✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Katerina Shpitsa

Katerina Shpitsa

Actress · 29/10/1985 12:00 · Пермь, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I10°10′Nhà 2II20°26′Nhà 3III14°11′IC · Nhà 4IV20°21′Nhà 5V12°24′Nhà 6VI27°47′Dsc · Nhà 7VII10°10′Nhà 8VIII20°26′Nhà 9IX14°11′MC · Nhà 10X20°21′Nhà 11XI12°24′Nhà 12XII27°47′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 6.0°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 6.0°☍Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 2.4°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 2.4°□Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.4°⚹Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.1°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 3.6°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 3.6°□Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.1°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.1°☍Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.2°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.2°⚹Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 56′Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 7.6°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 7.6°△Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3′Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3′⚹Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.2°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.2°△Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.2°⚹Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 24′Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 24′□Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.5°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.5°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°⚹Mặt Trời · 5°48′ Bọ Cạp☉5°48′ Bọ Cạp6°Mặt Trăng · 11°50′ Kim Ngưu☽11°50′ Kim Ngưu12°Sao Thủy · 26°53′ Bọ Cạp☿26°53′ Bọ Cạp27°Sao Kim · 15°50′ Thiên Bình♀15°50′ Thiên Bình16°Sao Hỏa · 1°02′ Thiên Bình♂1°02′ Thiên Bình1°Sao Mộc · 8°13′ Bảo Bình♃8°13′ Bảo Bình8°Sao Thổ · 27°49′ Bọ Cạp♄27°49′ Bọ Cạp28°Sao Thiên Vương · 15°47′ Nhân Mã♅15°47′ Nhân Mã16°Sao Hải Vương · 1°26′ Ma Kết♆1°26′ Ma Kết1°Sao Diêm Vương · 4°44′ Bọ Cạp⯓4°44′ Bọ Cạp5°Điểm nút Bắc · 9°11′ Kim Ngưu☊sĐứng yên9°11′ Kim Ngưu9°Lilith · 16°34′ Kim Ngưu⚸16°34′ Kim Ngưu17°Phần May mắn · 16°12′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 9°11′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 10°10′ Nhân Mã · MC 20°21′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 5°48′ ♏︎
☽ 11°50′ ♉︎
☿ 26°53′ ♏︎
♀︎ 15°50′ ♎︎
♂︎ 1°02′ ♎︎
♃ 8°13′ ♒︎
♄ 27°49′ ♏︎
♅ 15°47′ ♐︎
♆ 1°26′ ♑︎
⯓ 4°44′ ♏︎
☊ 9°11′ ♉︎
☋ 9°11′ ♏︎
⚸ 16°34′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ □ ⚹ ☌ ☍ ☌ ☍
☽ □ ☍ ☌ ☍ ☌
☿ ⚹ ☌
♀︎ △ ⚹ ⚻
♂︎ △ ⚹ □ ⚼
♃ □ □ □
♄
♅ ⚻
♆ ⚹ ⚼
⯓ ☍ ☌
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹
2 △
3 ⚹ □ ⚹
5 ☌ ☌ ☍
6 ☍ △ ☍
10

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ⚹ ♅ 3′
♂︎ □ ♆ 24′
☿ ☌ ♄ 56′
♃ □ ☊ 58′
☉ ☌ ⯓ 1.1°
☉ □ ♃ 2.4°
☽ ☌ ☊ 2.7°
♂︎ ⚹ ♄ 3.2°
♆ ⚹ ⯓ 3.3°
☉ ☍ ☊ 3.4°
♃ □ ⯓ 3.5°
☽ □ ♃ 3.6°
☿ ⚹ ♂︎ 4.2°
☉ ⚹ ♆ 4.4°
⯓ ☍ ☊ 4.4°
☽ ☌ ⚸ 4.7°
☉ ☍ ☽ 6.0°
☽ ☍ ⯓ 7.1°
♂︎ △ ♃ 7.2°
♀︎ △ ♃ 7.6°
☉ ☍ ⚸ 10.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
9#1215
8#1212
1#811
1#911
1#1011
1#1211
10#1211
1#510
8#910
12#1210
1#49
2#99
3#89
4#129
9#109
9#119
1#118
2#128
3#128
4#98
11#128
1#27
1#37
2#107
3#47
3#117
5#97
5#127
8#107
1#16
3#56
3#106
5#86
5#106
7#126
2#45
2#55
2#85
2#115
4#55
4#105
10#115
2#34
2#74
3#94
4#84
7#94
9#94
1#73
5#113
6#93
7#103
8#83
10#103
1#62
2#22
2#62
3#72
4#112
5#52
6#102
6#112
6#122
7#112
8#112
3#61
4#41
4#61
4#71
6#81
7#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Bảo Bình, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Lục hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети