✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Kate Winslet

Kate Winslet

Actress · 05/10/1975 07:15 · Рединг, Беркшир, Англия, Великобритания · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°21′Nhà 2II6°32′Nhà 3III7°55′IC · Nhà 4IV14°49′Nhà 5V20°07′Nhà 6VI18°53′Dsc · Nhà 7VII11°21′Nhà 8VIII6°32′Nhà 9IX7°55′MC · Nhà 10X14°49′Nhà 11XI20°07′Nhà 12XII18°53′AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 1.7°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.9°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.9°☌Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 9.4°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 9.4°☍Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.9°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.9°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.8°⚹Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.2°Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.2°Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.2°☌Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.7°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.7°☍Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.5°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.9°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.0°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.0°△Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 30′Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 30′☍Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.3°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.3°⚹Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 56′Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 56′⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.5°⚹Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.2°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.2°△Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 0′Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 0′□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 20′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 20′⚹Mặt Trời · 11°23′ Thiên Bình☉11°23′ Thiên Bình11°Mặt Trăng · 13°05′ Thiên Bình☽13°05′ Thiên Bình13°Sao Thủy · 20°16′ Thiên Bình☿rĐi Lùi (Retrograde)20°16′ Thiên Bình20°Sao Kim · 0°33′ Xử Nữ♀0°33′ Xử Nữ1°Sao Hỏa · 26°16′ Song Tử♂26°16′ Song Tử26°Sao Mộc · 20°46′ Bạch Dương♃rĐi Lùi (Retrograde)20°46′ Bạch Dương21°Sao Thổ · 1°29′ Sư Tử♄1°29′ Sư Tử1°Sao Thiên Vương · 1°29′ Bọ Cạp♅1°29′ Bọ Cạp1°Sao Hải Vương · 9°33′ Nhân Mã♆9°33′ Nhân Mã10°Sao Diêm Vương · 9°13′ Thiên Bình⯓9°13′ Thiên Bình9°Điểm nút Bắc · 22°24′ Bọ Cạp☊22°24′ Bọ Cạp22°Lilith · 27°04′ Song Ngư⚸27°04′ Song Ngư27°Phần May mắn · 9°39′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 22°24′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 11°21′ Thiên Bình · MC 14°49′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 11°23′ ♎︎
☽ 13°05′ ♎︎
☿ R 20°16′ ♎︎
♀︎ 0°33′ ♍︎
♂︎ 26°16′ ♊︎
♃ R 20°46′ ♈︎
♄ 1°29′ ♌︎
♅ 1°29′ ♏︎
♆ 9°33′ ♐︎
⯓ 9°13′ ♎︎
☊ R 22°24′ ♏︎
☋ R 22°24′ ♉︎
⚸ 27°04′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ☍ ⚹ ⚹ ☌
☽ ☌ ☍ ⚹ ☌
☿ △ ☍
♀︎ ⚹ ⚹
♂︎ ⚹ △ □
♃
♄ □ △
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ △
☋ ⚹
⚸
1 ☌ ☌ ⚹ ☌
2
3 ⚹ ☌ ⚹
5 △ ⚹ □ □
6 △ ⚹
10 □ □

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ □ ♅ 0′
♆ ⚹ ⯓ 20′
☿ ☍ ♃ 30′
♂︎ □ ⚸ 48′
♀︎ ⚹ ♅ 56′
☉ ☌ ☽ 1.7°
☉ ⚹ ♆ 1.8°
☉ ☌ ⯓ 2.2°
☽ ⚹ ♆ 3.5°
☽ ☌ ⯓ 3.9°
♀︎ ⚹ ♂︎ 4.3°
♄ △ ⚸ 4.4°
☊ △ ⚸ 4.7°
♂︎ △ ♅ 5.2°
♂︎ ⚹ ♃ 5.5°
☿ △ ♂︎ 6.0°
☽ ☌ ☿ 7.2°
☽ ☍ ♃ 7.7°
☉ ☌ ☿ 8.9°
☉ ☍ ♃ 9.4°
☉ ⚹ ♄ 9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#915
1#1115
1#1014
1#1213
1#312
1#111
1#411
1#711
9#1111
1#510
7#910
11#1210
3#119
7#119
1#28
1#88
10#128
1#67
3#77
3#107
4#107
5#97
7#127
9#107
2#96
2#116
3#56
3#96
3#126
4#116
5#106
5#126
8#96
8#116
9#126
10#116
4#55
5#75
6#115
10#105
2#34
2#124
3#84
4#74
4#94
4#124
5#114
6#74
6#104
7#104
8#124
2#43
2#53
2#73
3#33
3#43
3#63
4#83
5#63
5#83
7#83
9#93
2#62
2#82
2#102
4#42
4#62
5#52
6#82
6#92
6#122
7#72
8#102
11#112
12#122
2#21
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Xử Nữ, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Vuông góc Sao Thiên Vương, sai số 0°00′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети