♆ ⚹ ⯓ 2.6°
♄ □ ⯓ 3.0°
♃ ⚹ ♆ 3.0°
♀︎ □ ♆ 3.4°
♀︎ △ ⚸ 3.7°
⯓ □ ⚸ 4.4°
☿ □ ♅ 4.6°
☉ ☍ ♃ 4.6°
☽ △ ♅ 5.1°
♃ △ ⯓ 5.6°
♀︎ △ ☊ 6.1°
♂︎ △ ⚸ 6.3°
☽ △ ♃ 6.5°
☽ ⚹ ♂︎ 7.3°
♂︎ ⚹ ♄ 7.8°
☉ ☌ ☿ 9.3°
☽ ☍ ♆ 9.4°
☉ ⚹ ☽ 11.1°
☉ □ ♂︎ 11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
9#1214
4#1213
8#1213
4#511
5#1211
1#810
1#910
1#1210
4#910
5#910
4#89
5#89
12#129
1#48
2#128
3#128
8#98
4#67
6#97
8#107
9#107
1#56
1#106
3#116
4#76
4#106
4#116
6#86
6#126
1#65
2#45
2#55
2#85
2#95
3#45
7#85
7#95
7#115
8#115
9#95
9#115
10#125
11#125
1#24
1#34
1#74
1#114
2#64
2#114
3#54
3#64
3#84
3#94
5#64
5#104
7#104
2#73
2#103
3#73
3#103
4#43
5#53
6#103
6#113
7#123
8#83
10#113
11#113
5#72
5#112
6#72
7#72
1#11
2#31
3#31
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Sư Tử, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°56′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети