Thương hiệu
Tạo tài khoản
Katy Perry

Katy Perry

Singer · 25/10/1984 07:58 · Санта-Барбара, Калифорния, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I10°46Nhà 2II9°56Nhà 3III12°18IC · Nhà 4IV16°31Nhà 5V19°05Nhà 6VI17°13Dsc · Nhà 7VII10°46Nhà 8VIII9°56Nhà 9IX12°18MC · Nhà 10X16°31Nhà 11XI19°05Nhà 12XII17°13AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.6°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.6°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.4°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.2°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 18′Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.5°Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 52′Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.4°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.4°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.2°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.2°Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 5.1°Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 4.9°Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.6°Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.7°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.7°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Mặt Trời · 2°23′ Bọ Cạp2°23′ Bọ CạpMặt Trăng · 17°57′ Bọ Cạp17°57′ Bọ Cạp18°Sao Thủy · 11°59′ Bọ Cạp11°59′ Bọ Cạp12°Sao Kim · 6°33′ Nhân Mã6°33′ Nhân MãSao Hỏa · 14°25′ Ma Kết14°25′ Ma Kết14°Sao Mộc · 7°49′ Ma Kết7°49′ Ma KếtSao Thổ · 17°05′ Bọ Cạp17°05′ Bọ Cạp17°Sao Thiên Vương · 11°25′ Nhân Mã11°25′ Nhân Mã11°Sao Hải Vương · 29°13′ Nhân Mã29°13′ Nhân Mã29°Sao Diêm Vương · 2°05′ Bọ Cạp2°05′ Bọ CạpĐiểm nút Bắc · 27°32′ Kim Ngưu27°32′ Kim Ngưu28°Lilith · 5°38′ Bạch Dương5°38′ Bạch DươngPhần May mắn · 26°21′ Bọ CạpĐiểm nút Nam · 27°32′ Bọ Cạp

Hành tinh

Asc 10°46′ Bọ Cạp · MC 16°31′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
2°23′
17°57′
11°59′
6°33′
14°25′
7°49′
17°05′
11°25′
29°13′
2°05′
R 27°32′
R 27°32′
5°38′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (18)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
18′
52′
55′
2.2°
2.4°
2.7°
2.9°
3.2°
3.5°
4.2°
4.9°
5.1°
5.4°
5.7°
6.0°
6.6°
9.6°
9.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
1#323
1#914
1#1214
1#1013
1#412
1#111
1#511
1#811
1#210
3#810
3#910
1#119
2#129
3#109
3#129
8#99
3#38
5#128
8#128
9#128
2#37
3#47
3#57
3#67
8#107
1#66
2#26
4#106
5#86
6#126
10#116
2#75
3#115
4#85
4#115
5#95
6#95
9#115
12#125
2#54
2#84
2#94
2#114
5#64
5#104
9#104
10#124
1#73
2#43
2#63
3#73
4#43
6#103
10#103
11#123
2#102
4#52
4#62
4#92
5#52
5#112
6#82
9#92
4#71
4#121
5#71
6#61
6#71
6#111
7#81
7#91
7#111
7#121
8#81
8#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Bó.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Giao hội Sao Diêm Vương, sai số 0°18′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети