✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Kate Moss

Kate Moss

Model · 16/01/1974 13:30 · Кройдон, Большой Лондон, Англия, Великобритания · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I21°09′Nhà 2II8°49′Nhà 3III25°38′IC · Nhà 4IV15°35′Nhà 5V14°11′Nhà 6VI29°54′Dsc · Nhà 7VII21°09′Nhà 8VIII8°49′Nhà 9IX25°38′MC · Nhà 10X15°35′Nhà 11XI14°11′Nhà 12XII29°54′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 4.6°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 11.7°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 11.7°☌Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.6°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.6°□Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 10.8°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 10.8°△Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 3.0°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 3.0°□Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 2.0°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 2.0°☍Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 7.1°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 7.1°□Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.1°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.1°☌Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.0°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.0°□Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.1°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.1°△Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.0°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.0°□Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.1°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.1°⚹Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 57′Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 57′△Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.7°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.7°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°⚹Mặt Trời · 26°03′ Ma Kết☉26°03′ Ma Kết26°Mặt Trăng · 10°48′ Bọ Cạp☽10°48′ Bọ Cạp11°Sao Thủy · 0°40′ Bảo Bình☿0°40′ Bảo Bình1°Sao Kim · 7°46′ Bảo Bình♀rĐi Lùi (Retrograde)7°46′ Bảo Bình8°Sao Hỏa · 8°49′ Kim Ngưu♂8°49′ Kim Ngưu9°Sao Mộc · 17°55′ Bảo Bình♃17°55′ Bảo Bình18°Sao Thổ · 29°22′ Song Tử♄rĐi Lùi (Retrograde)29°22′ Song Tử29°Sao Thiên Vương · 27°40′ Thiên Bình♅27°40′ Thiên Bình28°Sao Hải Vương · 8°49′ Nhân Mã♆8°49′ Nhân Mã9°Sao Diêm Vương · 6°49′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)6°49′ Thiên Bình7°Điểm nút Bắc · 28°20′ Nhân Mã☊D28°20′ Nhân Mã28°Lilith · 17°04′ Ma Kết⚸17°04′ Ma Kết17°Phần May mắn · 5°54′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 28°20′ Song Tử☋

Hành tinh

Asc 21°09′ Song Tử · MC 15°35′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 26°03′ ♑︎
☽ 10°48′ ♏︎
☿ 0°40′ ♒︎
♀︎ R 7°46′ ♒︎
♂︎ 8°49′ ♉︎
♃ 17°55′ ♒︎
♄ R 29°22′ ♊︎
♅ 27°40′ ♎︎
♆ 8°49′ ♐︎
⯓ R 6°49′ ♎︎
☊ 28°20′ ♐︎
☋ 28°20′ ♊︎
⚸ 17°04′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ □ △ ⚻ ☌
☽ □ ☍ □ ⚹
☿ ☌ □ △
♀︎ □ ⚹ △
♂︎ ⚻
♃
♄ △ ☍ ☌
♅ ⚹ △
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △
2 △ ⚹ □
3 ☍ □
5 ⚹ △
6 □ □ △ ☌ ⚹ △
10 ☌

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ ⚹ ☊ 40′
♀︎ △ ⯓ 57′
♄ ☍ ☊ 1.0°
♀︎ □ ♂︎ 1.0°
♀︎ ⚹ ♆ 1.1°
☉ □ ♅ 1.6°
♄ △ ♅ 1.7°
☽ ☍ ♂︎ 2.0°
♆ ⚹ ⯓ 2.0°
☿ □ ♅ 3.0°
☽ □ ♀︎ 3.0°
☉ ☌ ☿ 4.6°
☿ △ ⯓ 6.1°
☽ ⚹ ⚸ 6.3°
☿ ☌ ♀︎ 7.1°
☽ □ ♃ 7.1°
☉ ☌ ⚸ 9.0°
☉ △ ⯓ 10.8°
☉ ☌ ♀︎ 11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
5#918
6#917
1#914
3#912
2#911
1#610
5#610
8#910
2#129
3#69
6#89
9#99
9#129
1#58
1#88
1#108
1#128
2#58
2#68
2#88
3#58
5#88
3#87
4#67
4#97
6#127
9#107
1#116
3#126
5#126
6#106
6#116
7#96
1#25
1#75
2#35
3#105
3#115
5#55
6#75
7#125
8#125
9#115
2#44
2#74
2#114
3#74
4#54
4#84
4#124
5#74
5#104
5#114
2#23
2#103
4#73
4#103
4#113
6#63
7#83
7#103
8#83
10#113
10#123
1#32
1#42
3#42
7#72
7#112
8#102
8#112
10#102
12#122
1#11
3#31
4#41
11#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bảo Bình, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Khí (6 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Lục hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°40′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети