✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Katie Holmes

Katie Holmes

Actress · 18/12/1978 14:15 · Толидо, Огайо, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°24′Nhà 2II7°47′Nhà 3III29°50′IC · Nhà 4IV20°35′Nhà 5V14°43′Nhà 6VI18°41′Dsc · Nhà 7VII7°24′Nhà 8VIII7°47′Nhà 9IX29°50′MC · Nhà 10X20°35′Nhà 11XI14°43′Nhà 12XII18°41′AscMCMặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 8.1°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 8.1°☌Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 8.2°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 8.2°☌Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.6°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.6°⚹Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 7.5°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 7.5°△Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 48′Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 48′□Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 5.4°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.4°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.4°□Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.7°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.7°△Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.3°⚹Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 2.1°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 2.1°△Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 7.8°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 7.8°□Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.2°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.2°□Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 32′Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 32′⚹Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 4.6°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.1°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.1°⚹Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.4°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.4°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 32′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 32′⚹Mặt Trời · 26°31′ Nhân Mã☉26°31′ Nhân Mã27°Mặt Trăng · 13°37′ Sư Tử☽13°37′ Sư Tử14°Sao Thủy · 6°07′ Nhân Mã☿6°07′ Nhân Mã6°Sao Kim · 14°26′ Bọ Cạp♀14°26′ Bọ Cạp14°Sao Hỏa · 4°36′ Ma Kết♂4°36′ Ma Kết5°Sao Mộc · 8°12′ Sư Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)8°12′ Sư Tử8°Sao Thổ · 13°54′ Xử Nữ♄13°54′ Xử Nữ14°Sao Thiên Vương · 19°03′ Bọ Cạp♅19°03′ Bọ Cạp19°Sao Hải Vương · 18°21′ Nhân Mã♆18°21′ Nhân Mã18°Sao Diêm Vương · 18°53′ Thiên Bình⯓18°53′ Thiên Bình19°Điểm nút Bắc · 21°19′ Xử Nữ☊21°19′ Xử Nữ21°Lilith · 7°29′ Sư Tử⚸7°29′ Sư Tử7°Phần May mắn · 24°30′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 21°19′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 7°24′ Kim Ngưu · MC 20°35′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 26°31′ ♐︎
☽ 13°37′ ♌︎
☿ 6°07′ ♐︎
♀︎ 14°26′ ♏︎
♂︎ 4°36′ ♑︎
♃ R 8°12′ ♌︎
♄ 13°54′ ♍︎
♅ 19°03′ ♏︎
♆ 18°21′ ♐︎
⯓ 18°53′ ♎︎
☊ R 21°19′ ♍︎
☋ R 21°19′ ♓︎
⚸ 7°29′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ⚹ □ □
☽ △ □ ☌ □ △ ⚹ ☌
☿ △ □ △
♀︎ □ ⚹ ☌ ⚹ △ □
♂︎ ∠
♃ ☌
♄ ⚹ □
♅ ⚹ △
♆ ⚹ □ □
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ □ □
2 ☍ ⚹ ⚹
3 ☍
5 ☌ □ △
6 ⚹ □ ☌ ☍
10 ⚹ □ △ ⚹

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ⚹ ♄ 32′
♆ ⚹ ⯓ 32′
♃ ☌ ⚸ 43′
☽ □ ♀︎ 48′
☿ △ ⚸ 1.4°
☿ △ ♃ 2.1°
♅ ⚹ ☊ 2.3°
♆ □ ☊ 3.0°
♄ □ ♆ 4.4°
♀︎ ☌ ♅ 4.6°
☽ △ ♆ 4.7°
♄ ⚹ ♅ 5.1°
☉ □ ☊ 5.2°
☽ ⚹ ⯓ 5.3°
☽ □ ♅ 5.4°
☽ ☌ ♃ 5.4°
☽ ☌ ⚸ 6.1°
♀︎ □ ♃ 6.2°
♀︎ ⚹ ☊ 6.9°
♀︎ □ ⚸ 7.0°
☽ △ ☿ 7.5°
☉ ⚹ ⯓ 7.6°
☿ □ ♄ 7.8°
☉ ☌ ♂︎ 8.1°
☉ ☌ ♆ 8.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
8#913
4#812
5#812
1#811
4#711
5#711
1#79
1#99
5#99
6#89
7#99
4#98
7#88
7#118
8#88
6#107
7#107
8#127
6#76
1#45
1#55
1#125
2#45
2#55
2#85
4#55
4#65
4#125
5#65
5#105
5#125
6#95
6#115
7#125
1#64
1#114
2#114
3#84
5#114
6#124
9#94
10#114
1#103
2#73
2#93
2#103
2#123
4#43
7#73
8#103
8#113
11#123
1#22
2#62
3#42
3#52
3#72
4#102
4#112
5#52
6#62
9#112
9#122
10#102
10#122
11#112
1#11
1#31
3#61
3#91
3#101
3#111
3#121
9#101
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Bọ Cạp, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Lục hợp Sao Thổ, sai số 0°32′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети